FC Universitatea Cluj vs Uta Arad
Tỷ số chung cuộc: FC Universitatea Cluj 0-1 Uta Arad tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 2 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Universitatea Cluj thắng 4, hòa 3, Uta Arad thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 18
- Sân vận động
- Cluj Arena, Cluj-Napoca
- Phong độ
- WLLWL FC Universitatea Cluj
- DWWWL Uta Arad
- 28' 0-1 J. Attah Kadiri · R. Trif
- 41' ▲ D. Oancea ▼ R. Boboc
- HT0-1
- 46' ▲ V. Blănuță ▼ R. Silaghi
- 46' ▲ V. Raţă ▼ O. Popescu
- 52' Ravy Tsouka
- 53' ▲ B. Mitrea ▼ J. van der Werff
- 63' Dorinel Oancea
- 63' Andrej Fábry
- 68' ▲ F. Tchassem ▼ A. Miranyan
- 70' ▲ A. Vuletich ▼ L. Ghezali
- 72' Florent Poulolo
- 79' Kouya Mabea
- 79' ▲ D. Zsóri ▼ J. Attah Kadiri
- 79' ▲ D. Hrezdac ▼ A. Fábry
- 81' Alexandru Chipciu
- 81' Cristian Mihai
- 86' Vadim Rață
- 88' ▲ A. Mitrovic ▼ R. Popa
- 88' ▲ R. Cristea ▼ E. Omondi
- 90'+6 Aleksander Mitrovic
- FT0-1
Đội hình
- 30E. Gertmonas 6.9
- 24R. Boboc ▼ 41' 6.3
- 5L. Masoero 7.5
- 16J. van der Werff ▼ 53' 6.3
- 27A. Chipciu 7.2
- 23O. Popescu ▼ 46' 6.6
- 94O. Bic 7.3
- 7R. Silaghi ▼ 46' 7.0
- 10D. Nistor 8.7
- 93M. Thiam 7.2
- 11A. Miranyan ▼ 68' 6.2
Dự bị 12
- 26D. Oancea ▲ 41' 7.3
- 77V. Blănuță ▲ 46' 7.2
- 22V. Raţă ▲ 46' 6.9
- 3B. Mitrea ▲ 53' 6.9
- 13F. Tchassem ▲ 68' 6.9
- 17Daniel Lasure
- 8D. Codrea
- 9A. Bettaieb
- 21M. Șfaiț
- 33A. Gorcea
- 19R. Oaidă
- 98G. Simion
- 1R. Popa ▼ 88' 7.7
- 31C. Râpă 6.9
- 6F. Poulolo 7.6
- 29R. Trif ⇢ 7.7
- 3K. Mabea 7.9
- 25R. Tsouka 6.6
- 21C. Mihai 7.0
- 14L. Ghezali ▼ 70' 6.3
- 10A. Fábry ▼ 79' 6.9
- 24E. Omondi ▼ 88' 6.5
- 9J. Attah Kadiri ⚽ ▼ 79' 7.2
Dự bị 9
- 20A. Vuletich ▲ 70' 6.9
- 17D. Zsóri ▲ 79' 6.6
- 97D. Hrezdac ▲ 79' 6.3
- 12A. Mitrovic ▲ 88' 6.7
- 27R. Cristea ▲ 88' 6.5
- 15I. Conté
- 16D. Taroi
- 26A. Dragoș
- 77G. Cîmpanu
Thống kê
03⚑10
⚑260
71%Kiểm soát bóng29%
26Dứt điểm9
6Trúng đích3
14Chệch đích4
21Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn2
10Phạt góc2
0Việt vị4
9Phạm lỗi16
3Thẻ vàng6
2Cứu thua5
589Chuyền bóng249
491Chuyền chính xác153
83%Chính xác chuyền61%
2.57Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.74
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 43 - 24 | +19 | 56 | |
| 2 | 30 | 56 - 32 | +24 | 54 | |
| 3 | 30 | 45 - 28 | +17 | 52 | |
| 4 | 10 | 12 - 15 | -3 | 39 | |
| 6 | 10 | 10 - 19 | -9 | 31 | |
| 6 | 30 | 35 - 26 | +9 | 46 | |
| 8 | 30 | 34 - 40 | -6 | 41 | |
| 9 | 30 | 29 - 29 | 0 | 40 | |
| 9 | 9 | 7 - 16 | -9 | 26 | |
| 10 | 30 | 29 - 38 | -9 | 35 | |
| 11 | 30 | 28 - 35 | -7 | 34 | |
| 12 | 30 | 24 - 32 | -8 | 32 | |
| 13 | 30 | 29 - 46 | -17 | 31 | |
| 14 | 30 | 26 - 37 | -11 | 31 | |
| 15 | 30 | 28 - 47 | -19 | 26 | |
| 16 | 30 | 25 - 51 | -26 | 20 |
Relegation Round Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu48
59Ghi được52
51Thủng lưới63
1.23Bàn thắng mỗi trận1.08
15Giữ sạch lưới14
19Trên 2.5 bàn17
36Hiệp hai28