CFR Cluj vs F.C. Steaua București
Tỷ số chung cuộc: CFR Cluj 2-2 F.C. Steaua București tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 15 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CFR Cluj thắng 3, hòa 4, F.C. Steaua București thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 9
- Sân vận động
- Stadionul Dr. Constantin Rădulescu, Cluj-Napoca
- Phong độ
- LWWWD CFR Cluj
- WLLWL F.C. Steaua București
- 35' Alexandru Pantea
- 36' L. Munteanu · Simão Rocha 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Daniel Popa ▼ W. Baeten
- 46' ▲ A. Băluță ▼ D. Miculescu
- 46' ▲ O. Popescu ▼ A. Pantea
- 46' ▲ V. Crețu ▼ B. Alhassan
- 49' L. Munteanu · Simão Rocha 2-0
- 59' 2-1 A. Băluță
- 64' ▲ A. Artean ▼ A. Păun
- 75' ▲ R. Filip ▼ L. Munteanu
- 75' ▲ V. Postolachi ▼ A. Fică
- 75' ▲ R. Radunović ▼ I. Panțîru
- 87' 2-2 J. Dawa
- 89' ▲ P. Michael ▼ M. Kamara
- 89' ▲ M. Korenica ▼ C. Deac
- 90'+4 Virgiliu Postolachi
- 90'+3 Robert Filip
- FT2-2
Đội hình
- 21M. Popa 5.9
- 19V. Mogoș 6.6
- 42M. Boben 6.5
- 4Léo Bolgado 6.6
- 13Simão Rocha ⇢2 7.3
- 82A. Fică ▼ 75' 6.9
- 88D. Đoković 6.6
- 11A. Păun ▼ 64' 6.5
- 10C. Deac ▼ 89' 7.0
- 9L. Munteanu ⚽2 ▼ 75' 8.7
- 7M. Kamara ▼ 89' 7.6
Dự bị 12
- 26A. Artean ▲ 64' 6.9
- 8R. Filip ▲ 75' 6.3
- 93V. Postolachi ▲ 75' 6.5
- 99P. Michael ▲ 89'
- 17M. Korenica ▲ 89'
- 45M. Camora
- 3A. Abeid
- 77P. Tachtsidis
- 44A. Krešić
- 70T. Lucaci
- 18K. Keïta
- 89O. Hindrich
- 32Ș. Târnovanu 6.9
- 28A. Pantea ▼ 46' 6.3
- 17M. Popescu 6.3
- 5J. Dawa ⚽ 7.7
- 3I. Panțîru ▼ 75' 6.2
- 42B. Alhassan ▼ 46' 7.0
- 8A. Șut 6.9
- 24W. Baeten ▼ 46' 6.3
- 27D. Olaru 7.2
- 11D. Miculescu ▼ 46' 6.5
- 7F. Tănase 7.2
Dự bị 10
- 19Daniel Popa ▲ 46' 6.6
- 25A. Băluță ⚽ ▲ 46' 7.2
- 10O. Popescu ▲ 46' 7.3
- 2V. Crețu ▲ 46' 6.3
- 33R. Radunović ▲ 75' 6.9
- 29A. Musi
- 99A. Vlad
- 30S. Ngezana
- 70Luis Phelipe
- 15M. Ștefănescu
Thống kê
02⚑1
⚑410
38%Kiểm soát bóng62%
8Dứt điểm13
5Trúng đích4
3Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm5
1Sút ngoài vòng cấm8
0Bị chặn4
1Phạt góc4
1Việt vị1
19Phạm lỗi17
2Thẻ vàng1
2Cứu thua3
311Chuyền bóng490
213Chuyền chính xác394
68%Chính xác chuyền80%
1.39Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.37
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 43 - 24 | +19 | 56 | |
| 2 | 30 | 56 - 32 | +24 | 54 | |
| 3 | 30 | 45 - 28 | +17 | 52 | |
| 4 | 10 | 12 - 15 | -3 | 39 | |
| 6 | 10 | 10 - 19 | -9 | 31 | |
| 6 | 30 | 35 - 26 | +9 | 46 | |
| 8 | 30 | 34 - 40 | -6 | 41 | |
| 9 | 30 | 29 - 29 | 0 | 40 | |
| 9 | 9 | 7 - 16 | -9 | 26 | |
| 10 | 30 | 29 - 38 | -9 | 35 | |
| 11 | 30 | 28 - 35 | -7 | 34 | |
| 12 | 30 | 24 - 32 | -8 | 32 | |
| 13 | 30 | 29 - 46 | -17 | 31 | |
| 14 | 30 | 26 - 37 | -11 | 31 | |
| 15 | 30 | 28 - 47 | -19 | 26 | |
| 16 | 30 | 25 - 51 | -26 | 20 |
Relegation Round Xuống hạng
So sánh
56Trận đấu68
98Ghi được119
57Thủng lưới62
1.75Bàn thắng mỗi trận1.75
20Giữ sạch lưới28
26Trên 2.5 bàn31
53Hiệp hai59