Uta Arad
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Universitatea Cluj

Uta Arad vs FC Universitatea Cluj

Tỷ số chung cuộc: Uta Arad 0-1 FC Universitatea Cluj tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 15 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Uta Arad thắng 3, hòa 3, FC Universitatea Cluj thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 9
Sân vận động
Stadionul Francisc von Neuman, Arad
Phong độ
DWWWL Uta Arad
WLLWL FC Universitatea Cluj
  1. 16' Rares Pop
  2. HT0-0
  3. 46' D. Dumitrașcu A. Abeid
  4. 59' Lucas Masoero
  5. 68' Kevin Doukoure
  6. 71' 0-1 D. Popa
  7. 77' A. Vucenovic A. Fábry
  8. 80' George Cîmpanu
  9. 80' George Cîmpanu
  10. 85' A. Stahl Marcelo Freitas
  11. 85' C. Mihai R. Pop
  12. 86' D. Tescan D. Popa
  13. 90'+5 Denis Constantin Dumitrascu
  14. 90'+1 Godberg Cooper
  15. 90'+4 Andrei Gorcea
  16. 90'+6 R. Stanciu Diogo Rodrigues
  17. 90' D. Oancea A. Peteleu
  18. 90'+4 R. Silaghi I. Stoica
  19. 90'+3 A. Pițian G. Simion
  20. FT0-1

Đội hình

Uta Arad Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Rednic
  1. 93F. Iacob 7.6
  2. 2Diogo Rodrigues ▼ 90' 6.9
  3. 30M. Stolnik 7.2
  4. 8C. Carp 7.3
  5. 18A. Abeid ▼ 46' 6.3
  6. 10A. Fábry ▼ 77' 6.7
  7. 14Marcelo Freitas ▼ 85' 6.7
  8. 27H. Marku 6.6
  9. 55R. Pop ▼ 85' 6.5
  10. 9G. Cooper 6.6
  11. 19C. Micovschi 6.9

Dự bị 9

  1. 80D. Dumitrașcu ▲ 46' 6.7
  2. 17A. Vucenovic ▲ 77' 6.7
  3. 7A. Stahl ▲ 85' 6.9
  4. 21C. Mihai ▲ 85' 7.2
  5. 16R. Stanciu ▲ 90'
  6. 13D. Kucher
  7. 4A. Benga
  8. 23F. Holst
  9. 26D. Iurasciuc
FC Universitatea Cluj Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: I. Sabău
  1. 33A. Gorcea 7.3
  2. 77A. Peteleu ▼ 90' 7.3
  3. 25L. Masoero 7.2
  4. 3B. Mitrea 7.9
  5. 5B. Vătăjelu 7.9
  6. 28G. Cîmpanu 6.9
  7. 4K. Doukoure 7.3
  8. 98G. Simion ▼ 90' 7.6
  9. 7I. Stoica ▼ 90' 6.7
  10. 19D. Popa ▼ 86' 7.9
  11. 94O. Bic 7.3

Dự bị 9

  1. 11D. Tescan ▲ 86' 6.3
  2. 26D. Oancea ▲ 90' 6.3
  3. 96R. Silaghi ▲ 90'
  4. 17A. Pițian ▲ 90'
  5. 18O. Perianu
  6. 23P. Iliev
  7. 9F. Ilie
  8. 6A. Miron
  9. 16I. Filip

Thống kê

037
431
47%Kiểm soát bóng53%
13Dứt điểm13
2Trúng đích6
5Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn3
7Phạt góc4
2Việt vị1
10Phạm lỗi13
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
5Cứu thua2
412Chuyền bóng508
324Chuyền chính xác410
79%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Steaua București
30 53 - 28 +25 64
3
CFR Cluj
30 54 - 29 +25 53
4
CS Universitatea Craiova
30 47 - 38 +9 49
5
Farul Constanta
30 37 - 38 -1 43
6
Rapid
10 13 - 22 -9 32
6
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
30 43 - 34 +9 43
7
FC Universitatea Cluj
30 35 - 38 -3 42
8
Uta Arad
30 36 - 43 -7 40
9
AFC Hermannstadt
30 36 - 31 +5 40
10
Petrolul Ploiesti
30 29 - 32 -3 35
11
Oţelul
30 31 - 36 -5 34
12
Politehnica Iasi
30 33 - 44 -11 33
13
FC U Craiova 1948
30 43 - 50 -7 31
14
Dinamo Bucuresti
30 22 - 41 -19 29
15
FC Voluntari
30 31 - 49 -18 28
16
FC Botosani
30 30 - 52 -22 21
Relegation Round

So sánh

47Trận đấu56
60Ghi được79
58Thủng lưới71
1.28Bàn thắng mỗi trận1.41
15Giữ sạch lưới18
24Trên 2.5 bàn28
31Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu