Uta Arad
0 : 4
FT · Hiệp một 0:1
·
Oţelul

Uta Arad vs Oţelul

Tỷ số chung cuộc: Uta Arad 0-4 Oţelul tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 19 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Uta Arad thắng 2, hòa 5, Oţelul thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 13
Phong độ
LDWWW Uta Arad
DLWDL Oţelul
  1. 22' Joao Paulo J. Lameira
  2. 31' 0-1 N. Pedro · Joao Paulo
  3. 38' Ovidiu Popescu
  4. 44' Pedro Nuno
  5. 45' Ovidiu Popescu
  6. 45' Ovidiu Popescu
  7. HT0-1
  8. 46' D. Hrezdac A. Padula
  9. 54' Milen Zhelev
  10. 55' D. Barbu M. Tutu
  11. 55' M. Stolnik D. Alomerovic
  12. 57' D. Bordun D. Sandu
  13. 63' 0-2 Andrezinho · D. Bordun
  14. 65' F. Iacob M. Coman
  15. 73' Paul Iacob
  16. 76' 0-3 Conrado11m
  17. 80' V. Murria M. Zhelev
  18. 81' L. Mihai B. Van Durmen
  19. 81' C. Chira N. Pedro
  20. 81' Paulinho Patrick
  21. 87' 0-4 Paulinho · C. Chira
  22. 90' Cristian Chira
  23. FT0-4

Đội hình

Uta Arad Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Adrian Dumitru Mihalcea
  1. 1D. Iliev 5.9
  2. 2M. Tutu ▼ 55' 7.3
  3. 6F. Poulolo 5.3
  4. 60D. Pospelov 5.6
  5. 3D. Alomerovic ▼ 55' 6.5
  6. 23O. Popescu 5.2
  7. 30B. Van Durmen ▼ 81' 6.2
  8. 72A. Padula ▼ 46' 6.2
  9. 19V. Costache 6.3
  10. 10M. Tzionis 6.9
  11. 9M. Coman ▼ 65' 6.2

Dự bị 9

  1. 33A. Gorcea
  2. 4A. Benga
  3. 13F. Iacob ▲ 65' 6.2
  4. 17L. Mihai ▲ 81' 6.5
  5. 29L. Vlasceanu
  6. 27D. Barbu ▲ 55' 6.3
  7. 28M. Stolnik ▲ 55' 5.3
  8. 97D. Hrezdac ▲ 46' 6.3
  9. 26A. Dragos
Oţelul Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: László György Balint
  1. 1C. Dur-Bozoanca 6.9
  2. 2M. Zhelev ▼ 80' 7.2
  3. 31D. Zivulic 7.9
  4. 6P. Iacob 7.5
  5. 97Conrado 7.3
  6. 27N. Pedro ▼ 81' 7.9
  7. 8J. Lameira ▼ 22' 6.6
  8. 17A. Ciobanu 7.0
  9. 20D. Sandu ▼ 57' 7.0
  10. 9Patrick ▼ 81' 6.6
  11. 7Andrezinho 8.2

Dự bị 12

  1. 32I. Popescu
  2. 22G. Ursu
  3. 5V. Murria ▲ 80' 6.9
  4. 16D. Neicu
  5. 3J. Bonilla
  6. 23C. Chira ▲ 81' 6.6
  7. 18Joao Paulo ▲ 22' 7.5
  8. 24D. Bordun ▲ 57' 7.0
  9. 19R. Postelnicu
  10. 30M. Frunza
  11. 77Paulinho ▲ 81' 7.5
  12. 15D. Neicu

Thống kê

124
440
47%Kiểm soát bóng53%
12Dứt điểm10
1Trúng đích4
7Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm0
4Bị chặn1
4Phạt góc4
1Việt vị1
17Phạm lỗi19
2Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
361Chuyền bóng418
257Chuyền chính xác318
71%Chính xác chuyền76%
0.51Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.73

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CS Universitatea Craiova
30 53 - 27 +26 60
3
FC Universitatea Cluj
30 48 - 27 +21 54
4
CFR Cluj
30 49 - 40 +9 53
5
Dinamo Bucuresti
30 42 - 28 +14 52
5
Rapid
10 8 - 14 -6 34
6
Arges Pitesti
10 6 - 10 -4 32
7
F.C. Steaua București
30 48 - 40 +8 46
8
Uta Arad
30 39 - 44 -5 43
9
FC Botosani
30 37 - 29 +8 42
10
Oţelul
30 39 - 32 +7 41
11
Farul Constanta
30 39 - 37 +2 37
12
Petrolul Ploiesti
30 24 - 31 -7 32
13
Csikszereda
30 30 - 58 -28 32
14
AFC Unirea Slobozia
30 27 - 46 -19 25
15
AFC Hermannstadt
30 29 - 50 -21 23
16
Metaloglobus
30 25 - 66 -41 12
Relegation Round

So sánh

47Trận đấu44
64Ghi được67
59Thủng lưới54
1.36Bàn thắng mỗi trận1.52
11Giữ sạch lưới14
22Trên 2.5 bàn24
37Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu