Uta Arad
2 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Oţelul

Uta Arad vs Oţelul

Tỷ số chung cuộc: Uta Arad 2-2 Oţelul tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 24 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Uta Arad thắng 2, hòa 5, Oţelul thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 2
Phong độ
LDWWW Uta Arad
DLWDL Oţelul
  1. 18' Andrézinho
  2. 21' 0-1 Andrezinho · N. Pedro
  3. 43' G. Christopoulos Ne Lopes
  4. 45' 0-2 Patrick · N. Pedro
  5. HT0-2
  6. 46' A. Pitu R. Odada
  7. 58' I. Sinani M. Coman
  8. 58' D. Taroi M. Tzionis
  9. 60' A. Balanica D. Bordun
  10. 68' Alexandru Bălănică
  11. 68' J. Papeau H. Abdallah
  12. 73' I. Sinani · A. Roman 1-2
  13. 78' A. Padula A. Dorobantu
  14. 78' Joao Paulino A. Ciobanu
  15. 78' T. Lungu N. Pedro
  16. 90'+6 Din Alomerovic
  17. 90'+6 Roman Alin
  18. 90'+6 Din Alomerovic
  19. 90' J. Papeau · D. Pospelov 2-2
  20. FT2-2

Đội hình

Uta Arad Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Adrian Mihalcea
  1. 33A. Gorcea 5.9
  2. 2A. Dorobantu ▼ 78' 6.5
  3. 15P. Ouaneh 7.3
  4. 60D. Pospelov 7.3
  5. 3D. Alomerovic 7.7
  6. 5S. Mino 7.2
  7. 16R. Odada ▼ 46' 6.3
  8. 11H. Abdallah ▼ 68' 6.3
  9. 8A. Roman 8.0
  10. 10M. Tzionis ▼ 58' 6.3
  11. 9M. Coman ▼ 58' 6.3

Dự bị 11

  1. 96A. Tordai
  2. 4A. Benga
  3. 26R. Oaida
  4. 7I. Sinani ▲ 58' 7.3
  5. 72A. Padula ▲ 78' 6.3
  6. 77J. Papeau ▲ 68' 7.7
  7. 22R. Badescu
  8. 20D. Taroi ▲ 58' 7.2
  9. 80A. Pitu ▲ 46' 6.6
  10. 21A. Tolcea
  11. 19D. Ile
Oţelul Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Stjepan Tomas
  1. 1C. Dur-Bozoanca 6.2
  2. 5H. Sylla 6.5
  3. 4Ne Lopes ▼ 43' 6.9
  4. 6P. Iacob 6.5
  5. 88Kazu 6.5
  6. 17A. Ciobanu ▼ 78' 7.3
  7. 8J. Lameira 6.3
  8. 27N. Pedro ⇢2 ▼ 78' 7.2
  9. 24D. Bordun ▼ 60' 6.5
  10. 9Patrick 7.0
  11. 10Andrezinho 7.2

Dự bị 12

  1. 13M. Contra
  2. 12D. Paharnicu
  3. 7Joao Paulino ▲ 78' 6.6
  4. 20R. Olteanu
  5. 2M. Zhelev
  6. 3G. Christopoulos ▲ 43' 6.2
  7. 39T. Lungu ▲ 78' 6.3
  8. 16D. Neicu
  9. 15D. Neicu
  10. 30M. Frunza
  11. 18D. Aftene
  12. 77A. Balanica ▲ 60' 6.5

Thống kê

127
420
58%Kiểm soát bóng42%
24Dứt điểm5
9Trúng đích3
13Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm3
11Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn0
7Phạt góc4
2Việt vị1
13Phạm lỗi22
2Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua7
435Chuyền bóng330
370Chuyền chính xác235
85%Chính xác chuyền71%
2.03Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.38

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dinamo Bucuresti
8 16 - 6 +10 17
2
Rapid
8 9 - 4 +5 15
3
Petrolul Ploiesti
8 9 - 10 -1 15
4
CS Universitatea Craiova
8 18 - 9 +9 14
5
Farul Constanta
8 10 - 8 +2 11
6
F.C. Steaua București
8 11 - 10 +1 11
7
FC Botosani
8 12 - 8 +4 10
8
CS Corvinul Hunedoara
8 8 - 6 +2 10
9
CFR Cluj
7 11 - 10 +1 10
10
Oţelul
8 9 - 9 0 10
11
Arges Pitesti
8 4 - 6 -2 10
12
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
8 4 - 8 -4 10
13
Uta Arad
8 11 - 11 0 9
14
FC Universitatea Cluj
7 9 - 13 -4 9
15
FC Voluntari
8 8 - 18 -10 8
16
Csikszereda
8 5 - 18 -13 1
Superliga (Championship Group) Superliga (Relegation Group)

So sánh

10Trận đấu10
16Ghi được13
13Thủng lưới15
1.6Bàn thắng mỗi trận1.3
3Giữ sạch lưới1
7Trên 2.5 bàn5
10Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu