Oţelul
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Uta Arad

Oţelul vs Uta Arad

Tỷ số chung cuộc: Oţelul 1-0 Uta Arad tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 17 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Oţelul thắng 3, hòa 5, Uta Arad thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Relegation Group · Vòng 5
Phong độ
DLWDL Oţelul
LDWWW Uta Arad
  1. 14' Patrick Fernandes
  2. 16' Dmytro Pospelov
  3. 19' A. Ciobanu11m 1-0
  4. 28' Marius Coman
  5. 33' A. Benga R. Odada
  6. 33' M. Tutu D. Taroi
  7. 38' Kazu
  8. HT1-0
  9. 46' Conrado Kazu
  10. 62' B. Paz Andrezinho
  11. 63' D. Bordun S. Bana
  12. 73' G. Debeljuh Patrick
  13. 78' N. Pedro A. Ciobanu
  14. 79' M. Stolnik S. Mino
  15. 79' B. Van Durmen F. Iacob
  16. 80' Gabriel Debeljuh
  17. 85' Marko Stolnik
  18. 90'+1 Hakim Abdallah
  19. 90'+5 Din Alomerovic
  20. 90'+4 Din Alomerovic
  21. FT1-0

Đội hình

Oţelul Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Laszlo Balint
  1. 1C. Dur-Bozoanca 6.9
  2. 2M. Zhelev 6.6
  3. 31D. Zivulic 7.9
  4. 6P. Iacob 7.2
  5. 88Kazu ▼ 46' 6.6
  6. 17A. Ciobanu ▼ 78' 7.9
  7. 8J. Lameira 7.9
  8. 11S. Bana ▼ 63' 6.3
  9. 7Andrezinho ▼ 62' 6.9
  10. 99Luan 7.3
  11. 9Patrick ▼ 73' 7.0

Dự bị 12

  1. 32I. Popescu
  2. 27N. Pedro ▲ 78' 6.3
  3. 97Conrado ▲ 46' 6.9
  4. 20D. Sandu
  5. 80B. Paz ▲ 62' 6.6
  6. 96G. Debeljuh ▲ 73' 6.5
  7. 4Ne Lopes
  8. 16D. Neicu
  9. 23C. Chira
  10. 14A. Rus
  11. 24D. Bordun ▲ 63' 6.3
  12. 15D. Neicu
Uta Arad Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Adrian Mihalcea
  1. 33A. Gorcea 7.2
  2. 13F. Iacob ▼ 79' 6.3
  3. 6F. Poulolo 7.2
  4. 60D. Pospelov 3.0
  5. 3D. Alomerovic 6.9
  6. 16R. Odada ▼ 33' 6.6
  7. 5S. Mino ▼ 79' 7.0
  8. 11H. Abdallah 6.5
  9. 8A. Roman 7.2
  10. 20D. Taroi ▼ 33' 6.5
  11. 9M. Coman 6.2

Dự bị 9

  1. 96A. Tordai
  2. 4A. Benga ▲ 33' 6.6
  3. 28M. Stolnik ▲ 79' 7.2
  4. 30B. Van Durmen ▲ 79' 6.7
  5. 97D. Hrezdac
  6. 17L. Mihai
  7. 98D. Ciubancan
  8. 2M. Tutu ▲ 33' 7.0
  9. 7A. Tolcea

Thống kê

028
332
63%Kiểm soát bóng37%
17Dứt điểm11
4Trúng đích3
6Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm5
7Bị chặn5
8Phạt góc3
3Việt vị2
19Phạm lỗi7
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ2
3Cứu thua3
428Chuyền bóng248
351Chuyền chính xác154
82%Chính xác chuyền62%
2.16Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.70

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CS Universitatea Craiova
30 53 - 27 +26 60
3
FC Universitatea Cluj
30 48 - 27 +21 54
4
CFR Cluj
30 49 - 40 +9 53
5
Dinamo Bucuresti
30 42 - 28 +14 52
5
Rapid
10 8 - 14 -6 34
6
Arges Pitesti
10 6 - 10 -4 32
7
F.C. Steaua București
30 48 - 40 +8 46
8
Uta Arad
30 39 - 44 -5 43
9
FC Botosani
30 37 - 29 +8 42
10
Oţelul
30 39 - 32 +7 41
11
Farul Constanta
30 39 - 37 +2 37
12
Petrolul Ploiesti
30 24 - 31 -7 32
13
Csikszereda
30 30 - 58 -28 32
14
AFC Unirea Slobozia
30 27 - 46 -19 25
15
AFC Hermannstadt
30 29 - 50 -21 23
16
Metaloglobus
30 25 - 66 -41 12
Relegation Round

So sánh

44Trận đấu47
67Ghi được64
54Thủng lưới59
1.52Bàn thắng mỗi trận1.36
14Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn22
35Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu