F.C. Steaua București
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
CFR Cluj

F.C. Steaua București vs CFR Cluj

Tỷ số chung cuộc: F.C. Steaua București 1-1 CFR Cluj tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 2 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Steaua București thắng 3, hòa 4, CFR Cluj thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 24
Sân vận động
Arena Naţională, Bucureşti
Phong độ
WLLWL F.C. Steaua București
LWWWD CFR Cluj
  1. 37' Léo Bolgado A. Abeid
  2. HT0-0
  3. 46' M. Edjouma A. Băluță
  4. 46' A. Stoian M. Toma
  5. 46' J. Cisotti M. Ștefănescu
  6. 50' J. Dawa S. Ngezana
  7. 53' 0-1 L. Munteanu · B. Nkololo
  8. 57' D. Miculescu · F. Tănase 1-1
  9. 60' Juri Cisotti
  10. 61' M. Kamara V. Postolachi
  11. 64' Florin Tănase
  12. 74' B. Alhassan V. Chiricheș
  13. 76' Florin Tănase
  14. 76' Florin Tănase
  15. 78' Meriton Korenica
  16. 79' A. Sfait A. Păun
  17. 80' K. Keïta B. Nkololo
  18. 82' Mohammed Kamara
  19. 87' Valentin Crețu
  20. FT1-1

Đội hình

F.C. Steaua București Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: I. Charalampous
  1. 32Ș. Târnovanu 7.3
  2. 2V. Crețu 6.2
  3. 30S. Ngezana ▼ 50' 6.9
  4. 17M. Popescu 6.9
  5. 33R. Radunović 6.6
  6. 25A. Băluță ▼ 46' 6.5
  7. 21V. Chiricheș ▼ 74' 7.3
  8. 7F. Tănase 6.6
  9. 15M. Ștefănescu ▼ 46' 6.9
  10. 11D. Miculescu 7.3
  11. 22M. Toma ▼ 46' 6.7

Dự bị 11

  1. 18M. Edjouma ▲ 46' 6.3
  2. 90A. Stoian ▲ 46' 7.0
  3. 31J. Cisotti ▲ 46' 6.2
  4. 5J. Dawa ▲ 50' 6.3
  5. 42B. Alhassan ▲ 74' 6.3
  6. 29A. Musi
  7. 1M. Udrea
  8. 28A. Pantea
  9. 6A. Dăncuș
  10. 12D. Kiki
  11. 38L. Zima
CFR Cluj Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Petrescu
  1. 89O. Hindrich 6.9
  2. 3A. Abeid ▼ 37' 6.7
  3. 5D. Graovac 6.2
  4. 27M. Ilie 6.9
  5. 45M. Camora 7.2
  6. 17M. Korenica 7.9
  7. 88D. Đoković 7.0
  8. 93V. Postolachi ▼ 61' 6.5
  9. 11A. Păun ▼ 79' 6.3
  10. 96B. Nkololo ▼ 80' 7.2
  11. 9L. Munteanu 7.7

Dự bị 12

  1. 4Léo Bolgado ▲ 37' 6.7
  2. 7M. Kamara ▲ 61' 6.9
  3. 97A. Sfait ▲ 79' 6.7
  4. 18K. Keïta ▲ 80' 6.7
  5. 42M. Boben
  6. 1R. Gal
  7. 23F. Iacob
  8. 90R. Gligor
  9. 20A. Țîrlea
  10. 99S. Jurić
  11. 8R. Filip
  12. 12M. Pînzariu

Thống kê

142
420
58%Kiểm soát bóng42%
7Dứt điểm9
3Trúng đích4
3Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm5
1Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn0
2Phạt góc4
2Việt vị0
14Phạm lỗi11
4Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
464Chuyền bóng323
370Chuyền chính xác236
80%Chính xác chuyền73%
0.61Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.94

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Steaua București
30 43 - 24 +19 56
2
CFR Cluj
30 56 - 32 +24 54
3
CS Universitatea Craiova
30 45 - 28 +17 52
4
FC Universitatea Cluj
10 12 - 15 -3 39
6
Dinamo Bucuresti
10 10 - 19 -9 31
6
Rapid
30 35 - 26 +9 46
8
AFC Hermannstadt
30 34 - 40 -6 41
9
Petrolul Ploiesti
30 29 - 29 0 40
9
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
9 7 - 16 -9 26
10
Farul Constanta
30 29 - 38 -9 35
11
Uta Arad
30 28 - 35 -7 34
12
Oţelul
30 24 - 32 -8 32
13
Politehnica Iasi
30 29 - 46 -17 31
14
FC Botosani
30 26 - 37 -11 31
15
AFC Unirea Slobozia
30 28 - 47 -19 26
16
SCM Gloria Buzău
30 25 - 51 -26 20
Relegation Round Xuống hạng

So sánh

68Trận đấu56
119Ghi được98
62Thủng lưới57
1.75Bàn thắng mỗi trận1.75
28Giữ sạch lưới20
31Trên 2.5 bàn26
59Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu