Farul Constanta vs CFR Cluj
Tỷ số chung cuộc: Farul Constanta 0-3 CFR Cluj tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 1 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Farul Constanta thắng 2, hòa 2, CFR Cluj thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 8
- Sân vận động
- Stadionul Central, Ovidiu
- Phong độ
- DLDDD Farul Constanta
- LWWWD CFR Cluj
- 27' 0-1 C. Deac · Simão Rocha
- 39' Victor Dican
- 40' Mihai Bălașa
- 42' Mohammed Kamara
- 45'+1 Louis Munteanu
- HT0-1
- 46' ▲ D. Alibec ▼ Rivaldinho
- 46' ▲ B. Nkololo ▼ M. Kamara
- 53' Ionuț Vînă
- 55' 0-2 Léo Bolgado · A. Fică
- 60' ▲ D. Sîrbu ▼ V. Dican
- 60' ▲ I. Doicaru ▼ Gustavo Marins
- 67' ▲ M. Korenica ▼ C. Deac
- 77' ▲ D. Bîrligea ▼ A. Păun
- 77' ▲ R. Filip ▼ L. Munteanu
- 80' ▲ E. Radaslavescu ▼ I. Vînă
- 80' ▲ A. Stoian ▼ G. Iancu
- 87' ▲ A. Artean ▼ A. Fică
- 90'+3 0-3 M. Korenica · D. Bîrligea
- FT0-3
Đội hình
- 1A. Buzbuchi 6.3
- 3M. Popescu 6.3
- 44M. Bălașa 6.9
- 4Gustavo Marins ▼ 60' 7.0
- 11C. Ganea 6.7
- 8I. Vînă ▼ 80' 6.9
- 6V. Dican ▼ 60' 6.6
- 24C. Grameni 7.2
- 10G. Iancu ▼ 80' 6.9
- 9Rivaldinho ▼ 46' 6.7
- 30N. Grigoryan 7.0
Dự bị 12
- 7D. Alibec ▲ 46' 6.9
- 22D. Sîrbu ▲ 60' 6.5
- 99I. Doicaru ▲ 60' 6.6
- 20E. Radaslavescu ▲ 80' 6.6
- 90A. Stoian ▲ 80' 6.7
- 16G. Buta
- 68R. Ducan
- 19G. Merloi
- 23C. Casap
- 77A. Ciobanu
- 80N. Popescu
- 15G. Dănuleasă
- 21M. Popa 6.9
- 19V. Mogoș 6.6
- 4Léo Bolgado ⚽ 7.5
- 3A. Abeid 6.6
- 13Simão Rocha ⇢ 8.6
- 82A. Fică ⇢ ▼ 87' 7.2
- 88D. Đoković 7.2
- 7M. Kamara ▼ 46' 6.2
- 10C. Deac ⚽ ▼ 67' 7.3
- 98L. Munteanu ▼ 77' 6.3
- 11A. Păun ▼ 77' 7.2
Dự bị 12
- 96B. Nkololo ▲ 46' 6.6
- 17M. Korenica ⚽ ▲ 67' 7.2
- 9D. Bîrligea ▲ 77' 7.0
- 8R. Filip ▲ 77' 6.5
- 26A. Artean ▲ 87' 6.3
- 45M. Camora
- 77P. Tachtsidis
- 99P. Michael
- 42M. Boben
- 89O. Hindrich
- 23F. Iacob
- 86V. Kun
Thống kê
03⚑5
⚑620
64%Kiểm soát bóng36%
11Dứt điểm14
0Trúng đích4
9Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn6
5Phạt góc6
2Việt vị0
12Phạm lỗi13
3Thẻ vàng2
1Cứu thua0
593Chuyền bóng330
497Chuyền chính xác249
84%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 43 - 24 | +19 | 56 | |
| 2 | 30 | 56 - 32 | +24 | 54 | |
| 3 | 30 | 45 - 28 | +17 | 52 | |
| 4 | 10 | 12 - 15 | -3 | 39 | |
| 6 | 10 | 10 - 19 | -9 | 31 | |
| 6 | 30 | 35 - 26 | +9 | 46 | |
| 8 | 30 | 34 - 40 | -6 | 41 | |
| 9 | 30 | 29 - 29 | 0 | 40 | |
| 9 | 9 | 7 - 16 | -9 | 26 | |
| 10 | 30 | 29 - 38 | -9 | 35 | |
| 11 | 30 | 28 - 35 | -7 | 34 | |
| 12 | 30 | 24 - 32 | -8 | 32 | |
| 13 | 30 | 29 - 46 | -17 | 31 | |
| 14 | 30 | 26 - 37 | -11 | 31 | |
| 15 | 30 | 28 - 47 | -19 | 26 | |
| 16 | 30 | 25 - 51 | -26 | 20 |
Relegation Round Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu56
67Ghi được98
66Thủng lưới57
1.31Bàn thắng mỗi trận1.75
14Giữ sạch lưới20
20Trên 2.5 bàn26
37Hiệp hai53