F.C. Steaua București vs CFR Cluj
Tỷ số chung cuộc: F.C. Steaua București 0-1 CFR Cluj tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 11 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Steaua București thắng 3, hòa 4, CFR Cluj thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Championship Round · Vòng 9
- Sân vận động
- Arena Naţională, Bucureşti
- Phong độ
- WLLWL F.C. Steaua București
- LWWWD CFR Cluj
- 5' Vlad Chiricheş
- 35' Karlo Muhar
- HT0-0
- 46' ▲ D. Miculescu ▼ A. Băluță
- 75' ▲ Ovidiu Popescu ▼ R. Radunović
- 75' ▲ N. Antwi ▼ F. Coman
- 76' 0-1 P. Otele
- 81' ▲ P. Michael ▼ D. Bîrligea
- 82' ▲ D. Popa ▼ Octavian Popescu
- 86' ▲ C. Manea ▼ P. Otele
- 89' ▲ A. Abeid ▼ C. Deac
- 89' ▲ A. Fică ▼ P. Tachtsidis
- 90' ▲ A. Pandele ▼ A. Șut
- FT0-1
Đội hình
- 32Ș. Târnovanu 6.2
- 2V. Crețu 7.0
- 5J. Dawa 7.0
- 21V. Chiricheș 6.9
- 33R. Radunović ▼ 75' 7.5
- 16M. Lixandru 6.7
- 8A. Șut ▼ 90' 7.0
- 27D. Olaru 7.2
- 10Octavian Popescu ▼ 82' 6.9
- 25A. Băluță ▼ 46' 6.6
- 7F. Coman ▼ 75' 7.3
Dự bị 12
- 11D. Miculescu ▲ 46' 6.9
- 23Ovidiu Popescu ▲ 75' 6.6
- 20N. Antwi ▲ 75' 6.0
- 98D. Popa ▲ 82' 6.7
- 18A. Pandele ▲ 90'
- 99A. Vlad
- 22M. Toma
- 80E. Radaslavescu
- 6D. Haruţ
- 3I. Panțîru
- 42B. Alhassan
- 19Luis Phelipe
- 90R. Sava 8.2
- 19V. Mogoș 7.3
- 42M. Boben 7.0
- 44A. Krešić 6.6
- 45M. Camora 7.2
- 73K. Muhar 6.6
- 18K. Keita 6.6
- 77P. Tachtsidis ▼ 89' 7.2
- 10C. Deac ▼ 89' 6.6
- 9D. Bîrligea ▼ 81' 7.3
- 17P. Otele ⚽ ▼ 86' 7.2
Dự bị 12
- 99P. Michael ▲ 81' 6.5
- 4C. Manea ▲ 86' 6.5
- 3A. Abeid ▲ 89'
- 82A. Fică ▲ 89'
- 14V. Serebe
- 6A. Ajeti
- 8R. Filip
- 27M. Ilie
- 89O. Hindrich
- 29D. Avounou
- 34C. Bălgrădean
- 22A. Aussi
Thống kê
01⚑5
⚑310
61%Kiểm soát bóng39%
11Dứt điểm7
5Trúng đích1
5Chệch đích2
4Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn4
5Phạt góc3
0Việt vị2
8Phạm lỗi16
1Thẻ vàng1
0Cứu thua5
502Chuyền bóng323
425Chuyền chính xác229
85%Chính xác chuyền71%
0.86Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.65
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 28 | +25 | 64 | |
| 3 | 30 | 54 - 29 | +25 | 53 | |
| 4 | 30 | 47 - 38 | +9 | 49 | |
| 5 | 30 | 37 - 38 | -1 | 43 | |
| 6 | 10 | 13 - 22 | -9 | 32 | |
| 6 | 30 | 43 - 34 | +9 | 43 | |
| 7 | 30 | 35 - 38 | -3 | 42 | |
| 8 | 30 | 36 - 43 | -7 | 40 | |
| 9 | 30 | 36 - 31 | +5 | 40 | |
| 10 | 30 | 29 - 32 | -3 | 35 | |
| 11 | 30 | 31 - 36 | -5 | 34 | |
| 12 | 30 | 33 - 44 | -11 | 33 | |
| 13 | 30 | 43 - 50 | -7 | 31 | |
| 14 | 30 | 22 - 41 | -19 | 29 | |
| 15 | 30 | 31 - 49 | -18 | 28 | |
| 16 | 30 | 30 - 52 | -22 | 21 |
Relegation Round
So sánh
52Trận đấu52
76Ghi được86
60Thủng lưới57
1.46Bàn thắng mỗi trận1.65
19Giữ sạch lưới13
25Trên 2.5 bàn25
32Hiệp hai40