Uta Arad
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
FC Universitatea Cluj

Uta Arad vs FC Universitatea Cluj

Tỷ số chung cuộc: Uta Arad 2-0 FC Universitatea Cluj tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 1 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Uta Arad thắng 3, hòa 3, FC Universitatea Cluj thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Relegation Round · Vòng 2
Sân vận động
Stadionul Francisc von Neuman, Arad
Trọng tài
A. Costreie
Phong độ
LDWWW Uta Arad
WLLWL FC Universitatea Cluj
  1. 23' V. Postolachi · Roger Junio 1-0
  2. 25' Alexandru Chipciu
  3. 26' S. Milošević · V. Postolachi 2-0
  4. 27' Marko Vukčević
  5. 41' Rares Pop
  6. HT2-0
  7. 46' I. Stoica D. Tescan
  8. 63' D. Nistor M. Remacle
  9. 68' I. Filip D. Oancea
  10. 68' A. Bălan Zé Gomes
  11. 69' P. Otele S. Milošević
  12. 71' D. Ispas A. Pițian
  13. 74' Gabriel Simion
  14. 77' E. Hoxhallari D. Ubbink
  15. 77' R. Șteau R. Pop
  16. 77' J. Cascini P. Anton
  17. 81' Ivan Martić
  18. 85' C. Keșerü V. Postolachi
  19. FT2-0

Đội hình

Uta Arad Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: L. Balint
  1. 13D. Kucher
  2. 15M. Vukčević
  3. 6A. Chindriş
  4. 4A. Benga
  5. 11Roger Junio
  6. 55R. Pop ▼ 77'
  7. 19I. Batha
  8. 14P. Anton ▼ 77'
  9. 20D. Ubbink ▼ 77'
  10. 9S. Milošević ▼ 69'
  11. 17V. Postolachi ▼ 85'

Dự bị 9

  1. 7P. Otele ▲ 69'
  2. 22E. Hoxhallari ▲ 77'
  3. 70R. Șteau ▲ 77'
  4. 5J. Cascini ▲ 77'
  5. 28C. Keșerü ▲ 85'
  6. 2R. Benzar
  7. 93F. Iacob
  8. 3M. Dobrescu
  9. 10Willie
FC Universitatea Cluj Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: I. Sabău
  1. 33A. Gorcea
  2. 26D. Oancea ▼ 68'
  3. 17A. Pițian ▼ 71'
  4. 6A. Miron
  5. 71I. Martić
  6. 27A. Chipciu
  7. 8M. Remacle ▼ 63'
  8. 98G. Simion
  9. 94O. Bic
  10. 11D. Tescan ▼ 46'
  11. 21Zé Gomes ▼ 68'

Dự bị 9

  1. 7I. Stoica ▲ 46'
  2. 19D. Nistor ▲ 63'
  3. 16I. Filip ▲ 68'
  4. 9A. Bălan ▲ 68'
  5. 44D. Ispas ▲ 71'
  6. 23P. Iliev
  7. 18F. Ilie
  8. 22I. Goranov
  9. 10F. Haită

Thống kê

025
630
47%Kiểm soát bóng53%
5Dứt điểm15
4Trúng đích5
1Chệch đích5
5Phạt góc6
1Việt vị6
11Phạm lỗi16
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua2

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Farul Constanta
30 54 - 28 +26 64
3
CFR Cluj
10 11 - 14 -3 42
3
F.C. Steaua București
30 51 - 35 +16 57
4
CS Universitatea Craiova
10 15 - 14 +1 40
5
Rapid
30 40 - 26 +14 52
6
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
10 10 - 14 -4 29
7
FC U Craiova 1948
30 34 - 33 +1 40
8
Petrolul Ploiesti
30 28 - 44 -16 36
9
FC Universitatea Cluj
30 25 - 37 -12 34
10
FC Voluntari
30 28 - 32 -4 34
11
FC Botosani
30 29 - 44 -15 32
12
Chindia Targoviste
30 32 - 42 -10 32
13
AFC Hermannstadt
30 30 - 29 +1 32
14
Arges Pitesti
30 21 - 41 -20 27
15
Uta Arad
30 29 - 41 -12 27
16
CS Mioveni
30 23 - 45 -22 22
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

53Trận đấu52
66Ghi được60
60Thủng lưới57
1.25Bàn thắng mỗi trận1.15
13Giữ sạch lưới18
25Trên 2.5 bàn18
30Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu