FC Voluntari vs CFR Cluj
Tỷ số chung cuộc: FC Voluntari 0-1 CFR Cluj tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 24 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Voluntari thắng 0, hòa 1, CFR Cluj thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Championship Round · Vòng 6
- Sân vận động
- Stadionul Anghel Iordănescu, Voluntari
- Trọng tài
- A. Cojocaru
- Phong độ
- LDWWL FC Voluntari
- WWWDL CFR Cluj
- HT0-0
- 58' ▲ A. Păun ▼ A. Chipciu
- 58' ▲ M. Dugandžić ▼ G. Debeljuh
- 68' Gabriel Tamaş
- 71' ▲ V. Costache ▼ M. Bordeianu
- 71' ▲ D. Birligea ▼ C. Petrila
- 75' ▲ A. Vlad ▼ M. Briceag
- 75' ▲ C. Manea ▼ D. Graovac
- 77' Ricardinho
- 80' ▲ Hélder Tavares ▼ V. Raţă
- 83' 0-1 B. Adjei-Boateng · C. Deac
- 87' ▲ G. Merloi ▼ L. Droppa
- 87' ▲ M. Olawale ▼ L. Fülöp
- 90'+3 Cristian Manea
- FT0-1
Đội hình
- 71M. Popa
- 30G. Tamaș
- 5I. Armaș
- 6M. Briceag ▼ 75'
- 24Ricardinho
- 66L. Droppa ▼ 87'
- 22V. Raţă ▼ 80'
- 80L. Fülöp ▼ 87'
- 8I. Gheorghe
- 77A. Nemec
- 14Marcelo Lopes
Dự bị 9
- 23A. Vlad ▲ 75'
- 18Hélder Tavares ▲ 80'
- 10G. Merloi ▲ 87'
- 27M. Olawale ▲ 87'
- 12V. Rîmniceanu
- 19A. Chilili
- 98C. Costin
- 2C. Achim
- 11I. Golan
- 23K. Letica
- 45Camora
- 6D. Graovac ▼ 75'
- 3A. Burcă
- 44Yuri Matias
- 10C. Deac
- 11A. Chipciu ▼ 58'
- 37M. Bordeianu ▼ 71'
- 21B. Adjei-Boateng
- 27C. Petrila ▼ 71'
- 22G. Debeljuh ▼ 58'
Dự bị 9
- 7A. Păun ▲ 58'
- 17M. Dugandžić ▲ 58'
- 18V. Costache ▲ 71'
- 30D. Birligea ▲ 71'
- 4C. Manea ▲ 75'
- 5K. Dimitrov
- 24R. Bălan
- 34C. Bălgrădean
- 40L. Cvek
Thống kê
02⚑2
⚑510
5Dứt điểm13
2Trúng đích3
1Chệch đích6
2Bị chặn4
2Phạt góc5
0Việt vị1
11Phạm lỗi13
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 48 - 16 | +32 | 76 | |
| 2 | 30 | 54 - 28 | +26 | 62 | |
| 3 | 30 | 55 - 29 | +26 | 54 | |
| 5 | 30 | 42 - 21 | +21 | 48 | |
| 6 | 10 | 3 - 26 | -23 | 27 | |
| 6 | 30 | 31 - 27 | +4 | 47 | |
| 7 | 30 | 33 - 28 | +5 | 46 | |
| 8 | 30 | 34 - 31 | +3 | 40 | |
| 9 | 30 | 24 - 20 | +4 | 40 | |
| 10 | 30 | 33 - 29 | +4 | 39 | |
| 11 | 30 | 23 - 23 | 0 | 35 | |
| 12 | 30 | 31 - 35 | -4 | 33 | |
| 13 | 30 | 19 - 36 | -17 | 29 | |
| 14 | 30 | 24 - 66 | -42 | 17 | |
| 15 | 30 | 21 - 64 | -43 | 14 | |
| 16 | 30 | 21 - 46 | -25 | 2 |
Relegation Round
So sánh
54Trận đấu66
64Ghi được108
54Thủng lưới51
1.19Bàn thắng mỗi trận1.64
19Giữ sạch lưới32
24Trên 2.5 bàn25
35Hiệp hai42