CFR Cluj
3 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Voluntari

CFR Cluj vs FC Voluntari

Tỷ số chung cuộc: CFR Cluj 3-1 FC Voluntari tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 12 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CFR Cluj thắng 9, hòa 1, FC Voluntari thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Championship Round · Vòng 1
Sân vận động
Stadionul Dr. Constantin Rădulescu, Cluj-Napoca
Trọng tài
R. Petrescu
Phong độ
WWWDL CFR Cluj
LDWWL FC Voluntari
  1. HT0-0
  2. 46' B. Omrani C. Manea
  3. 46' C. Petrila A. Păun
  4. 49' G. Debeljuh · C. Petrila 1-0
  5. 53' Gabriel Debeljuh
  6. 58' Marcelo Lopes
  7. 68' C. Costin Hélder Tavares
  8. 68' L. Fülöp Marcelo Lopes
  9. 70' 1-1 C. Costin
  10. 71' C. Neguț G. Debeljuh
  11. 78' C. Deac · M. Sušić 2-1
  12. 80' Adam Nemec
  13. 82' C. Petrila · B. Omrani 3-1
  14. 87' V. Andreș G. Tamaș
  15. 89' M. Olawale A. Nemec
  16. 89' I. Golan V. Raţă
  17. 90'+2 M. Dugandžić C. Deac
  18. 90' A. Chipciu M. Bordeianu
  19. FT3-1

Đội hình

CFR Cluj Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: D. Petrescu
  1. 89O. Hindrich
  2. 16M. Sušić
  3. 45Camora
  4. 3A. Burcă
  5. 4C. Manea ▼ 46'
  6. 44Yuri Matias
  7. 10C. Deac ▼ 90'
  8. 37M. Bordeianu ▼ 90'
  9. 7A. Păun ▼ 46'
  10. 21B. Adjei-Boateng
  11. 22G. Debeljuh ▼ 71'

Dự bị 9

  1. 9B. Omrani ▲ 46'
  2. 27C. Petrila ▲ 46'
  3. 20C. Neguț ▲ 71'
  4. 17M. Dugandžić ▲ 90'
  5. 11A. Chipciu ▲ 90'
  6. 96F. Ștefan
  7. 90R. Sava
  8. 5K. Dimitrov
  9. 8R. Sigurjónsson
FC Voluntari Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: L. Ciobotariu
  1. 71M. Popa
  2. 30G. Tamaș ▼ 87'
  3. 5I. Armaș
  4. 6M. Briceag
  5. 24Ricardinho
  6. 66L. Droppa
  7. 22V. Raţă ▼ 89'
  8. 18Hélder Tavares ▼ 68'
  9. 8I. Gheorghe
  10. 77A. Nemec ▼ 89'
  11. 14Marcelo Lopes ▼ 68'

Dự bị 9

  1. 98C. Costin ▲ 68'
  2. 80L. Fülöp ▲ 68'
  3. 28V. Andreș ▲ 87'
  4. 27M. Olawale ▲ 89'
  5. 11I. Golan ▲ 89'
  6. 2C. Achim
  7. 12V. Rîmniceanu
  8. 23A. Vlad
  9. 10G. Merloi

Thống kê

012
520
10Dứt điểm6
4Trúng đích1
6Chệch đích5
2Phạt góc5
2Việt vị2
11Phạm lỗi11
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CFR Cluj
30 48 - 16 +32 76
2
F.C. Steaua București
30 54 - 28 +26 62
3
CS Universitatea Craiova
30 55 - 29 +26 54
5
Farul Constanta
30 42 - 21 +21 48
6
Arges Pitesti
10 3 - 26 -23 27
6
FC Voluntari
30 31 - 27 +4 47
7
FC Botosani
30 33 - 28 +5 46
8
Rapid
30 34 - 31 +3 40
9
Uta Arad
30 24 - 20 +4 40
10
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
30 33 - 29 +4 39
11
Chindia Targoviste
30 23 - 23 0 35
12
FC U Craiova 1948
30 31 - 35 -4 33
13
CS Mioveni
30 19 - 36 -17 29
14
Dinamo Bucuresti
30 24 - 66 -42 17
15
FC Clinceni
30 21 - 64 -43 14
16
GAZ Metan Medias
30 21 - 46 -25 2
Relegation Round

So sánh

66Trận đấu54
108Ghi được64
51Thủng lưới54
1.64Bàn thắng mỗi trận1.19
32Giữ sạch lưới19
25Trên 2.5 bàn24
42Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu