Uta Arad
3 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Oţelul

Uta Arad vs Oţelul

Tỷ số chung cuộc: Uta Arad 3-1 Oţelul tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 25 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Uta Arad thắng 2, hòa 5, Oţelul thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Relegation Round · Vòng 6
Sân vận động
Stadionul Francisc von Neuman, Arad
Phong độ
LDWWW Uta Arad
DLWDL Oţelul
  1. 13' Juri Cisotti
  2. 35' Aly Mallé
  3. HT0-0
  4. 46' K. Luckassen João Pedro
  5. 46' C. Vulturar A. Tudorie
  6. 59' R. Pop I. Ezekiel
  7. 62' E. Omondi · K. Luckassen 1-0
  8. 63' Ș. Bodișteanu R. Tănasă
  9. 63' João Lameira A. Pop
  10. 67' R. Trif Diogo Rodrigues
  11. 75' A. Rus A. Mallé
  12. 78' K. Luckassen · E. Omondi 2-0
  13. 79' I. Neagu D. Živulić
  14. 79' A. Rušević Samuel Teles
  15. 81' R. Pop · E. Omondi 3-0
  16. 84' A. López C. Micovschi
  17. 90'+4 3-1 J. Cisotti · M. Adăscăliței
  18. FT3-1

Đội hình

Uta Arad Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Rednic
  1. 13D. Kucher 6.9
  2. 98T. Căpușă 6.9
  3. 30M. Stolnik 6.3
  4. 15I. Conté 6.5
  5. 2Diogo Rodrigues ▼ 67' 6.5
  6. 21C. Mihai 6.9
  7. 8João Pedro ▼ 46' 7.0
  8. 24E. Omondi ⇢2 8.2
  9. 11I. Ezekiel ▼ 59' 6.9
  10. 19C. Micovschi ▼ 84' 6.7
  11. 9A. Tudorie ▼ 46' 6.3

Dự bị 10

  1. 42K. Luckassen ▲ 46' 7.9
  2. 18C. Vulturar ▲ 46' 6.2
  3. 55R. Pop ▲ 59' 7.5
  4. 29R. Trif ▲ 67' 6.3
  5. 5A. López ▲ 84' 6.2
  6. 26D. Iurasciuc
  7. 20A. David
  8. 92K. Lawrence
  9. 7A. Stahl
  10. 93F. Iacob
Oţelul Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: D. Munteanu
  1. 94E. Pap 6.5
  2. 26M. Adăscăliței 6.3
  3. 15F. Yabré 6.3
  4. 6J. Cissé 6.7
  5. 28Miguel Silva 6.7
  6. 30J. Cisotti 8.6
  7. 31D. Živulić ▼ 79' 6.3
  8. 21Samuel Teles ▼ 79' 6.9
  9. 17R. Tănasă ▼ 63' 6.5
  10. 11A. Pop ▼ 63' 6.5
  11. 19A. Mallé ▼ 75' 6.9

Dự bị 12

  1. 20Ș. Bodișteanu ▲ 63' 6.6
  2. 66João Lameira ▲ 63' 6.3
  3. 14A. Rus ▲ 75' 6.0
  4. 8I. Neagu ▲ 79' 6.9
  5. 9A. Rušević ▲ 79' 6.9
  6. 2M. Zhelev
  7. 27P. Gaitán
  8. 22D. Panait
  9. 12R. Stoian
  10. 18Ș. Farcaș
  11. 23V. Jardan
  12. 24D. Bordun

Thống kê

002
720
39%Kiểm soát bóng61%
9Dứt điểm14
5Trúng đích3
3Chệch đích9
6Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn2
2Phạt góc7
5Việt vị2
10Phạm lỗi9
0Thẻ vàng2
2Cứu thua2
309Chuyền bóng459
196Chuyền chính xác364
63%Chính xác chuyền79%
1.21Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.70

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Steaua București
30 53 - 28 +25 64
3
CFR Cluj
30 54 - 29 +25 53
4
CS Universitatea Craiova
30 47 - 38 +9 49
5
Farul Constanta
30 37 - 38 -1 43
6
Rapid
10 13 - 22 -9 32
6
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
30 43 - 34 +9 43
7
FC Universitatea Cluj
30 35 - 38 -3 42
8
Uta Arad
30 36 - 43 -7 40
9
AFC Hermannstadt
30 36 - 31 +5 40
10
Petrolul Ploiesti
30 29 - 32 -3 35
11
Oţelul
30 31 - 36 -5 34
12
Politehnica Iasi
30 33 - 44 -11 33
13
FC U Craiova 1948
30 43 - 50 -7 31
14
Dinamo Bucuresti
30 22 - 41 -19 29
15
FC Voluntari
30 31 - 49 -18 28
16
FC Botosani
30 30 - 52 -22 21
Relegation Round

So sánh

47Trận đấu53
60Ghi được63
58Thủng lưới61
1.28Bàn thắng mỗi trận1.19
15Giữ sạch lưới18
24Trên 2.5 bàn19
31Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu