CFR Cluj
4 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Voluntari

CFR Cluj vs FC Voluntari

Tỷ số chung cuộc: CFR Cluj 4-0 FC Voluntari tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 31 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CFR Cluj thắng 9, hòa 1, FC Voluntari thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 8
Sân vận động
Stadionul Dr. Constantin Rădulescu, Cluj-Napoca
Trọng tài
H. Mladinovici
Phong độ
WWWDL CFR Cluj
LDWWL FC Voluntari
  1. 13' Patricio Matricardi
  2. 21' C. Braun C. Manea
  3. 28' Mário Camora
  4. 31' Ulrich Meleke
  5. 32' C. Petrila 1-0
  6. 45'+3 Naser Aliji
  7. HT1-0
  8. 46' A. Vlad D. Florea
  9. 53' Jefté Betancor · E. Yeboah 2-0
  10. 60' Yuri Matias
  11. 63' L. Fülöp L. Droppa
  12. 64' Hélder Tavares A. Nemec
  13. 64' N. Popescu Marcelo Lopes
  14. 71' V. Hammershøy-Mistrati Jefté Betancor
  15. 72' D. Bîrligea C. Petrila
  16. 72' K. Muhar N. Boateng
  17. 72' G. Merloi C. Costin
  18. 80' V. Hammershøy-Mistrati · C. Deac 3-0
  19. 84' S. Buș C. Deac
  20. 88' E. Yeboah 4-0
  21. FT4-0

Đội hình

CFR Cluj Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: D. Petrescu
  1. 1S. Scuffet
  2. 4C. Manea ▼ 21'
  3. 44Yuri Matias
  4. 3A. Burcă
  5. 45Camora
  6. 40L. Cvek
  7. 21N. Boateng ▼ 72'
  8. 17Jefté Betancor ▼ 71'
  9. 11C. Petrila ▼ 72'
  10. 15E. Yeboah
  11. 10C. Deac ▼ 84'

Dự bị 9

  1. 47C. Braun ▲ 21'
  2. 20V. Hammershøy-Mistrati ▲ 71'
  3. 30D. Bîrligea ▲ 72'
  4. 73K. Muhar ▲ 72'
  5. 99S. Buș ▲ 84'
  6. 37M. Bordeianu
  7. 33D. Kolinger
  8. 8Roger
  9. 90R. Sava
FC Voluntari Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: L. Ciobotariu
  1. 71M. Popa
  2. 3U. Meleke
  3. 5I. Armaș
  4. 34P. Matricardi
  5. 98C. Costin ▼ 72'
  6. 6L. Droppa ▼ 63'
  7. 8M. Răduț
  8. 7N. Aliji
  9. 14Marcelo Lopes ▼ 64'
  10. 11D. Florea ▼ 46'
  11. 77A. Nemec ▼ 64'

Dự bị 9

  1. 23A. Vlad ▲ 46'
  2. 80L. Fülöp ▲ 63'
  3. 18Hélder Tavares ▲ 64'
  4. 97N. Popescu ▲ 64'
  5. 10G. Merloi ▲ 72'
  6. 12V. Rîmniceanu
  7. 17D. Andrei
  8. 2C. Achim
  9. 19S. Marrone

Thống kê

02
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Farul Constanta
30 54 - 28 +26 64
3
CFR Cluj
10 11 - 14 -3 42
3
F.C. Steaua București
30 51 - 35 +16 57
4
CS Universitatea Craiova
10 15 - 14 +1 40
5
Rapid
30 40 - 26 +14 52
6
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
10 10 - 14 -4 29
7
FC U Craiova 1948
30 34 - 33 +1 40
8
Petrolul Ploiesti
30 28 - 44 -16 36
9
FC Universitatea Cluj
30 25 - 37 -12 34
10
FC Voluntari
30 28 - 32 -4 34
11
FC Botosani
30 29 - 44 -15 32
12
Chindia Targoviste
30 32 - 42 -10 32
13
AFC Hermannstadt
30 30 - 29 +1 32
14
Arges Pitesti
30 21 - 41 -20 27
15
Uta Arad
30 29 - 41 -12 27
16
CS Mioveni
30 23 - 45 -22 22
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

71Trận đấu50
103Ghi được65
57Thủng lưới59
1.45Bàn thắng mỗi trận1.3
34Giữ sạch lưới18
28Trên 2.5 bàn21
46Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu