Uta Arad

Uta Arad

Romania · Giải bóng đá vô địch quốc gia România

Uta Arad: vị trí 10 trên bảng xếp hạng Giải bóng đá vô địch quốc gia România — điểm: 15, số trận: 12. Trận tiếp theo: Arges Pitesti vs Uta Arad, 24 tháng 10. Kết quả mới nhất: Uta Arad 1-0 CFR Cluj, 18 tháng 10.

Phong độ
WLWLW
HLV
Adrian Mihalcea · Từ 2025
Vị trí
10 · Đ: 15 · Tr: 12 →
Sân vận động
Petre Libardi Stadium, Arad · 12.700

Lịch thi đấu

07-11
Uta Arad
Petrolul Ploiesti
–
–
21-11
Uta Arad
CS Universitatea Craiova
–
–
28-11
Oţelul
Uta Arad
–
–
02-12
Rapid
Uta Arad
–
–
05-12
Uta Arad
FC Voluntari
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,5
Thủng lưới
1,1
Tổng
2,6

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
12–4–3
Sân khách
7–5–9
Thắng đậm nhất
5-1

Theo hiệp

Hiệp một
0,6 : 0,6
Hiệp hai
1 : 0,5
Trên 2.5 bàn 48%
Trên 1.5 bàn 63%
Cả hai cùng ghi bàn 43%
Giữ sạch lưới 38%
Không ghi bàn 28%

Tỉ số thường gặp

  • 1-07× · 18%
  • 0-15× · 13%
  • 2-24× · 10%
  • 3-13× · 8%
  • 0-03× · 8%
  • 0-22× · 5%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Giải bóng đá vô địch quốc gia România 12435 151744-2-3-1
Friendlies Clubs 5410 1224—
Cupa României 1100 301—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 67 · 14% 1–15′ · Thủng lưới 55 · 13% 14% 13% 1–15 16–30′ · Ghi được 63 · 13% 16–30′ · Thủng lưới 70 · 16% 13% 16% 16–30 31–45′ · Ghi được 79 · 17% 31–45′ · Thủng lưới 69 · 16% 17% 16% 31–45 46–60′ · Ghi được 69 · 15% 46–60′ · Thủng lưới 66 · 15% 15% 15% 46–60 61–75′ · Ghi được 75 · 16% 61–75′ · Thủng lưới 58 · 14% 16% 14% 61–75 76–90′ · Ghi được 119 · 25% 76–90′ · Thủng lưới 108 · 25% 25% 25% 76–90

Trận có bàn thắng: 329, 2016–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu