FC Universitatea Cluj vs Uta Arad
Tỷ số chung cuộc: FC Universitatea Cluj 0-0 Uta Arad tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 30 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Universitatea Cluj thắng 4, hòa 3, Uta Arad thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Relegation Round · Vòng 2
- Sân vận động
- Cluj Arena, Cluj-Napoca
- Phong độ
- WLLWL FC Universitatea Cluj
- DWWWL Uta Arad
- 23' ▲ V. Morar ▼ A. Tudorie
- HT0-0
- 46' ▲ I. Ezekiel ▼ R. Pop
- 54' João Pedro
- 63' ▲ D. Popa ▼ A. Roguljić
- 63' ▲ Marcelo Freitas ▼ A. Fábry
- 73' ▲ R. Silaghi ▼ M. Rus
- 73' ▲ F. Anselmo ▼ D. Oancea
- 74' ▲ K. Doukoure ▼ O. Bic
- 90'+1 Lucas Masoero
- 90'+2 ▲ B. Mitrea ▼ G. Simion
- 90'+2 ▲ A. López ▼ João Pedro
- FT0-0
Đội hình
- 30E. Gertmonas 7.2
- 26D. Oancea ▼ 73' 7.0
- 25L. Masoero 6.5
- 2Thalisson Kelven 6.9
- 27A. Chipciu 6.9
- 98G. Simion ▼ 90' 6.6
- 94O. Bic ▼ 74' 7.2
- 18M. Rus ▼ 73' 6.5
- 10D. Nistor 7.3
- 8Roger Junio 6.9
- 24A. Roguljić ▼ 63' 6.9
Dự bị 11
- 19D. Popa ▲ 63' 6.6
- 96R. Silaghi ▲ 73' 6.7
- 32F. Anselmo ▲ 73' 6.3
- 4K. Doukoure ▲ 74' 6.6
- 3B. Mitrea ▲ 90'
- 21M. Fossati
- 41A. Techereș
- 17A. Pițian
- 43A. Chinteș
- 33A. Gorcea
- 20V. Gheorghe
- 13D. Kucher 7.5
- 98T. Căpușă 7.2
- 30M. Stolnik 7.2
- 4A. Benga 7.5
- 2Diogo Rodrigues 6.9
- 21C. Mihai 7.2
- 8João Pedro ▼ 90' 7.0
- 55R. Pop ▼ 46' 6.7
- 10A. Fábry ▼ 63' 6.9
- 24E. Omondi 7.2
- 9A. Tudorie ▼ 23' 6.3
Dự bị 9
- 17V. Morar ▲ 23' 6.9
- 11I. Ezekiel ▲ 46' 6.7
- 14Marcelo Freitas ▲ 63' 6.6
- 5A. López ▲ 90'
- 1D. Lungu
- 18C. Vulturar
- 15I. Conté
- 26D. Iurasciuc
- 20A. David
Thống kê
10⚑11
⚑210
63%Kiểm soát bóng37%
13Dứt điểm4
2Trúng đích2
4Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm2
6Sút ngoài vòng cấm2
7Bị chặn0
11Phạt góc2
1Việt vị0
8Phạm lỗi8
0Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
560Chuyền bóng339
465Chuyền chính xác232
83%Chính xác chuyền68%
1.07Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.42
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 28 | +25 | 64 | |
| 3 | 30 | 54 - 29 | +25 | 53 | |
| 4 | 30 | 47 - 38 | +9 | 49 | |
| 5 | 30 | 37 - 38 | -1 | 43 | |
| 6 | 10 | 13 - 22 | -9 | 32 | |
| 6 | 30 | 43 - 34 | +9 | 43 | |
| 7 | 30 | 35 - 38 | -3 | 42 | |
| 8 | 30 | 36 - 43 | -7 | 40 | |
| 9 | 30 | 36 - 31 | +5 | 40 | |
| 10 | 30 | 29 - 32 | -3 | 35 | |
| 11 | 30 | 31 - 36 | -5 | 34 | |
| 12 | 30 | 33 - 44 | -11 | 33 | |
| 13 | 30 | 43 - 50 | -7 | 31 | |
| 14 | 30 | 22 - 41 | -19 | 29 | |
| 15 | 30 | 31 - 49 | -18 | 28 | |
| 16 | 30 | 30 - 52 | -22 | 21 |
Relegation Round
So sánh
56Trận đấu47
79Ghi được60
71Thủng lưới58
1.41Bàn thắng mỗi trận1.28
18Giữ sạch lưới15
28Trên 2.5 bàn24
42Hiệp hai31