CFR Cluj vs F.C. Steaua București
Tỷ số chung cuộc: CFR Cluj 0-1 F.C. Steaua București tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 14 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CFR Cluj thắng 3, hòa 4, F.C. Steaua București thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Championship Round · Vòng 4
- Sân vận động
- Stadionul Dr. Constantin Rădulescu, Cluj-Napoca
- Phong độ
- LWWWD CFR Cluj
- WLLWL F.C. Steaua București
- 16' 0-1 F. Coman
- 22' Kader Keïta
- HT0-1
- 58' ▲ A. Krešić ▼ M. Ilie
- 65' Matija Boben
- 70' ▲ O. El Kaddouri ▼ K. Keita
- 77' ▲ P. Michael ▼ D. Avounou
- 78' ▲ V. Mogoș ▼ C. Manea
- 79' ▲ B. Alhassan ▼ F. Coman
- 81' Risto Radunović
- 82' ▲ J. Dawa ▼ D. Olaru
- 83' ▲ E. Radaslavescu ▼ Octavian Popescu
- 89' ▲ N. Antwi ▼ D. Miculescu
- 90'+10 Aly Abeid
- FT0-1
Đội hình
- 90R. Sava 6.9
- 4C. Manea ▼ 78' 6.9
- 42M. Boben 6.6
- 27M. Ilie ▼ 58' 7.0
- 3A. Abeid 6.3
- 73K. Muhar 7.7
- 18K. Keita ▼ 70' 6.9
- 29D. Avounou ▼ 77' 6.9
- 10C. Deac 8.2
- 9D. Bîrligea 7.3
- 17P. Otele 7.3
Dự bị 11
- 44A. Krešić ▲ 58' 7.0
- 7O. El Kaddouri ▲ 70' 6.9
- 99P. Michael ▲ 77' 7.3
- 19V. Mogoș ▲ 78' 6.2
- 82A. Fică
- 22A. Aussi
- 45M. Camora
- 34C. Bălgrădean
- 14V. Serebe
- 89O. Hindrich
- 8R. Filip
- 32Ș. Târnovanu 8.3
- 2V. Crețu 7.0
- 30S. Ngezana 7.2
- 21V. Chiricheș 7.5
- 33R. Radunović 7.3
- 16M. Lixandru 6.9
- 8A. Șut 7.3
- 27D. Olaru ▼ 82' 7.2
- 10Octavian Popescu ▼ 83' 7.2
- 11D. Miculescu ▼ 89' 6.9
- 7F. Coman ⚽ ▼ 79' 8.9
Dự bị 8
- 42B. Alhassan ▲ 79' 6.7
- 5J. Dawa ▲ 82' 6.7
- 80E. Radaslavescu ▲ 83' 6.5
- 20N. Antwi ▲ 89' 6.3
- 99A. Vlad
- 18A. Pandele
- 6D. Haruţ
- 1R. Udrea
Thống kê
12⚑8
⚑210
53%Kiểm soát bóng47%
21Dứt điểm15
4Trúng đích5
12Chệch đích6
14Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm8
5Bị chặn4
8Phạt góc2
2Việt vị0
13Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua5
454Chuyền bóng420
376Chuyền chính xác337
83%Chính xác chuyền80%
2.02Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.47
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 28 | +25 | 64 | |
| 3 | 30 | 54 - 29 | +25 | 53 | |
| 4 | 30 | 47 - 38 | +9 | 49 | |
| 5 | 30 | 37 - 38 | -1 | 43 | |
| 6 | 10 | 13 - 22 | -9 | 32 | |
| 6 | 30 | 43 - 34 | +9 | 43 | |
| 7 | 30 | 35 - 38 | -3 | 42 | |
| 8 | 30 | 36 - 43 | -7 | 40 | |
| 9 | 30 | 36 - 31 | +5 | 40 | |
| 10 | 30 | 29 - 32 | -3 | 35 | |
| 11 | 30 | 31 - 36 | -5 | 34 | |
| 12 | 30 | 33 - 44 | -11 | 33 | |
| 13 | 30 | 43 - 50 | -7 | 31 | |
| 14 | 30 | 22 - 41 | -19 | 29 | |
| 15 | 30 | 31 - 49 | -18 | 28 | |
| 16 | 30 | 30 - 52 | -22 | 21 |
Relegation Round
So sánh
52Trận đấu52
86Ghi được76
57Thủng lưới60
1.65Bàn thắng mỗi trận1.46
13Giữ sạch lưới19
25Trên 2.5 bàn25
40Hiệp hai32