Uta Arad
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Universitatea Cluj

Uta Arad vs FC Universitatea Cluj

Tỷ số chung cuộc: Uta Arad 0-0 FC Universitatea Cluj tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 29 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Uta Arad thắng 3, hòa 3, FC Universitatea Cluj thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 3
Sân vận động
Stadionul Francisc von Neuman, Arad
Phong độ
LDWWW Uta Arad
WLLWL FC Universitatea Cluj
  1. HT0-0
  2. 46' G. Cîmpanu V. Costache
  3. 62' D. Codrea V. Raţă
  4. 62' M. Thiam F. Tchassem
  5. 62' G. Simion O. Popescu
  6. 69' João Pedro I. Ezekiel
  7. 69' A. David A. Fábry
  8. 73' D. Oancea D. Nistor
  9. 75' Alexandru Chipciu
  10. 81' L. Halaf C. Mihai
  11. 81' M. Șfaiț V. Blănuță
  12. 84' Lucas Masoero
  13. FT0-0

Đội hình

Uta Arad Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Rednic
  1. 22D. Iliev 7.0
  2. 31C. Râpă 7.5
  3. 15I. Conté 6.9
  4. 4A. Benga 7.2
  5. 29R. Trif 7.2
  6. 19V. Costache ▼ 46' 6.7
  7. 21C. Mihai ▼ 81' 6.9
  8. 30B. Van Durmen 6.7
  9. 24E. Omondi 7.2
  10. 10A. Fábry ▼ 69' 7.3
  11. 11I. Ezekiel ▼ 69' 6.5

Dự bị 10

  1. 77G. Cîmpanu ▲ 46' 7.0
  2. 8João Pedro ▲ 69' 6.2
  3. 20A. David ▲ 69' 7.2
  4. 17L. Halaf ▲ 81' 6.3
  5. 26D. Iurasciuc
  6. 99A. Ekmekci
  7. 1R. Popa
  8. 98R. Stanciu
  9. 27R. Cristea
  10. 2Diogo Rodrigues
FC Universitatea Cluj Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: I. Sabău
  1. 30E. Gertmonas 7.5
  2. 24R. Boboc 7.2
  3. 5L. Masoero 7.0
  4. 6I. Cristea 7.9
  5. 27A. Chipciu 7.9
  6. 22V. Raţă ▼ 62' 7.0
  7. 23O. Popescu ▼ 62' 6.9
  8. 94O. Bic 7.2
  9. 10D. Nistor ▼ 73' 6.9
  10. 77V. Blănuță ▼ 81' 6.5
  11. 13F. Tchassem ▼ 62' 6.6

Dự bị 11

  1. 8D. Codrea ▲ 62' 6.6
  2. 93M. Thiam ▲ 62' 6.9
  3. 98G. Simion ▲ 62' 6.9
  4. 26D. Oancea ▲ 73' 6.0
  5. 21M. Șfaiț ▲ 81' 6.9
  6. 18A. Ștefan
  7. 3B. Mitrea
  8. 20A. Bota
  9. 19M. Moraru
  10. 7R. Silaghi
  11. 33A. Gorcea

Thống kê

006
520
40%Kiểm soát bóng60%
11Dứt điểm10
4Trúng đích1
4Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm2
6Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn3
6Phạt góc5
2Việt vị2
7Phạm lỗi11
0Thẻ vàng2
1Cứu thua3
368Chuyền bóng550
270Chuyền chính xác454
73%Chính xác chuyền83%
0.50Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.62

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Steaua București
30 43 - 24 +19 56
2
CFR Cluj
30 56 - 32 +24 54
3
CS Universitatea Craiova
30 45 - 28 +17 52
4
FC Universitatea Cluj
10 12 - 15 -3 39
6
Dinamo Bucuresti
10 10 - 19 -9 31
6
Rapid
30 35 - 26 +9 46
8
AFC Hermannstadt
30 34 - 40 -6 41
9
Petrolul Ploiesti
30 29 - 29 0 40
9
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
9 7 - 16 -9 26
10
Farul Constanta
30 29 - 38 -9 35
11
Uta Arad
30 28 - 35 -7 34
12
Oţelul
30 24 - 32 -8 32
13
Politehnica Iasi
30 29 - 46 -17 31
14
FC Botosani
30 26 - 37 -11 31
15
AFC Unirea Slobozia
30 28 - 47 -19 26
16
SCM Gloria Buzău
30 25 - 51 -26 20
Relegation Round Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu48
52Ghi được59
63Thủng lưới51
1.08Bàn thắng mỗi trận1.23
14Giữ sạch lưới15
17Trên 2.5 bàn19
28Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu