Oţelul vs Uta Arad
Tỷ số chung cuộc: Oţelul 2-2 Uta Arad tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 20 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Oţelul thắng 3, hòa 5, Uta Arad thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 28
- Phong độ
- DLWDL Oţelul
- LDWWW Uta Arad
- 11' 0-1 F. Poulolo · A. Roman
- 15' 0-2 F. Iacob
- 41' S. Bana 1-2
- HT1-2
- 46' ▲ Patrick ▼ C. Chira
- 53' Paul Iacob
- 54' Andrei Ciobanu
- 56' Conrado11m 2-2
- 64' ▲ M. Coman ▼ M. Tzionis
- 72' ▲ D. Bordun ▼ S. Bana
- 77' ▲ D. Hrezdac ▼ R. Odada
- 82' Denis Bordun
- 90'+2 Florent Poulolo
- 90'+3 ▲ B. Paz ▼ A. Ciobanu
- 90'+2 ▲ Kazu ▼ Andrezinho
- 90' ▲ B. Van Durmen ▼ S. Mino
- FT2-2
Đội hình
- 1C. Dur-Bozoanca 6.7
- 2M. Zhelev 6.9
- 4Ne Lopes 6.2
- 6P. Iacob 6.2
- 97Conrado ⚽ 7.2
- 23C. Chira ▼ 46' 6.2
- 8J. Lameira 7.0
- 11S. Bana ⚽ ▼ 72' 7.3
- 17A. Ciobanu ▼ 90' 7.2
- 7Andrezinho ▼ 90' 7.0
- 96G. Debeljuh 7.2
Dự bị 11
- 32I. Popescu
- 22G. Ursu
- 20D. Sandu
- 80B. Paz ▲ 90'
- 9Patrick ▲ 46' 7.5
- 88Kazu ▲ 90'
- 16D. Neicu
- 14A. Rus
- 24D. Bordun ▲ 72' 6.9
- 15D. Neicu
- 19R. Postelnicu
- 96A. Tordai 7.3
- 2M. Tutu 6.9
- 6F. Poulolo ⚽ 7.6
- 60D. Pospelov 6.3
- 3D. Alomerovic 6.6
- 5S. Mino ▼ 90' 6.3
- 16R. Odada ▼ 77' 6.3
- 13F. Iacob ⚽ 7.3
- 8A. Roman ⇢ 7.2
- 10M. Tzionis ▼ 64' 6.3
- 11H. Abdallah 6.3
Dự bị 9
- 12L. Rosu
- 4A. Benga
- 28M. Stolnik
- 30B. Van Durmen ▲ 90'
- 97D. Hrezdac ▲ 77' 6.7
- 17L. Mihai
- 15I. Ndon
- 20D. Taroi
- 9M. Coman ▲ 64' 6.2
Thống kê
02⚑5
⚑1110
56%Kiểm soát bóng44%
18Dứt điểm14
6Trúng đích6
7Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn3
5Phạt góc11
0Việt vị2
11Phạm lỗi18
2Thẻ vàng1
4Cứu thua4
377Chuyền bóng287
286Chuyền chính xác194
76%Chính xác chuyền68%
1.94Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.05
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 27 | +26 | 60 | |
| 3 | 30 | 48 - 27 | +21 | 54 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 53 | |
| 5 | 30 | 42 - 28 | +14 | 52 | |
| 5 | 10 | 8 - 14 | -6 | 34 | |
| 6 | 10 | 6 - 10 | -4 | 32 | |
| 7 | 30 | 48 - 40 | +8 | 46 | |
| 8 | 30 | 39 - 44 | -5 | 43 | |
| 9 | 30 | 37 - 29 | +8 | 42 | |
| 10 | 30 | 39 - 32 | +7 | 41 | |
| 11 | 30 | 39 - 37 | +2 | 37 | |
| 12 | 30 | 24 - 31 | -7 | 32 | |
| 13 | 30 | 30 - 58 | -28 | 32 | |
| 14 | 30 | 27 - 46 | -19 | 25 | |
| 15 | 30 | 29 - 50 | -21 | 23 | |
| 16 | 30 | 25 - 66 | -41 | 12 |
Relegation Round
So sánh
44Trận đấu47
67Ghi được64
54Thủng lưới59
1.52Bàn thắng mỗi trận1.36
14Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn22
35Hiệp hai37