FC Voluntari
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
CFR Cluj

FC Voluntari vs CFR Cluj

Tỷ số chung cuộc: FC Voluntari 0-1 CFR Cluj tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 2 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Voluntari thắng 0, hòa 1, CFR Cluj thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 29
Sân vận động
Stadionul Anghel Iordănescu, Voluntari
Trọng tài
H. Mladinovici
Phong độ
LDWWL FC Voluntari
WWWDL CFR Cluj
  1. 19' 0-1 A. Burcă · C. Deac
  2. HT0-1
  3. 46' M. Olawale A. Nemec
  4. 48' Mihai Bordeianu
  5. 62' Lukáš Droppa
  6. 67' Marcelo Lopes C. Costin
  7. 71' A. Chipciu M. Bordeianu
  8. 77' Hélder Tavares L. Droppa
  9. 79' C. Petrila A. Păun
  10. 79' M. Dugandžić G. Debeljuh
  11. 85' L. Fülöp V. Raţă
  12. 85' I. Golan I. Gheorghe
  13. 88' C. Neguț C. Deac
  14. 90'+1 Lóránd Fülöp
  15. 90'+2 Ottó Hindrich
  16. FT0-1

Đội hình

FC Voluntari Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. Ciobotariu
  1. 71M. Popa
  2. 30G. Tamaș
  3. 5I. Armaș
  4. 6M. Briceag
  5. 24Ricardinho
  6. 98C. Costin ▼ 67'
  7. 66L. Droppa ▼ 77'
  8. 22V. Raţă ▼ 85'
  9. 8I. Gheorghe ▼ 85'
  10. 77A. Nemec ▼ 46'
  11. 50C. Budescu

Dự bị 9

  1. 27M. Olawale ▲ 46'
  2. 14Marcelo Lopes ▲ 67'
  3. 18Hélder Tavares ▲ 77'
  4. 80L. Fülöp ▲ 85'
  5. 11I. Golan ▲ 85'
  6. 28V. Andreș
  7. 12V. Rîmniceanu
  8. 23A. Vlad
  9. 2C. Achim
CFR Cluj Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: D. Petrescu
  1. 89O. Hindrich
  2. 16M. Sušić
  3. 45Camora
  4. 6D. Graovac
  5. 3A. Burcă
  6. 44Yuri Matias
  7. 10C. Deac ▼ 88'
  8. 37M. Bordeianu ▼ 71'
  9. 7A. Păun ▼ 79'
  10. 21B. Adjei-Boateng
  11. 22G. Debeljuh ▼ 79'

Dự bị 9

  1. 11A. Chipciu ▲ 71'
  2. 27C. Petrila ▲ 79'
  3. 17M. Dugandžić ▲ 79'
  4. 20C. Neguț ▲ 88'
  5. 90R. Sava
  6. 5K. Dimitrov
  7. 4C. Manea
  8. 96F. Ștefan
  9. 77Roger

Thống kê

024
820
49%Kiểm soát bóng51%
2Dứt điểm9
1Trúng đích4
1Chệch đích5
4Phạt góc8
1Việt vị3
15Phạm lỗi8
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CFR Cluj
30 48 - 16 +32 76
2
F.C. Steaua București
30 54 - 28 +26 62
3
CS Universitatea Craiova
30 55 - 29 +26 54
5
Farul Constanta
30 42 - 21 +21 48
6
Arges Pitesti
10 3 - 26 -23 27
6
FC Voluntari
30 31 - 27 +4 47
7
FC Botosani
30 33 - 28 +5 46
8
Rapid
30 34 - 31 +3 40
9
Uta Arad
30 24 - 20 +4 40
10
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
30 33 - 29 +4 39
11
Chindia Targoviste
30 23 - 23 0 35
12
FC U Craiova 1948
30 31 - 35 -4 33
13
CS Mioveni
30 19 - 36 -17 29
14
Dinamo Bucuresti
30 24 - 66 -42 17
15
FC Clinceni
30 21 - 64 -43 14
16
GAZ Metan Medias
30 21 - 46 -25 2
Relegation Round

So sánh

54Trận đấu66
64Ghi được108
54Thủng lưới51
1.19Bàn thắng mỗi trận1.64
19Giữ sạch lưới32
24Trên 2.5 bàn25
35Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu