CFR Cluj vs FC Voluntari
Tỷ số chung cuộc: CFR Cluj 1-0 FC Voluntari tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 30 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CFR Cluj thắng 9, hòa 1, FC Voluntari thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 14
- Sân vận động
- Stadionul Dr. Constantin Rădulescu, Cluj-Napoca
- Trọng tài
- C. Popa
- Phong độ
- WWWDL CFR Cluj
- LDWWL FC Voluntari
- HT0-0
- 59' Ricardinho
- 75' Hélder Tavares
- 76' ▲ C. Achim ▼ Hélder Tavares
- 78' ▲ A. Păun ▼ B. Adjei-Boateng
- 85' ▲ M. Sušić ▼ C. Manea
- 85' ▲ H. Sacko ▼ D. Alibec
- 88' Emmanuel Culio
- 89' B. Omrani · A. Păun 1-0
- 90'+1 ▲ L. Fülöp ▼ C. Costin
- FT1-0
Đội hình
- 34C. Bălgrădean
- 45Camora
- 3A. Burcă
- 4C. Manea ▼ 85'
- 19E. Culio
- 10C. Deac
- 29R. Bouhenna
- 21B. Adjei-Boateng ▼ 78'
- 27C. Petrila
- 77D. Alibec ▼ 85'
- 9B. Omrani
Dự bị 9
- 7A. Păun ▲ 78'
- 16M. Sušić ▲ 85'
- 25H. Sacko ▲ 85'
- 75A. Gîdea
- 11A. Chipciu
- 18V. Costache
- 6D. Graovac
- 96F. Ștefan
- 89O. Hindrich
- 71M. Popa
- 30G. Tamaș
- 5I. Armaș
- 6M. Briceag
- 24Ricardinho
- 98C. Costin ▼ 90'
- 66L. Droppa
- 22V. Raţă
- 18Hélder Tavares ▼ 76'
- 8I. Gheorghe
- 77A. Nemec
Dự bị 9
- 2C. Achim ▲ 76'
- 80L. Fülöp ▲ 90'
- 19V. Angelov
- 10G. Merloi
- 11I. Golan
- 12V. Rîmniceanu
- 28V. Andreș
- 20N. Roșu
- 23A. Vlad
Thống kê
01⚑7
⚑520
58%Kiểm soát bóng42%
18Dứt điểm3
3Trúng đích1
15Chệch đích2
7Phạt góc5
1Việt vị2
6Phạm lỗi15
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua2
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 48 - 16 | +32 | 76 | |
| 2 | 30 | 54 - 28 | +26 | 62 | |
| 3 | 30 | 55 - 29 | +26 | 54 | |
| 5 | 30 | 42 - 21 | +21 | 48 | |
| 6 | 10 | 3 - 26 | -23 | 27 | |
| 6 | 30 | 31 - 27 | +4 | 47 | |
| 7 | 30 | 33 - 28 | +5 | 46 | |
| 8 | 30 | 34 - 31 | +3 | 40 | |
| 9 | 30 | 24 - 20 | +4 | 40 | |
| 10 | 30 | 33 - 29 | +4 | 39 | |
| 11 | 30 | 23 - 23 | 0 | 35 | |
| 12 | 30 | 31 - 35 | -4 | 33 | |
| 13 | 30 | 19 - 36 | -17 | 29 | |
| 14 | 30 | 24 - 66 | -42 | 17 | |
| 15 | 30 | 21 - 64 | -43 | 14 | |
| 16 | 30 | 21 - 46 | -25 | 2 |
Relegation Round
So sánh
66Trận đấu54
108Ghi được64
51Thủng lưới54
1.64Bàn thắng mỗi trận1.19
32Giữ sạch lưới19
25Trên 2.5 bàn24
42Hiệp hai35