FC Voluntari vs CFR Cluj
Tỷ số chung cuộc: FC Voluntari 1-4 CFR Cluj tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 2 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Voluntari thắng 0, hòa 1, CFR Cluj thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 8
- Sân vận động
- Stadionul Anghel Iordănescu, Voluntari
- Phong độ
- LDWWL FC Voluntari
- WWWDL CFR Cluj
- 22' Anton Krešić
- 27' A. Dumiter 1-0
- 37' Patricio Matricardi
- 42' 1-1 P. Otele · K. Muhar
- 45'+1 1-2 K. Muhar · D. Bîrligea
- HT1-2
- 57' 1-3 K. Muhar
- 65' ▲ N. Cârnat ▼ A. Dumiter
- 65' ▲ M. Răduț ▼ V. Raţă
- 65' ▲ D. Florea ▼ R. Sigurjónsson
- 74' ▲ Jefté Betancor ▼ D. Bîrligea
- 74' ▲ L. Juričić ▼ P. Otele
- 75' ▲ Z. Morgan ▼ D. Avounou
- 84' ▲ A. Cocian ▼ L. Crepulja
- 84' ▲ A. Niță ▼ D. Andrei
- 84' ▲ R. Filip ▼ P. Tachtsidis
- 85' ▲ C. Manea ▼ V. Mogoș
- 90'+2 1-4 L. Juričić · Jefté Betancor
- FT1-4
Đội hình
- 1O. Vâlceanu 7.3
- 24Ricardinho 6.3
- 34P. Matricardi 6.3
- 5I. Armaș 6.3
- 27R. Boboc 6.5
- 4L. Crepulja ▼ 84' 6.9
- 9A. Dumiter ⚽ ▼ 65' 7.2
- 22V. Raţă ▼ 65' 6.3
- 16R. Sigurjónsson ▼ 65' 6.6
- 17D. Andrei ▼ 84' 7.0
- 77A. Nemec 6.7
Dự bị 9
- 23N. Cârnat ▲ 65' 6.9
- 8M. Răduț ▲ 65' 6.9
- 11D. Florea ▲ 65' 6.9
- 25A. Cocian ▲ 84' 6.7
- 21A. Niță ▲ 84' 6.5
- 28V. Andreș
- 2C. Paz
- 88Jesús
- 72R. Voican
- 90R. Sava 7.3
- 19V. Mogoș ▼ 85' 7.2
- 44A. Krešić 7.3
- 6A. Ajeti 6.7
- 45M. Camora 7.2
- 73K. Muhar ⚽2 ⇢ 10.0
- 77P. Tachtsidis ▼ 84' 7.9
- 40L. Cvek 7.7
- 29D. Avounou ▼ 75' 6.7
- 17P. Otele ⚽ ▼ 74' 7.0
- 30D. Bîrligea ⇢ ▼ 74' 7.5
Dự bị 9
- 9Jefté Betancor ▲ 74' 7.3
- 2L. Juričić ⚽ ▲ 74' 7.2
- 3Z. Morgan ▲ 75' 6.6
- 8R. Filip ▲ 84' 6.7
- 4C. Manea ▲ 85' 6.3
- 7E. Krasniqi
- 10C. Deac
- 89O. Hindrich
- 22Y. Konoplyanka
Thống kê
01⚑5
⚑710
43%Kiểm soát bóng57%
19Dứt điểm19
5Trúng đích10
8Chệch đích8
13Sút trong vòng cấm15
6Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn1
5Phạt góc7
0Việt vị2
8Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
6Cứu thua4
418Chuyền bóng554
335Chuyền chính xác490
80%Chính xác chuyền88%
1.57Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.39
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 28 | +25 | 64 | |
| 3 | 30 | 54 - 29 | +25 | 53 | |
| 4 | 30 | 47 - 38 | +9 | 49 | |
| 5 | 30 | 37 - 38 | -1 | 43 | |
| 6 | 10 | 13 - 22 | -9 | 32 | |
| 6 | 30 | 43 - 34 | +9 | 43 | |
| 7 | 30 | 35 - 38 | -3 | 42 | |
| 8 | 30 | 36 - 43 | -7 | 40 | |
| 9 | 30 | 36 - 31 | +5 | 40 | |
| 10 | 30 | 29 - 32 | -3 | 35 | |
| 11 | 30 | 31 - 36 | -5 | 34 | |
| 12 | 30 | 33 - 44 | -11 | 33 | |
| 13 | 30 | 43 - 50 | -7 | 31 | |
| 14 | 30 | 22 - 41 | -19 | 29 | |
| 15 | 30 | 31 - 49 | -18 | 28 | |
| 16 | 30 | 30 - 52 | -22 | 21 |
Relegation Round
So sánh
50Trận đấu52
53Ghi được86
69Thủng lưới57
1.06Bàn thắng mỗi trận1.65
16Giữ sạch lưới13
25Trên 2.5 bàn25
25Hiệp hai40