CFR Cluj vs F.C. Steaua București
Tỷ số chung cuộc: CFR Cluj 2-2 F.C. Steaua București tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 31 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CFR Cluj thắng 3, hòa 4, F.C. Steaua București thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 8
- Sân vận động
- Stadionul Dr. Constantin Rădulescu, Cluj-Napoca
- Phong độ
- LWWWD CFR Cluj
- WLLWL F.C. Steaua București
- -5' David Miculescu
- 19' D. Djokovic · M. Korenica 1-0
- 26' Mihai Popescu
- 29' ▲ D. Olaru ▼ V. Chiriches
- 41' Florin Tănase
- 43' 1-1 F. Tanase11m
- 45' L. Emerllahu 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ R. Radunovic ▼ A. Pantea
- 46' ▲ D. Birligea ▼ M. Thiam
- 46' ▲ V. Cretu ▼ M. Popescu
- 55' ▲ A. Abeid ▼ A. Kresic
- 58' ▲ D. Alibec ▼
- 78' ▲ L. Biliboc ▼ A. Sfait
- 78' ▲ A. Paun ▼ L. Emerllahu
- 87' 2-2 J. Cisotti · R. Radunovic
- 89' ▲ A. Cordea ▼ M. Korenica
- 89' ▲ M. Badamosi ▼ L. Munteanu
- 90'+4 Aly Abeid
- 90'+3 Aly Abeid
- 90'+8 Valentin Crețu
- FT2-2
Đội hình
- 89O. Hindrich 6.7
- 47A. Kresic ▼ 55' 6.6
- 6S. Sinyan 6.6
- 27M. Ilie 6.2
- 77A. Sfait ▼ 78' 6.3
- 88D. Djokovic ⚽ 7.3
- 18L. Emerllahu ⚽ ▼ 78' 7.2
- 45M. Camora 6.9
- 8A. Fica 6.9
- 17M. Korenica ⇢ ▼ 89' 7.3
- 9L. Munteanu ▼ 89' 6.9
Dự bị 12
- 1R. Gal
- 99A. Micai
- 3A. Abeid ▲ 55' 6.0
- 86V. Kun
- 44D. Dumbravanu
- 24A. Cordea ▲ 89' 6.3
- 49L. Biliboc ▲ 78' 6.5
- 11A. Paun ▲ 78' 7.0
- 10C. Deac
- 93V. Postolachi
- 96B. Nkololo
- 15M. Badamosi ▲ 89' 6.3
- 32S. Tarnovanu 6.5
- 4D. Graovac 6.9
- 30S. Ngezana 6.9
- 17M. Popescu ▼ 46' 5.9
- 28A. Pantea ▼ 46' 6.2
- 21V. Chiriches ▼ 29' 6.7
- 8A. Sut 6.9
- 22M. Toma 6.2
- 10F. Tanase ⚽ 7.9
- 31J. Cisotti ⚽ 7.7
- 93M. Thiam ▼ 46' 6.2
Dự bị 12
- 90A. Stoian
- 37O. Popescu
- 33R. Radunovic ▲ 46' 7.7
- 27D. Olaru ▲ 29' 6.5
- 20D. Politic
- 18M. Edjouma
- 16M. Lixandru
- 11D. Miculescu
- 9D. Birligea ▲ 46' 6.5
- 7D. Alibec ▲ 58' 6.3
- 2V. Cretu ▲ 46' 6.9
- 38L. Zima
Thống kê
10⚑1
⚑630
38%Kiểm soát bóng62%
11Dứt điểm22
6Trúng đích5
3Chệch đích8
5Sút trong vòng cấm14
6Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn9
1Phạt góc6
3Việt vị1
12Phạm lỗi9
0Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua4
340Chuyền bóng526
255Chuyền chính xác443
75%Chính xác chuyền84%
1.11Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.36
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 27 | +26 | 60 | |
| 3 | 30 | 48 - 27 | +21 | 54 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 53 | |
| 5 | 30 | 42 - 28 | +14 | 52 | |
| 5 | 10 | 8 - 14 | -6 | 34 | |
| 6 | 10 | 6 - 10 | -4 | 32 | |
| 7 | 30 | 48 - 40 | +8 | 46 | |
| 8 | 30 | 39 - 44 | -5 | 43 | |
| 9 | 30 | 37 - 29 | +8 | 42 | |
| 10 | 30 | 39 - 32 | +7 | 41 | |
| 11 | 30 | 39 - 37 | +2 | 37 | |
| 12 | 30 | 24 - 31 | -7 | 32 | |
| 13 | 30 | 30 - 58 | -28 | 32 | |
| 14 | 30 | 27 - 46 | -19 | 25 | |
| 15 | 30 | 29 - 50 | -21 | 23 | |
| 16 | 30 | 25 - 66 | -41 | 12 |
Relegation Round
So sánh
55Trận đấu63
78Ghi được102
68Thủng lưới90
1.42Bàn thắng mỗi trận1.62
19Giữ sạch lưới14
27Trên 2.5 bàn39
41Hiệp hai53