FC Universitatea Cluj vs Uta Arad
Tỷ số chung cuộc: FC Universitatea Cluj 1-1 Uta Arad tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 19 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Universitatea Cluj thắng 4, hòa 3, Uta Arad thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 2
- Sân vận động
- Cluj Arena, Cluj-Napoca
- Phong độ
- WLLWL FC Universitatea Cluj
- DWWWL Uta Arad
- 30' 0-1 D. Zsori
- 42' Alexandru Chipciu
- HT0-1
- 46' ▲ M. Silva ▼ A. Artean
- 46' ▲ M. Drammeh ▼ O. Bic
- 46' ▲ A. Fabry ▼ A. Murgia
- 57' E. Capradossi · D. Nistor 1-1
- 58' ▲ S. Mino ▼ M. Tzionis
- 61' Mark Tutu
- 72' ▲ F. Iacob ▼ A. Roman
- 74' Jovo Lukić
- 79' ▲ D. Hrezdac ▼ D. Zsori
- 80' ▲ A. Benga ▼ O. Popescu
- 83' ▲ A. Trica ▼ J. Lukic
- 84' ▲ D. Codrea ▼ E. Capradossi
- 90'+1 Denis Hrezdac
- FT1-1
Đội hình
- 1S. Lefter 7.5
- 18A. Artean ▼ 46' 6.9
- 6L. Cristea 7.2
- 23E. Capradossi ⚽ ▼ 84' 7.7
- 27A. Chipciu 7.6
- 11A. Murgia ▼ 46' 6.6
- 94O. Bic ▼ 46' 6.9
- 10D. Nistor ⇢ 7.3
- 19I. Macalou 6.6
- 17J. Lukic ▼ 83' 7.5
- 93M. Thiam 8.0
Dự bị 11
- 30E. Gertmonas
- 33I. Chirila
- 2A. Chintes
- 28M. Silva ▲ 46' 6.9
- 8D. Codrea ▲ 84' 6.9
- 7M. Drammeh ▲ 46' 6.9
- 98G. B. Simion
- 13A. Fabry ▲ 46' 6.9
- 20A. Bota
- 21I. Barstan
- 9A. Trica ▲ 83' 6.7
- 1D. Iliev 7.0
- 2M. Tutu 6.9
- 6F. Poulolo 6.9
- 60D. Pospelov 7.2
- 72A. Padula 7.0
- 30B. Van Durmen 7.3
- 23O. Popescu ▼ 80' 6.7
- 19V. Costache 7.6
- 8A. Roman ▼ 72' 6.6
- 10M. Tzionis ▼ 58' 6.9
- 7D. Zsori ⚽ ▼ 79' 6.9
Dự bị 9
- 33A. Gorcea
- 13F. Iacob ▲ 72' 6.7
- 4A. Benga ▲ 80' 6.9
- 24A. Hodosan
- 97D. Hrezdac ▲ 79' 6.3
- 20D. Taroi
- 21A. Matei
- 37M. Danciu
- 5S. Mino ▲ 58' 6.7
Thống kê
02⚑4
⚑220
70%Kiểm soát bóng30%
26Dứt điểm15
4Trúng đích6
14Chệch đích7
18Sút trong vòng cấm9
8Sút ngoài vòng cấm6
8Bị chặn2
4Phạt góc2
1Việt vị0
8Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
5Cứu thua3
616Chuyền bóng264
540Chuyền chính xác183
88%Chính xác chuyền69%
2.24Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.72
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 27 | +26 | 60 | |
| 3 | 30 | 48 - 27 | +21 | 54 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 53 | |
| 5 | 30 | 42 - 28 | +14 | 52 | |
| 5 | 10 | 8 - 14 | -6 | 34 | |
| 6 | 10 | 6 - 10 | -4 | 32 | |
| 7 | 30 | 48 - 40 | +8 | 46 | |
| 8 | 30 | 39 - 44 | -5 | 43 | |
| 9 | 30 | 37 - 29 | +8 | 42 | |
| 10 | 30 | 39 - 32 | +7 | 41 | |
| 11 | 30 | 39 - 37 | +2 | 37 | |
| 12 | 30 | 24 - 31 | -7 | 32 | |
| 13 | 30 | 30 - 58 | -28 | 32 | |
| 14 | 30 | 27 - 46 | -19 | 25 | |
| 15 | 30 | 29 - 50 | -21 | 23 | |
| 16 | 30 | 25 - 66 | -41 | 12 |
Relegation Round
So sánh
53Trận đấu47
80Ghi được64
56Thủng lưới59
1.51Bàn thắng mỗi trận1.36
18Giữ sạch lưới11
28Trên 2.5 bàn22
44Hiệp hai37