CFR Cluj vs F.C. Steaua București
Tỷ số chung cuộc: CFR Cluj 1-1 F.C. Steaua București tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 23 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CFR Cluj thắng 3, hòa 4, F.C. Steaua București thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Championship Round · Vòng 10
- Sân vận động
- Stadionul Dr. Constantin Rădulescu, Cluj-Napoca
- Phong độ
- WWWDL CFR Cluj
- WLLWL F.C. Steaua București
- 1' 0-1 A. Stoian · M. Lixandru
- 27' Meriton Korenica
- 28' Meriton Korenica
- 31' Mihai Lixandru
- 36' Octavian Popescu
- HT0-1
- 46' ▲ A. Fică ▼ A. Păun
- 46' ▲ B. Nkololo ▼ C. Deac
- 49' L. Munteanu · B. Nkololo 1-1
- 55' ▲ M. Toma ▼ A. Stoian
- 68' ▲ A. Sfait ▼ M. Kamara
- 71' Jordan Gele
- 73' Matei Ilie
- 73' Lindon Emërllahu
- 74' Octavian Popescu11mhỏng 11m
- 79' ▲ A. Dăncuș ▼ O. Popescu
- 85' ▲ Léo Bolgado ▼ L. Emërllahu
- 87' ▲ M. Udrea ▼ L. Zima
- 88' ▲ M. Manolache ▼ M. Lixandru
- 88' ▲ L. Ciobanu ▼ M. Ștefănescu
- 90'+5 Malcom Edjouma
- 90'+1 ▲ V. Postolachi ▼ L. Munteanu
- FT1-1
Đội hình
- 21M. Popa 7.7
- 3A. Abeid 6.9
- 6S. Sinyan 6.9
- 27M. Ilie 6.3
- 45M. Camora 7.3
- 18L. Emërllahu ▼ 85' 6.5
- 10C. Deac ▼ 46' 7.2
- 17M. Korenica 4.7
- 11A. Păun ▼ 46' 6.6
- 7M. Kamara ▼ 68' 6.5
- 9L. Munteanu ⚽ ▼ 90' 8.0
Dự bị 12
- 82A. Fică ▲ 46' 6.6
- 96B. Nkololo ▲ 46' 7.6
- 97A. Sfait ▲ 68' 7.0
- 4Léo Bolgado ▲ 85' 6.7
- 93V. Postolachi ▲ 90'
- 23F. Iacob
- 77P. Tachtsidis
- 16I. Barstan
- 1R. Gal
- 20A. Țîrlea
- 30A. Borbei
- 90R. Gligor
- 38L. Zima ▼ 87' 8.9
- 23I. Cercel 6.6
- 42B. Alhassan 6.6
- 17M. Popescu 7.3
- 12D. Kiki 6.6
- 16M. Lixandru ⇢ ▼ 88' 7.7
- 18M. Edjouma 7.7
- 15M. Ștefănescu ▼ 88' 6.9
- 10O. Popescu ▼ 79' 6.9
- 90A. Stoian ⚽ ▼ 55' 7.0
- 39J. Gele 6.9
Dự bị 10
- 22M. Toma ▲ 55' 6.9
- 6A. Dăncuș ▲ 79' 6.3
- 1M. Udrea ▲ 87' 6.9
- 26M. Manolache ▲ 88' 6.7
- 4L. Ciobanu ▲ 88' 6.7
- 19L. Ilie
- 70David Popa
- 13M. Popa
- 98R. Necșulescu
- 20D. Colibășanu
Thống kê
12⚑8
⚑230
43%Kiểm soát bóng57%
22Dứt điểm10
8Trúng đích4
6Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm6
9Sút ngoài vòng cấm4
8Bị chặn2
8Phạt góc2
3Việt vị3
10Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua7
355Chuyền bóng496
292Chuyền chính xác447
82%Chính xác chuyền90%
1.74Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.56
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 43 - 24 | +19 | 56 | |
| 2 | 30 | 56 - 32 | +24 | 54 | |
| 3 | 30 | 45 - 28 | +17 | 52 | |
| 4 | 10 | 12 - 15 | -3 | 39 | |
| 6 | 10 | 10 - 19 | -9 | 31 | |
| 6 | 30 | 35 - 26 | +9 | 46 | |
| 8 | 30 | 34 - 40 | -6 | 41 | |
| 9 | 30 | 29 - 29 | 0 | 40 | |
| 9 | 9 | 7 - 16 | -9 | 26 | |
| 10 | 30 | 29 - 38 | -9 | 35 | |
| 11 | 30 | 28 - 35 | -7 | 34 | |
| 12 | 30 | 24 - 32 | -8 | 32 | |
| 13 | 30 | 29 - 46 | -17 | 31 | |
| 14 | 30 | 26 - 37 | -11 | 31 | |
| 15 | 30 | 28 - 47 | -19 | 26 | |
| 16 | 30 | 25 - 51 | -26 | 20 |
Relegation Round Xuống hạng
So sánh
56Trận đấu68
98Ghi được119
57Thủng lưới62
1.75Bàn thắng mỗi trận1.75
20Giữ sạch lưới28
26Trên 2.5 bàn31
53Hiệp hai59