CFR Cluj
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
F.C. Steaua București

CFR Cluj vs F.C. Steaua București

Tỷ số chung cuộc: CFR Cluj 1-0 F.C. Steaua București tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 23 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CFR Cluj thắng 3, hòa 4, F.C. Steaua București thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 6
Phong độ
LWWWD CFR Cluj
WLLWL F.C. Steaua București
  1. 6' Mário Camora
  2. 19' Florin Tănase
  3. HT0-0
  4. 46' O. Arad F. Tanase
  5. 46' D. Miculescu A. Boutoutaou
  6. 57' Daniel Bîrligea
  7. 63' A. Stoian O. Popescu
  8. 67' Stefan Dražić
  9. 74' Stefan Dražić
  10. 74' A. Sfait L. Biliboc
  11. 77' A. Cordea11m 1-0
  12. 78' A. Garita J. Cisotti
  13. 86' D. Politic R. Padurariu
  14. 88' A. Paun S. Drazic
  15. FT1-0

Đội hình

CFR Cluj Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Marius Sumudica
  1. 31O. Valceanu 7.5
  2. 47C. Braun 6.6
  3. 41A. Kresic 6.9
  4. 3A. Abeid 7.3
  5. 86V. Kun 6.9
  6. 6O. Perianu 6.9
  7. 7M. Korenica 6.3
  8. 45M. Camora 6.9
  9. 11A. Cordea 7.3
  10. 9S. Drazic ▼ 88' 7.2
  11. 17L. Biliboc ▼ 74' 7.2

Dự bị 11

  1. 1R. Gal
  2. 93M. Filip
  3. 14S. Rocha
  4. 84A. Radu
  5. 80C. Matei
  6. 26R. Gligor
  7. 23A. Ziblim
  8. 5F. Barrios
  9. 77A. Sfait ▲ 74' 6.9
  10. 98N. Sula
  11. 10A. Paun ▲ 88'
F.C. Steaua București Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Marius Baciu
  1. 32S. Tarnovanu 6.7
  2. 3A. Duarte 6.7
  3. 21D. Batubinsika 6.6
  4. 33R. Radunovic 7.2
  5. 31J. Cisotti ▼ 78' 6.7
  6. 18Joao Paulo 6.2
  7. 10F. Tanase ▼ 46' 6.7
  8. 4R. Padurariu ▼ 86' 6.9
  9. 28A. Boutoutaou ▼ 46' 6.9
  10. 9D. Birligea 6.7
  11. 7O. Popescu ▼ 63' 6.7

Dự bị 12

  1. 13M. Popa
  2. 2V. Cretu
  3. 5J. Dawa
  4. 97R. Labonne
  5. 8E. Gnahore
  6. 15O. Arad ▲ 46' 6.3
  7. 22M. Toma
  8. 77L. Stancu
  9. 20D. Politic ▲ 86'
  10. 11D. Miculescu ▲ 46' 6.3
  11. 14A. Garita ▲ 78' 6.6
  12. 90A. Stoian ▲ 63' 6.6

Thống kê

023
320
34%Kiểm soát bóng66%
7Dứt điểm18
2Trúng đích5
3Chệch đích9
5Sút trong vòng cấm13
2Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn4
3Phạt góc3
12Phạm lỗi16
2Thẻ vàng2
5Cứu thua1
265Chuyền bóng512
180Chuyền chính xác423
68%Chính xác chuyền83%
1.38Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.82

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dinamo Bucuresti
8 16 - 6 +10 17
2
Rapid
8 9 - 4 +5 15
3
Petrolul Ploiesti
8 9 - 10 -1 15
4
CS Universitatea Craiova
8 18 - 9 +9 14
5
Farul Constanta
8 10 - 8 +2 11
6
F.C. Steaua București
8 11 - 10 +1 11
7
FC Botosani
8 12 - 8 +4 10
8
CS Corvinul Hunedoara
8 8 - 6 +2 10
9
CFR Cluj
7 11 - 10 +1 10
10
Oţelul
8 9 - 9 0 10
11
Arges Pitesti
8 4 - 6 -2 10
12
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
8 4 - 8 -4 10
13
Uta Arad
8 11 - 11 0 9
14
FC Universitatea Cluj
7 9 - 13 -4 9
15
FC Voluntari
8 8 - 18 -10 8
16
Csikszereda
8 5 - 18 -13 1
Superliga (Championship Group) Superliga (Relegation Group)

So sánh

15Trận đấu12
21Ghi được19
22Thủng lưới21
1.4Bàn thắng mỗi trận1.58
5Giữ sạch lưới4
9Trên 2.5 bàn8
13Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu