Uta Arad vs Oţelul
Tỷ số chung cuộc: Uta Arad 2-4 Oţelul tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 13 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Uta Arad thắng 2, hòa 5, Oţelul thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 16
- Sân vận động
- Stadionul Municipal, Sibiu
- Phong độ
- LDWWW Uta Arad
- DLWDL Oţelul
- 3' 0-1 J. Cisotti11m
- 5' 0-2 A. Pop · Miguel Silva
- 22' Juri Cisotti
- 34' 0-3 A. Pop · Ș. Bodișteanu
- HT0-3
- 46' ▲ T. Căpușă ▼ D. Dumitrașcu
- 46' ▲ H. Marku ▼ Marcelo Freitas
- 46' ▲ R. Ofosu ▼ C. Micovschi
- 54' 0-4 Samuel Teles · J. Cisotti
- 64' Ştefan Bodişteanu
- 68' ▲ V. Jardan ▼ J. Cisotti
- 68' ▲ K. Fatai ▼ A. Pop
- 71' ▲ G. Cooper ▼ A. Stahl
- 71' ▲ R. Pop ▼ A. Fábry
- 75' ▲ R. Tănasă ▼ Ș. Bodișteanu
- 83' ▲ I. Neagu ▼ Samuel Teles
- 83' ▲ M. Adăscăliței ▼ Frédéric Maciel
- 86' T. Căpușă · Diogo Rodrigues 1-4
- 89' Cristian Mihai
- 90'+5 R. Pop11m 2-4
- FT2-4
Đội hình
- 93F. Iacob 6.5
- 2Diogo Rodrigues ⇢ 6.6
- 15I. Conté 6.6
- 30M. Stolnik 6.7
- 80D. Dumitrașcu ▼ 46' 6.2
- 14Marcelo Freitas ▼ 46' 6.3
- 7A. Stahl ▼ 71' 7.2
- 21C. Mihai 7.2
- 10A. Fábry ▼ 71' 6.7
- 19C. Micovschi ▼ 46' 6.3
- 42K. Luckassen 6.2
Dự bị 9
- 98T. Căpușă ⚽ ▲ 46' 7.3
- 27H. Marku ▲ 46' 6.9
- 11R. Ofosu ▲ 46' 6.3
- 9G. Cooper ▲ 71' 6.6
- 55R. Pop ⚽ ▲ 71' 7.6
- 8C. Carp
- 13D. Kucher
- 26D. Iurasciuc
- 99A. Ekmekci
- 13C. Dur-Bozoancă 6.3
- 2M. Zhelev 6.9
- 6J. Cissé 6.3
- 25D. Lovrić 6.3
- 28Miguel Silva ⇢ 7.3
- 31D. Živulić 6.3
- 67Frédéric Maciel ▼ 83' 7.7
- 21Samuel Teles ⚽ ▼ 83' 8.5
- 30J. Cisotti ⚽ ⇢ ▼ 68' 8.2
- 20Ș. Bodișteanu ⇢ ▼ 75' 7.5
- 11A. Pop ⚽2 ▼ 68' 8.3
Dự bị 9
- 23V. Jardan ▲ 68' 6.3
- 90K. Fatai ▲ 68' 6.9
- 17R. Tănasă ▲ 75' 6.3
- 8I. Neagu ▲ 83' 6.2
- 26M. Adăscăliței ▲ 83' 6.2
- 12R. Stoian
- 14A. Rus
- 7G. Cîrjan
- 15F. Yabré
Thống kê
01⚑1
⚑520
55%Kiểm soát bóng45%
15Dứt điểm17
4Trúng đích7
8Chệch đích7
10Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn3
1Phạt góc5
1Việt vị0
11Phạm lỗi21
1Thẻ vàng2
3Cứu thua2
535Chuyền bóng425
435Chuyền chính xác320
81%Chính xác chuyền75%
1.96Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.99
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 28 | +25 | 64 | |
| 3 | 30 | 54 - 29 | +25 | 53 | |
| 4 | 30 | 47 - 38 | +9 | 49 | |
| 5 | 30 | 37 - 38 | -1 | 43 | |
| 6 | 10 | 13 - 22 | -9 | 32 | |
| 6 | 30 | 43 - 34 | +9 | 43 | |
| 7 | 30 | 35 - 38 | -3 | 42 | |
| 8 | 30 | 36 - 43 | -7 | 40 | |
| 9 | 30 | 36 - 31 | +5 | 40 | |
| 10 | 30 | 29 - 32 | -3 | 35 | |
| 11 | 30 | 31 - 36 | -5 | 34 | |
| 12 | 30 | 33 - 44 | -11 | 33 | |
| 13 | 30 | 43 - 50 | -7 | 31 | |
| 14 | 30 | 22 - 41 | -19 | 29 | |
| 15 | 30 | 31 - 49 | -18 | 28 | |
| 16 | 30 | 30 - 52 | -22 | 21 |
Relegation Round
So sánh
47Trận đấu53
60Ghi được63
58Thủng lưới61
1.28Bàn thắng mỗi trận1.19
15Giữ sạch lưới18
24Trên 2.5 bàn19
31Hiệp hai33