CFR Cluj vs FC Voluntari
Tỷ số chung cuộc: CFR Cluj 4-1 FC Voluntari tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 29 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CFR Cluj thắng 9, hòa 1, FC Voluntari thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 23
- Sân vận động
- Stadionul Dr. Constantin Rădulescu, Cluj-Napoca
- Phong độ
- WWWDL CFR Cluj
- LDWWL FC Voluntari
- 36' D. Bîrligea · C. Deac 1-0
- 43' 1-1 A. Nemec · N. Cârnat
- HT1-1
- 62' P. Otele · D. Bîrligea 2-1
- 64' P. Tachtsidis · C. Deac 3-1
- 69' ▲ D. Andrei ▼ R. Popescu
- 69' ▲ A. Dumiter ▼ N. Cârnat
- 71' ▲ P. Michael ▼ D. Bîrligea
- 74' P. Michael · C. Deac 4-1
- 78' ▲ O. El Kaddouri ▼ P. Tachtsidis
- 78' ▲ N. Aliji ▼ V. Raţă
- 78' ▲ L. Droppa ▼ A. Ciobanu
- 82' Omar El Kaddouri
- 85' ▲ R. Filip ▼ C. Deac
- 85' ▲ A. Fică ▼ P. Otele
- 88' ▲ D. Florea ▼ A. Nemec
- FT4-1
Đội hình
- 90R. Sava 6.9
- 4C. Manea 7.0
- 42M. Boben 6.9
- 27M. Ilie 7.0
- 12P. Mamić 7.0
- 18K. Keita 7.2
- 73K. Muhar 8.2
- 10C. Deac ⇢3 ▼ 85' 9.2
- 77P. Tachtsidis ⚽ ▼ 78' 7.9
- 17P. Otele ⚽ ▼ 85' 7.7
- 9D. Bîrligea ⚽ ⇢ ▼ 71' 8.3
Dự bị 11
- 99P. Michael ⚽ ▲ 71' 7.3
- 7O. El Kaddouri ▲ 78' 7.2
- 8R. Filip ▲ 85' 6.5
- 82A. Fică ▲ 85' 6.6
- 14V. Serebe
- 6A. Ajeti
- 19V. Mogoș
- 89O. Hindrich
- 29D. Avounou
- 97D. Ciubăncan
- 34C. Bălgrădean
- 88Jesús 7.2
- 24Ricardinho 6.9
- 2C. Paz 6.6
- 34P. Matricardi 6.5
- 27R. Boboc 6.2
- 4L. Crepulja 6.5
- 80A. Ciobanu ▼ 78' 6.2
- 23N. Cârnat ⇢ ▼ 69' 6.3
- 22V. Raţă ▼ 78' 6.9
- 20R. Popescu ▼ 69' 7.0
- 77A. Nemec ⚽ ▼ 88' 7.5
Dự bị 9
- 17D. Andrei ▲ 69' 6.5
- 9A. Dumiter ▲ 69' 6.3
- 7N. Aliji ▲ 78' 6.7
- 6L. Droppa ▲ 78' 6.9
- 11D. Florea ▲ 88' 6.3
- 5I. Armaș
- 72R. Voican
- 25A. Cocian
- 1O. Vâlceanu
Thống kê
01⚑7
⚑200
60%Kiểm soát bóng40%
21Dứt điểm10
9Trúng đích3
6Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm7
9Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn2
7Phạt góc2
3Việt vị4
11Phạm lỗi8
1Thẻ vàng0
2Cứu thua5
623Chuyền bóng419
529Chuyền chính xác322
85%Chính xác chuyền77%
2.88Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.75
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 28 | +25 | 64 | |
| 3 | 30 | 54 - 29 | +25 | 53 | |
| 4 | 30 | 47 - 38 | +9 | 49 | |
| 5 | 30 | 37 - 38 | -1 | 43 | |
| 6 | 10 | 13 - 22 | -9 | 32 | |
| 6 | 30 | 43 - 34 | +9 | 43 | |
| 7 | 30 | 35 - 38 | -3 | 42 | |
| 8 | 30 | 36 - 43 | -7 | 40 | |
| 9 | 30 | 36 - 31 | +5 | 40 | |
| 10 | 30 | 29 - 32 | -3 | 35 | |
| 11 | 30 | 31 - 36 | -5 | 34 | |
| 12 | 30 | 33 - 44 | -11 | 33 | |
| 13 | 30 | 43 - 50 | -7 | 31 | |
| 14 | 30 | 22 - 41 | -19 | 29 | |
| 15 | 30 | 31 - 49 | -18 | 28 | |
| 16 | 30 | 30 - 52 | -22 | 21 |
Relegation Round
So sánh
52Trận đấu50
86Ghi được53
57Thủng lưới69
1.65Bàn thắng mỗi trận1.06
13Giữ sạch lưới16
25Trên 2.5 bàn25
40Hiệp hai25