F.C. Steaua București
1 : 4
FT · Hiệp một 1:2
·
CFR Cluj

F.C. Steaua București vs CFR Cluj

Tỷ số chung cuộc: F.C. Steaua București 1-4 CFR Cluj tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 25 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Steaua București thắng 3, hòa 4, CFR Cluj thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 23
Phong độ
WLLWL F.C. Steaua București
LWWWD CFR Cluj
  1. 2' D. Miculescu 1-0
  2. 24' Viktor Kun
  3. 29' Alibek Aliev
  4. 40' Juri Cisotti
  5. 41' 1-1 A. Aliev · A. Paun
  6. 44' 1-2 M. Korenica · M. Ilie
  7. HT1-2
  8. 46' R. Radunovic A. Pantea
  9. 46' A. Stoian M. Toma
  10. 49' 1-3 A. Cordea · A. Paun
  11. 61' K. Muhar A. Paun
  12. 65' O. Popescu D. Miculescu
  13. 72' M. Lixandru B. Alhassan
  14. 72' M. Thiam D. Birligea
  15. 72' A. Abeid M. Korenica
  16. 72' L. Biliboc V. Kun
  17. 78' Andrei Cordea
  18. 81' A. Fica A. Cordea
  19. 81' I. Slimani A. Aliev
  20. 84' Karlo Muhar
  21. 90' 1-4 L. Biliboc
  22. FT1-4

Đội hình

F.C. Steaua București Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Mirel Radoi
  1. 32S. Tarnovanu 6.2
  2. 2V. Cretu 5.9
  3. 30S. Ngezana 6.5
  4. 3A. Duarte 5.2
  5. 28A. Pantea ▼ 46' 6.2
  6. 31J. Cisotti 6.2
  7. 42B. Alhassan ▼ 72' 6.7
  8. 11D. Miculescu ▼ 65' 7.3
  9. 27D. Olaru 7.2
  10. 22M. Toma ▼ 46' 6.6
  11. 9D. Birligea ▼ 72' 6.7

Dự bị 12

  1. 38L. Zima
  2. 34M. Udrea
  3. 4D. Graovac
  4. 12D. Kiki
  5. 5J. Dawa
  6. 16M. Lixandru ▲ 72' 6.9
  7. 20D. Politic
  8. 33R. Radunovic ▲ 46' 6.3
  9. 37O. Popescu ▲ 65' 6.9
  10. 90A. Stoian ▲ 46' 6.2
  11. 93M. Thiam ▲ 72' 6.3
  12. 15D. Popa
CFR Cluj Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Daniel Pancu
  1. 71M. Popa 8.2
  2. 86V. Kun ▼ 72' 6.0
  3. 6S. Sinyan 7.2
  4. 27M. Ilie 7.0
  5. 45M. Camora 6.9
  6. 23T. Keita 6.6
  7. 88D. Djokovic 6.9
  8. 24A. Cordea ▼ 81' 7.2
  9. 11A. Paun ⇢2 ▼ 61' 7.2
  10. 17M. Korenica ▼ 72' 7.2
  11. 9A. Aliev ▼ 81' 7.3

Dự bị 11

  1. 1R. Gal
  2. 31O. Valceanu
  3. 3A. Abeid ▲ 72' 7.0
  4. 46C. Braun
  5. 4I. Masic
  6. 73K. Muhar ▲ 61' 6.9
  7. 8A. Fica ▲ 81' 6.7
  8. 16O. Perianu
  9. 77A. Sfait
  10. 19I. Slimani ▲ 81' 6.7
  11. 49L. Biliboc ▲ 72' 7.6

Thống kê

019
330
62%Kiểm soát bóng38%
18Dứt điểm11
7Trúng đích7
9Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
9Phạt góc3
1Việt vị0
10Phạm lỗi12
1Thẻ vàng3
3Cứu thua6
495Chuyền bóng321
406Chuyền chính xác230
82%Chính xác chuyền72%
2.27Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.81

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CS Universitatea Craiova
30 53 - 27 +26 60
3
FC Universitatea Cluj
30 48 - 27 +21 54
4
CFR Cluj
30 49 - 40 +9 53
5
Dinamo Bucuresti
30 42 - 28 +14 52
5
Rapid
10 8 - 14 -6 34
6
Arges Pitesti
10 6 - 10 -4 32
7
F.C. Steaua București
30 48 - 40 +8 46
8
Uta Arad
30 39 - 44 -5 43
9
FC Botosani
30 37 - 29 +8 42
10
Oţelul
30 39 - 32 +7 41
11
Farul Constanta
30 39 - 37 +2 37
12
Petrolul Ploiesti
30 24 - 31 -7 32
13
Csikszereda
30 30 - 58 -28 32
14
AFC Unirea Slobozia
30 27 - 46 -19 25
15
AFC Hermannstadt
30 29 - 50 -21 23
16
Metaloglobus
30 25 - 66 -41 12
Relegation Round

So sánh

63Trận đấu55
102Ghi được78
90Thủng lưới68
1.62Bàn thắng mỗi trận1.42
14Giữ sạch lưới19
39Trên 2.5 bàn27
53Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu