CFR Cluj vs FC Voluntari
Tỷ số chung cuộc: CFR Cluj 5-0 FC Voluntari tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 27 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CFR Cluj thắng 9, hòa 1, FC Voluntari thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 2
- Phong độ
- WWWDL CFR Cluj
- LDWWL FC Voluntari
- 2' Viktor Kun
- 12' Mihai Roman II
- 26' A. Cordea · A. Abeid 1-0
- 39' S. Drazic · S. Rocha 2-0
- 43' S. Drazic 3-0
- HT3-0
- 49' A. Cordea · S. Drazic 4-0
- 58' ▲ M. Camora ▼ S. Rocha
- 58' ▲ A. Paun ▼ K. Muhar
- 61' ▲ M. Onisa ▼ R. Crisan
- 61' ▲ M. Mamic ▼ I. Gheorghe
- 61' ▲ G. Merloi ▼ R. Gutea
- 70' ▲ F. Barrios ▼ S. Drazic
- 71' ▲ C. Matei ▼ A. Cordea
- 74' ▲ F. Haita ▼ M. Schieb
- 79' ▲ A. Sfait ▼ L. Biliboc
- 82' ▲ I. Vencu ▼ M. Babic
- 86' M. Camora · A. Sfait 5-0
- FT5-0
Đội hình
- 31O. Valceanu 6.9
- 86V. Kun 6.9
- 42R. Pantalon 6.9
- 3A. Abeid ⇢ 8.2
- 14S. Rocha ⇢ ▼ 58' 7.9
- 8A. Fica 7.7
- 73K. Muhar ▼ 58' 8.2
- 28Bruno Costa 8.2
- 11A. Cordea ⚽2 ▼ 71' 8.6
- 9S. Drazic ⚽2 ⇢ ▼ 70' 9.2
- 17L. Biliboc ▼ 79' 6.9
Dự bị 12
- 99A. Moreira
- 45M. Camora ⚽ ▲ 58' 8.2
- 7M. Korenica
- 77A. Sfait ▲ 79' 7.0
- 26R. Gligor
- 88D. Djokovic
- 47C. Braun
- 10A. Paun ▲ 58' 6.5
- 6O. Perianu
- 36Y. Sade
- 5F. Barrios ▲ 70' 6.6
- 80C. Matei ▲ 71' 6.9
- 31M. Jurhar 7.2
- 5D. Harut 5.3
- 27R. Crisan ▼ 61' 5.6
- 4D. Dumbravanu 5.9
- 30A. Suteu 6.7
- 8I. Gheorghe ▼ 61' 6.3
- 40L. Cvek 6.7
- 19M. Schieb ▼ 74' 6.5
- 90M. Roman 3.0
- 11R. Gutea ▼ 61' 6.3
- 9M. Babic ▼ 82' 6.2
Dự bị 10
- 14E. Chioveanu
- 25D. Kiki
- 44M. Onisa ▲ 61' 6.6
- 80F. Haita ▲ 74' 6.2
- 23M. Mamic ▲ 61' 6.3
- 99I. Vencu ▲ 82' 6.3
- 10G. Merloi ▲ 61' 6.6
- 7D. Toma
- 21R. Petculescu
- 28M. Stefan
Thống kê
01⚑10
⚑001
70%Kiểm soát bóng30%
21Dứt điểm9
10Trúng đích1
4Chệch đích3
15Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm5
7Bị chặn5
10Phạt góc0
0Việt vị3
14Phạm lỗi8
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua5
696Chuyền bóng298
637Chuyền chính xác238
92%Chính xác chuyền80%
2.86Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.18
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 19 - 7 | +12 | 20 | |
| 2 | 9 | 11 - 5 | +6 | 18 | |
| 3 | 9 | 19 - 9 | +10 | 17 | |
| 4 | 9 | 11 - 12 | -1 | 16 | |
| 5 | 9 | 14 - 10 | +4 | 14 | |
| 6 | 9 | 7 - 9 | -2 | 13 | |
| 7 | 9 | 13 - 12 | +1 | 12 | |
| 8 | 8 | 12 - 13 | -1 | 12 | |
| 9 | 9 | 13 - 9 | +4 | 11 | |
| 10 | 9 | 5 - 7 | -2 | 11 | |
| 11 | 9 | 8 - 7 | +1 | 10 | |
| 12 | 8 | 12 - 13 | -1 | 10 | |
| 13 | 9 | 9 - 12 | -3 | 10 | |
| 14 | 9 | 13 - 15 | -2 | 9 | |
| 15 | 9 | 9 - 20 | -11 | 8 | |
| 16 | 9 | 6 - 21 | -15 | 1 |
Superliga (Championship Group) Superliga (Relegation Group)
So sánh
16Trận đấu12
22Ghi được14
25Thủng lưới20
1.38Bàn thắng mỗi trận1.17
5Giữ sạch lưới5
10Trên 2.5 bàn8
13Hiệp hai7