F.C. Steaua București
3 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
CFR Cluj

F.C. Steaua București vs CFR Cluj

Tỷ số chung cuộc: F.C. Steaua București 3-2 CFR Cluj tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 20 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Steaua București thắng 3, hòa 4, CFR Cluj thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Championship Round · Vòng 5
Sân vận động
Arena Naţională, Bucureşti
Phong độ
WLLWL F.C. Steaua București
LWWWD CFR Cluj
  1. 41' J. Cisotti · A. Șut 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' O. Popescu A. Gheorghiță
  4. 46' A. Abeid Simão Rocha
  5. 46' A. Păun A. Fică
  6. 56' V. Chiricheș · R. Radunović 2-0
  7. 63' J. Cisotti 3-0
  8. 65' Mihai Popescu
  9. 67' Louis Munteanu11mhỏng 11m
  10. 67' 3-1 L. Munteanu
  11. 68' L. Emërllahu D. Đoković
  12. 69' Juri Cisotti
  13. 71' Mohammed Kamara
  14. 73' V. Postolachi B. Nkololo
  15. 81' M. Lixandru F. Tănase
  16. 85' P. Tachtsidis M. Kamara
  17. 89' Mihai Lixandru
  18. 90'+9 Valentin Crețu
  19. 90'+1 David Miculescu
  20. 90'+10 Adrian Păun
  21. 90'+9 Louis Munteanu
  22. 90'+5 M. Edjouma J. Cisotti
  23. 90'+7 3-2 L. Munteanu
  24. FT3-2

Đội hình

F.C. Steaua București Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: I. Charalampous
  1. 32Ș. Târnovanu 7.9
  2. 2V. Crețu 7.3
  3. 30S. Ngezana 7.3
  4. 17M. Popescu 6.3
  5. 33R. Radunović 6.3
  6. 21V. Chiricheș 7.3
  7. 8A. Șut 6.9
  8. 11D. Miculescu 6.0
  9. 7F. Tănase ▼ 81' 7.2
  10. 31J. Cisotti ⚽2 ▼ 90' 8.3
  11. 77A. Gheorghiță ▼ 46' 6.7

Dự bị 12

  1. 10O. Popescu ▲ 46' 6.7
  2. 16M. Lixandru ▲ 81' 6.5
  3. 18M. Edjouma ▲ 90'
  4. 42B. Alhassan
  5. 39J. Gele
  6. 28A. Pantea
  7. 12D. Kiki
  8. 38L. Zima
  9. 25A. Băluță
  10. 15M. Ștefănescu
  11. 29A. Musi
  12. 22M. Toma
CFR Cluj Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: D. Petrescu
  1. 89O. Hindrich 5.9
  2. 13Simão Rocha ▼ 46' 6.7
  3. 4Léo Bolgado 6.7
  4. 27M. Ilie 6.7
  5. 45M. Camora 6.6
  6. 82A. Fică ▼ 46' 6.7
  7. 88D. Đoković ▼ 68' 6.3
  8. 17M. Korenica 7.3
  9. 96B. Nkololo ▼ 73' 6.6
  10. 9L. Munteanu ⚽2 7.9
  11. 7M. Kamara ▼ 85' 6.9

Dự bị 12

  1. 3A. Abeid ▲ 46' 6.0
  2. 11A. Păun ▲ 46' 6.9
  3. 18L. Emërllahu ▲ 68' 6.9
  4. 93V. Postolachi ▲ 73' 6.7
  5. 77P. Tachtsidis ▲ 85' 6.5
  6. 99S. Jurić
  7. 10C. Deac
  8. 6S. Sinyan
  9. 90R. Gligor
  10. 20A. Țîrlea
  11. 21M. Popa
  12. 1R. Gal

Thống kê

142
730
45%Kiểm soát bóng55%
6Dứt điểm17
4Trúng đích7
2Chệch đích2
4Sút trong vòng cấm11
2Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn8
2Phạt góc7
0Việt vị2
15Phạm lỗi9
4Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua1
332Chuyền bóng385
254Chuyền chính xác304
77%Chính xác chuyền79%
1.48Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.44

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Steaua București
30 43 - 24 +19 56
2
CFR Cluj
30 56 - 32 +24 54
3
CS Universitatea Craiova
30 45 - 28 +17 52
4
FC Universitatea Cluj
10 12 - 15 -3 39
6
Dinamo Bucuresti
10 10 - 19 -9 31
6
Rapid
30 35 - 26 +9 46
8
AFC Hermannstadt
30 34 - 40 -6 41
9
Petrolul Ploiesti
30 29 - 29 0 40
9
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
9 7 - 16 -9 26
10
Farul Constanta
30 29 - 38 -9 35
11
Uta Arad
30 28 - 35 -7 34
12
Oţelul
30 24 - 32 -8 32
13
Politehnica Iasi
30 29 - 46 -17 31
14
FC Botosani
30 26 - 37 -11 31
15
AFC Unirea Slobozia
30 28 - 47 -19 26
16
SCM Gloria Buzău
30 25 - 51 -26 20
Relegation Round Xuống hạng

So sánh

68Trận đấu56
119Ghi được98
62Thủng lưới57
1.75Bàn thắng mỗi trận1.75
28Giữ sạch lưới20
31Trên 2.5 bàn26
59Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu