Uta Arad
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Universitatea Cluj

Uta Arad vs FC Universitatea Cluj

Tỷ số chung cuộc: Uta Arad 0-2 FC Universitatea Cluj tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 22 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Uta Arad thắng 3, hòa 3, FC Universitatea Cluj thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 17
Phong độ
DWWWL Uta Arad
WLLWL FC Universitatea Cluj
  1. -5' Flavius Iacob
  2. 10' M. Coman M. Tzionis
  3. 31' Marius Coman
  4. HT0-0
  5. 49' 0-1 J. Lukic
  6. 66' F. Iacob H. Abdallah
  7. 66' D. Alomerovic A. Padula
  8. 66' D. Barbu M. Tutu
  9. 66' A. Orban O. El Sawy
  10. 75' D. Nistor G. B. Simion
  11. 83' 0-2 L. Cristea · I. Macalou
  12. 86' S. Mino B. Van Durmen
  13. 87' J. Cisse D. Codrea
  14. 90'+1 Edvinas Gertmonas
  15. 90' Alexandru Chipciu
  16. FT0-2

Đội hình

Uta Arad Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Adrian Dumitru Mihalcea
  1. 33A. Gorcea 6.6
  2. 2M. Tutu ▼ 66' 6.3
  3. 60D. Pospelov 7.0
  4. 4A. Benga 6.3
  5. 72A. Padula ▼ 66' 6.5
  6. 30B. Van Durmen ▼ 86' 6.6
  7. 17L. Mihai 7.7
  8. 19V. Costache 6.3
  9. 8A. Roman 6.9
  10. 10M. Tzionis ▼ 10' 6.6
  11. 11H. Abdallah ▼ 66' 6.5

Dự bị 10

  1. 1D. Iliev
  2. 13F. Iacob ▲ 66' 6.3
  3. 28M. Stolnik
  4. 3D. Alomerovic ▲ 66' 6.6
  5. 23O. Popescu
  6. 5S. Mino ▲ 86' 6.3
  7. 29L. Vlasceanu
  8. 27D. Barbu ▲ 66' 6.5
  9. 9M. Coman ▲ 10' 6.3
  10. 20D. Taroi
FC Universitatea Cluj Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ioan Ovidiu Sabău
  1. 30E. Gertmonas 7.7
  2. 24D. Mikanovic 7.9
  3. 6L. Cristea 8.3
  4. 23E. Capradossi 7.2
  5. 27A. Chipciu 7.2
  6. 98G. B. Simion ▼ 75' 7.0
  7. 8D. Codrea ▼ 87' 7.3
  8. 19I. Macalou 7.0
  9. 94O. Bic 6.7
  10. 88O. El Sawy ▼ 66' 6.6
  11. 17J. Lukic 6.7

Dự bị 12

  1. 1S. Lefter
  2. 2A. Chintes
  3. 26J. Cisse ▲ 87' 6.3
  4. 14A. Tosca
  5. 20A. Bota
  6. 13A. Fabry
  7. 10D. Nistor ▲ 75' 6.6
  8. 77A. Gheorghita
  9. 28M. Silva
  10. 80A. Orban ▲ 66' 6.7
  11. 93V. Postolachi
  12. 9A. Trica

Thống kê

019
520
51%Kiểm soát bóng49%
15Dứt điểm16
6Trúng đích6
6Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm10
7Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn8
9Phạt góc5
5Việt vị0
4Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
4Cứu thua5
415Chuyền bóng408
343Chuyền chính xác324
83%Chính xác chuyền79%
0.50Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.81

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CS Universitatea Craiova
30 53 - 27 +26 60
3
FC Universitatea Cluj
30 48 - 27 +21 54
4
CFR Cluj
30 49 - 40 +9 53
5
Dinamo Bucuresti
30 42 - 28 +14 52
5
Rapid
10 8 - 14 -6 34
6
Arges Pitesti
10 6 - 10 -4 32
7
F.C. Steaua București
30 48 - 40 +8 46
8
Uta Arad
30 39 - 44 -5 43
9
FC Botosani
30 37 - 29 +8 42
10
Oţelul
30 39 - 32 +7 41
11
Farul Constanta
30 39 - 37 +2 37
12
Petrolul Ploiesti
30 24 - 31 -7 32
13
Csikszereda
30 30 - 58 -28 32
14
AFC Unirea Slobozia
30 27 - 46 -19 25
15
AFC Hermannstadt
30 29 - 50 -21 23
16
Metaloglobus
30 25 - 66 -41 12
Relegation Round

So sánh

47Trận đấu53
64Ghi được80
59Thủng lưới56
1.36Bàn thắng mỗi trận1.51
11Giữ sạch lưới18
22Trên 2.5 bàn28
37Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu