CFR Cluj
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Voluntari

CFR Cluj vs FC Voluntari

Tỷ số chung cuộc: CFR Cluj 0-0 FC Voluntari tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 15 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CFR Cluj thắng 9, hòa 1, FC Voluntari thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 23
Sân vận động
Stadionul Dr. Constantin Rădulescu, Cluj-Napoca
Trọng tài
M. Barbu
Phong độ
WWWDL CFR Cluj
LDWWL FC Voluntari
  1. 12' A. Păun A. Gîdea
  2. 40' Gabriel Debeljuh
  3. HT0-0
  4. 52' Antoni Ivanov
  5. 63' V. Costache C. Itu
  6. 63' M. Pereira M. Rondón
  7. 68' M. Remacle A. Ilie
  8. 69' Mourad Satli
  9. 76' Ovidiu Hoban
  10. 85' A. Chipciu C. Manea
  11. 86' B. Omrani C. Deac
  12. 87' Andrei Burcă
  13. 87' Victor Rîmniceanu
  14. 89' Jefté Betancor
  15. 90' Alexandru Chipciu
  16. 90'+5 I. Balaur I. Pešić
  17. 90' V. Angelov Jefté Betancor
  18. 90' Ricardinho A. Ivanov
  19. FT0-0

Đội hình

CFR Cluj Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: E. Iordănescu
  1. 34C. Bălgrădean
  2. 55Paulo Vinícius
  3. 45M. Paulino
  4. 3A. Burcă
  5. 4C. Manea ▼ 85'
  6. 10C. Deac ▼ 86'
  7. 28O. Hoban
  8. 94C. Itu ▼ 63'
  9. 99M. Rondón ▼ 63'
  10. 22G. Debeljuh
  11. 75A. Gîdea ▼ 12'

Dự bị 9

  1. 7A. Păun ▲ 12'
  2. 18V. Costache ▲ 63'
  3. 11M. Pereira ▲ 63'
  4. 27A. Chipciu ▲ 85'
  5. 9B. Omrani ▲ 86'
  6. 15S. Ben Youssef
  7. 12G. Sandomierski
  8. 16M. Sušić
  9. 14I. Latovlevici
FC Voluntari Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Bogdan Andone
  1. 12V. Rîmniceanu
  2. 5I. Armaș
  3. 23A. Vlad
  4. 90M. Satli
  5. 2C. Achim
  6. 66L. Droppa
  7. 7I. Pešić ▼ 90'
  8. 4A. Ivanov ▼ 90'
  9. 8I. Gheorghe
  10. 21A. Ilie ▼ 68'
  11. 9Jefté Betancor ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 44M. Remacle ▲ 68'
  2. 28I. Balaur ▲ 90'
  3. 19V. Angelov ▲ 90'
  4. 24Ricardinho ▲ 90'
  5. 11Anderson
  6. 98C. Costin
  7. 88A. Stoica
  8. 14Marcelo Lopes
  9. 1Marcos Lavín

Thống kê

047
240
62%Kiểm soát bóng38%
15Dứt điểm2
8Trúng đích0
7Chệch đích2
7Phạt góc2
0Việt vị3
15Phạm lỗi26
4Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua8

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
CFR Cluj
30 42 - 15 +27 64
2
F.C. Steaua București
10 13 - 14 -1 45
3
CS Universitatea Craiova
30 33 - 14 +19 58
4
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
10 11 - 8 +3 40
5
FC Clinceni
30 30 - 26 +4 44
6
FC Botosani
10 13 - 18 -5 31
7
Arges Pitesti
30 33 - 41 -8 40
8
Chindia Targoviste
30 24 - 26 -2 39
9
FC Astra Giurgiu
30 38 - 39 -1 38
10
Uta Arad
30 26 - 36 -10 37
11
GAZ Metan Medias
30 33 - 41 -8 33
12
FC Voluntari
30 32 - 40 -8 32
13
Viitorul Constanta
30 36 - 37 -1 31
14
Dinamo Bucuresti
30 26 - 41 -15 27
15
AFC Hermannstadt
30 28 - 40 -12 26
16
Politehnica Iasi
30 29 - 64 -35 25
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

54Trận đấu42
77Ghi được44
36Thủng lưới54
1.43Bàn thắng mỗi trận1.05
30Giữ sạch lưới13
19Trên 2.5 bàn18
44Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu