FC Universitatea Cluj
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Uta Arad

FC Universitatea Cluj vs Uta Arad

Tỷ số chung cuộc: FC Universitatea Cluj 2-1 Uta Arad tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 17 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Universitatea Cluj thắng 4, hòa 3, Uta Arad thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 5
Sân vận động
Cluj Arena, Cluj-Napoca
Phong độ
WLLWL FC Universitatea Cluj
DWWWL Uta Arad
  1. 23' A. Friday O. Mendy
  2. 36' Dino Mikanović
  3. 44' Dan Nistor
  4. 45' A. Aliev · A. Friday 1-0
  5. HT1-0
  6. 46' M. Coman I. Sinani
  7. 57' Roman Alin
  8. 58' J. Papeau M. Tzionis
  9. 63' M. Drammeh D. Nistor
  10. 72' Issouf Macalou
  11. 74' A. Aliev11m 2-0
  12. 75' A. Gheorghita
  13. 75' D. Taroi R. Odada
  14. 85' 2-1 A. Dorobantu · J. Papeau
  15. 89' Jayson Papeau
  16. 90'+2 Andrei Gheorghiță
  17. 90'+2 Andrei Gheorghiță
  18. FT2-1

Đội hình

FC Universitatea Cluj Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Cristiano Bergodi
  1. 1S. Lefter 7.7
  2. 24D. Mikanovic 7.3
  3. 6L. Cristea 6.7
  4. 8D. Codrea 7.3
  5. 27A. Chipciu 6.7
  6. 18P. Pinho 6.9
  7. 94O. Bic 6.9
  8. 19I. Macalou 6.7
  9. 10D. Nistor ▼ 63' 6.3
  10. 29O. Mendy ▼ 23' 7.2
  11. 25A. Aliev ⚽2 7.5

Dự bị 12

  1. 46N. Michail
  2. 21D. Moldovan
  3. 12A. Friday ▲ 23' 7.9
  4. 22F. Poulolo
  5. 26J. Cisse
  6. 2A. Chintes
  7. 59A. Techeres
  8. 98G. Simion
  9. 7M. Drammeh ▲ 63' 6.3
  10. 77A. Gheorghita ▲ 75' 6.7
  11. 20I. Chukwu
  12. 96L. Pall
Uta Arad Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Adrian Mihalcea
  1. 96A. Tordai 7.0
  2. 2A. Dorobantu 7.3
  3. 15P. Ouaneh 6.2
  4. 4A. Benga 6.3
  5. 3D. Alomerovic 6.7
  6. 5S. Mino 7.3
  7. 16R. Odada ▼ 75' 6.2
  8. 11H. Abdallah 6.9
  9. 8A. Roman 6.7
  10. 10M. Tzionis ▼ 58' 6.7
  11. 7I. Sinani ▼ 46' 6.3

Dự bị 7

  1. 1M. Rosa
  2. 33A. Gorcea
  3. 22R. Badescu
  4. 20D. Taroi ▲ 75' 6.6
  5. 19D. Ile
  6. 77J. Papeau ▲ 58' 6.7
  7. 9M. Coman ▲ 46' 6.5

Thống kê

114
720
57%Kiểm soát bóng43%
13Dứt điểm20
6Trúng đích6
2Chệch đích10
8Sút trong vòng cấm17
5Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn4
4Phạt góc7
2Việt vị1
15Phạm lỗi18
1Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua4
463Chuyền bóng323
382Chuyền chính xác253
83%Chính xác chuyền78%
2.30Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.47

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dinamo Bucuresti
9 19 - 7 +12 20
2
Rapid
8 9 - 4 +5 15
3
Petrolul Ploiesti
8 9 - 10 -1 15
4
CS Universitatea Craiova
8 18 - 9 +9 14
5
Farul Constanta
9 14 - 10 +4 14
6
F.C. Steaua București
8 11 - 10 +1 11
7
FC Botosani
8 12 - 8 +4 10
8
CS Corvinul Hunedoara
8 8 - 6 +2 10
9
CFR Cluj
7 11 - 10 +1 10
10
Oţelul
8 9 - 9 0 10
11
Arges Pitesti
8 4 - 6 -2 10
12
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
8 4 - 8 -4 10
13
Uta Arad
9 13 - 15 -2 9
14
FC Universitatea Cluj
7 9 - 13 -4 9
15
FC Voluntari
8 8 - 18 -10 8
16
Csikszereda
9 6 - 21 -15 1
Superliga (Championship Group) Superliga (Relegation Group)

So sánh

13Trận đấu11
14Ghi được18
19Thủng lưới17
1.08Bàn thắng mỗi trận1.64
3Giữ sạch lưới3
8Trên 2.5 bàn8
10Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu