CFR Cluj vs Farul Constanta
Tỷ số chung cuộc: CFR Cluj 3-1 Farul Constanta tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 27 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CFR Cluj thắng 6, hòa 2, Farul Constanta thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 23
- Sân vận động
- Stadionul Dr. Constantin Rădulescu, Cluj-Napoca
- Phong độ
- LWWWD CFR Cluj
- DLDDD Farul Constanta
- 8' L. Munteanu 1-0
- 34' Virgiliu Postolachi
- 37' L. Munteanu11m 2-0
- HT2-0
- 62' ▲ M. Boben ▼ D. Graovac
- 62' ▲ A. Ciobanu ▼ G. Iancu
- 62' ▲ C. Casap ▼ I. Vînă
- 63' ▲ B. Nkololo ▼ V. Postolachi
- 66' L. Munteanu · M. Korenica 3-0
- 71' 3-1 C. Casap
- 72' ▲ Reginaldo ▼ C. Ganea
- 77' ▲ I. Doicaru ▼ N. Grigoryan
- 77' ▲ L. Băsceanu ▼ V. Dican
- 80' ▲ M. Kamara ▼ M. Korenica
- 80' ▲ C. Deac ▼ P. Tachtsidis
- 86' ▲ S. Jurić ▼ L. Munteanu
- FT3-1
Đội hình
- 89O. Hindrich 6.6
- 3A. Abeid 7.2
- 5D. Graovac ▼ 62' 6.9
- 27M. Ilie 7.5
- 13Simão Rocha 7.3
- 77P. Tachtsidis ▼ 80' 7.2
- 88D. Đoković 6.9
- 11A. Păun 7.9
- 93V. Postolachi ▼ 63' 7.0
- 9L. Munteanu ⚽3 ▼ 86' 9.0
- 17M. Korenica ⇢ ▼ 80' 8.3
Dự bị 12
- 42M. Boben ▲ 62' 6.5
- 96B. Nkololo ▲ 63' 8.0
- 7M. Kamara ▲ 80' 7.0
- 10C. Deac ▲ 80' 7.2
- 99S. Jurić ▲ 86' 6.9
- 23F. Iacob
- 45M. Camora
- 18K. Keïta
- 97A. Sfait
- 1R. Gal
- 20A. Țîrlea
- 8R. Filip
- 1A. Buzbuchi 8.3
- 2I. Cercel 6.3
- 17I. Larie 6.6
- 5B. Țîru 6.2
- 11C. Ganea ▼ 72' 6.2
- 80N. Popescu 6.7
- 6V. Dican ▼ 77' 6.7
- 8I. Vînă ▼ 62' 6.2
- 30N. Grigoryan ▼ 77' 6.3
- 9Rivaldinho 7.0
- 10G. Iancu ▼ 62' 6.9
Dự bị 10
- 77A. Ciobanu ▲ 62' 6.5
- 23C. Casap ⚽ ▲ 62' 7.0
- 3Reginaldo ▲ 72' 6.2
- 99I. Doicaru ▲ 77' 6.6
- 98L. Băsceanu ▲ 77' 6.5
- 22D. Sîrbu
- 18L. Banu
- 68R. Ducan
- 20E. Radaslavescu
- 16G. Buta
Thống kê
00⚑10
⚑200
50%Kiểm soát bóng50%
24Dứt điểm10
11Trúng đích3
9Chệch đích4
19Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn3
10Phạt góc2
2Việt vị0
18Phạm lỗi10
2Cứu thua8
429Chuyền bóng453
328Chuyền chính xác357
76%Chính xác chuyền79%
2.95Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.97
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 43 - 24 | +19 | 56 | |
| 2 | 30 | 56 - 32 | +24 | 54 | |
| 3 | 30 | 45 - 28 | +17 | 52 | |
| 4 | 10 | 12 - 15 | -3 | 39 | |
| 6 | 10 | 10 - 19 | -9 | 31 | |
| 6 | 30 | 35 - 26 | +9 | 46 | |
| 8 | 30 | 34 - 40 | -6 | 41 | |
| 9 | 30 | 29 - 29 | 0 | 40 | |
| 9 | 9 | 7 - 16 | -9 | 26 | |
| 10 | 30 | 29 - 38 | -9 | 35 | |
| 11 | 30 | 28 - 35 | -7 | 34 | |
| 12 | 30 | 24 - 32 | -8 | 32 | |
| 13 | 30 | 29 - 46 | -17 | 31 | |
| 14 | 30 | 26 - 37 | -11 | 31 | |
| 15 | 30 | 28 - 47 | -19 | 26 | |
| 16 | 30 | 25 - 51 | -26 | 20 |
Relegation Round Xuống hạng
So sánh
56Trận đấu51
98Ghi được67
57Thủng lưới66
1.75Bàn thắng mỗi trận1.31
20Giữ sạch lưới14
26Trên 2.5 bàn20
53Hiệp hai37