FC Universitatea Cluj
1 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Uta Arad

FC Universitatea Cluj vs Uta Arad

Tỷ số chung cuộc: FC Universitatea Cluj 1-3 Uta Arad tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 4 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Universitatea Cluj thắng 4, hòa 3, Uta Arad thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 24
Sân vận động
Cluj Arena, Cluj-Napoca
Phong độ
WLLWL FC Universitatea Cluj
LDWWW Uta Arad
  1. 8' Thalisson Kelven
  2. 13' 0-1 E. Omondi
  3. 36' 0-2 K. Luckassen · E. Omondi
  4. 45'+4 D. Popa · D. Nistor 1-2
  5. HT1-2
  6. 46' F. Anselmo B. Mitrea
  7. 46' V. Gheorghe M. Fossati
  8. 54' Ibrahima Sory Conté
  9. 55' 1-3 A. Fábry · E. Omondi
  10. 58' Alexandru Chipciu
  11. 58' Claudiu Micovschi
  12. 67' A. Roguljić D. Popa
  13. 67' B. Vătăjelu Roger Junio
  14. 70' A. López Marcelo Freitas
  15. 70' V. Morar A. Fábry
  16. 74' Vlad Morar
  17. 83' R. Ofosu K. Luckassen
  18. 90'+3 Ante Roguljić
  19. 90'+3 Ariel López
  20. 90'+4 A. David E. Omondi
  21. 90'+4 R. Pop C. Micovschi
  22. FT1-3

Đội hình

FC Universitatea Cluj Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: I. Sabău
  1. 23P. Iliev 6.7
  2. 2Thalisson Kelven 6.6
  3. 25L. Masoero 6.5
  4. 3B. Mitrea ▼ 46' 6.3
  5. 27A. Chipciu 7.2
  6. 21M. Fossati ▼ 46' 6.9
  7. 94O. Bic 6.9
  8. 8Roger Junio ▼ 67' 6.7
  9. 10D. Nistor 7.9
  10. 96R. Silaghi 7.5
  11. 19D. Popa ▼ 67' 7.3

Dự bị 11

  1. 32F. Anselmo ▲ 46' 7.0
  2. 20V. Gheorghe ▲ 46' 6.6
  3. 24A. Roguljić ▲ 67' 7.3
  4. 5B. Vătăjelu ▲ 67' 6.5
  5. 71Ș. Pănoiu
  6. 4K. Doukoure
  7. 98G. Simion
  8. 43A. Chinteș
  9. 33A. Gorcea
  10. 17A. Pițian
  11. 12I. Chirilă
Uta Arad Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Rednic
  1. 13D. Kucher 6.3
  2. 98T. Căpușă 6.9
  3. 15I. Conté 6.7
  4. 4A. Benga 7.2
  5. 2Diogo Rodrigues 6.7
  6. 21C. Mihai 7.0
  7. 14Marcelo Freitas ▼ 70' 6.9
  8. 19C. Micovschi ▼ 90' 6.9
  9. 10A. Fábry ▼ 70' 7.2
  10. 24E. Omondi ⇢2 ▼ 90' 8.7
  11. 42K. Luckassen ▼ 83' 6.9

Dự bị 8

  1. 5A. López ▲ 70' 6.6
  2. 17V. Morar ▲ 70' 6.7
  3. 11R. Ofosu ▲ 83' 6.3
  4. 20A. David ▲ 90'
  5. 55R. Pop ▲ 90'
  6. 93F. Iacob
  7. 29R. Trif
  8. 30M. Stolnik

Thống kê

0211
240
66%Kiểm soát bóng34%
21Dứt điểm9
4Trúng đích6
9Chệch đích1
10Sút trong vòng cấm6
11Sút ngoài vòng cấm3
8Bị chặn2
11Phạt góc2
1Việt vị0
4Phạm lỗi14
2Thẻ vàng4
3Cứu thua3
592Chuyền bóng309
481Chuyền chính xác205
81%Chính xác chuyền66%
1.27Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.52

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Steaua București
30 53 - 28 +25 64
3
CFR Cluj
30 54 - 29 +25 53
4
CS Universitatea Craiova
30 47 - 38 +9 49
5
Farul Constanta
30 37 - 38 -1 43
6
Rapid
10 13 - 22 -9 32
6
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
30 43 - 34 +9 43
7
FC Universitatea Cluj
30 35 - 38 -3 42
8
Uta Arad
30 36 - 43 -7 40
9
AFC Hermannstadt
30 36 - 31 +5 40
10
Petrolul Ploiesti
30 29 - 32 -3 35
11
Oţelul
30 31 - 36 -5 34
12
Politehnica Iasi
30 33 - 44 -11 33
13
FC U Craiova 1948
30 43 - 50 -7 31
14
Dinamo Bucuresti
30 22 - 41 -19 29
15
FC Voluntari
30 31 - 49 -18 28
16
FC Botosani
30 30 - 52 -22 21
Relegation Round

So sánh

56Trận đấu47
79Ghi được60
71Thủng lưới58
1.41Bàn thắng mỗi trận1.28
18Giữ sạch lưới15
28Trên 2.5 bàn24
42Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu