FC Voluntari
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
CFR Cluj

FC Voluntari vs CFR Cluj

Tỷ số chung cuộc: FC Voluntari 0-1 CFR Cluj tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 30 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Voluntari thắng 0, hòa 1, CFR Cluj thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 23
Sân vận động
Stadionul Anghel Iordănescu, Voluntari
Trọng tài
A. Cojocaru
Phong độ
LDWWL FC Voluntari
WWWDL CFR Cluj
  1. 42' Mário Camora
  2. HT0-0
  3. 46' C. Deac L. Cvek
  4. 69' 0-1 C. Pazphản lưới
  5. 76' C. Costin Ricardinho
  6. 78' R. Janga E. Yeboah
  7. 80' M. Răduț R. Sigurjónsson
  8. 80' G. Merloi Marcelo Lopes
  9. 80' D. Florea A. Dumiter
  10. 83' O. Hoban C. Malele
  11. 90'+4 Naser Aliji
  12. 90'+3 Vadim Rață
  13. 90'+1 C. Petrila E. Krasniqi
  14. FT0-1

Đội hình

FC Voluntari Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: L. Ciobotariu
  1. 71M. Popa
  2. 24Ricardinho ▼ 76'
  3. 34P. Matricardi
  4. 5I. Armaș
  5. 14Marcelo Lopes ▼ 80'
  6. 16R. Sigurjónsson ▼ 80'
  7. 2C. Paz
  8. 22V. Raţă
  9. 7N. Aliji
  10. 13A. Dumiter ▼ 80'
  11. 9V. Damaşcan

Dự bị 9

  1. 98C. Costin ▲ 76'
  2. 8M. Răduț ▲ 80'
  3. 10G. Merloi ▲ 80'
  4. 11D. Florea ▲ 80'
  5. 72R. Voican
  6. 23A. Vlad
  7. 18Hélder Tavares
  8. 88Jesús
  9. 28V. Andreș
CFR Cluj Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: D. Petrescu
  1. 90R. Sava
  2. 4C. Manea
  3. 45Camora
  4. 3A. Burcă
  5. 44Yuri Matias
  6. 73K. Muhar
  7. 21N. Boateng
  8. 40L. Cvek ▼ 46'
  9. 15E. Yeboah ▼ 78'
  10. 9C. Malele ▼ 83'
  11. 7E. Krasniqi ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 10C. Deac ▲ 46'
  2. 32R. Janga ▲ 78'
  3. 28O. Hoban ▲ 83'
  4. 11C. Petrila ▲ 90'
  5. 82A. Fică
  6. 33D. Kolinger
  7. 1S. Scuffet
  8. 47C. Braun
  9. 37M. Bordeianu

Thống kê

025
510
43%Kiểm soát bóng57%
4Dứt điểm4
1Trúng đích1
2Chệch đích3
5Phạt góc5
10Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Farul Constanta
30 54 - 28 +26 64
3
CFR Cluj
10 11 - 14 -3 42
3
F.C. Steaua București
30 51 - 35 +16 57
4
CS Universitatea Craiova
10 15 - 14 +1 40
5
Rapid
30 40 - 26 +14 52
6
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
10 10 - 14 -4 29
7
FC U Craiova 1948
30 34 - 33 +1 40
8
Petrolul Ploiesti
30 28 - 44 -16 36
9
FC Universitatea Cluj
30 25 - 37 -12 34
10
FC Voluntari
30 28 - 32 -4 34
11
FC Botosani
30 29 - 44 -15 32
12
Chindia Targoviste
30 32 - 42 -10 32
13
AFC Hermannstadt
30 30 - 29 +1 32
14
Arges Pitesti
30 21 - 41 -20 27
15
Uta Arad
30 29 - 41 -12 27
16
CS Mioveni
30 23 - 45 -22 22
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

50Trận đấu71
65Ghi được103
59Thủng lưới57
1.3Bàn thắng mỗi trận1.45
18Giữ sạch lưới34
21Trên 2.5 bàn28
28Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu