Uta Arad vs Oţelul
Tỷ số chung cuộc: Uta Arad 2-0 Oţelul tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 16 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Uta Arad thắng 2, hòa 5, Oţelul thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Relegation Round · Vòng 1
- Sân vận động
- Stadionul Francisc von Neuman, Arad
- Phong độ
- LDWWW Uta Arad
- DLWDL Oţelul
- 23' D. Živulićphản lưới 1-0
- 34' Martin Angha
- 45' M. Tzionis 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ S. Bourard ▼ N. Roșu
- 55' ▲ A. Rus ▼ D. Maftei
- 55' ▲ S. Plaza ▼ J. Marković
- 65' ▲ A. Burcea ▼ R. Tănasă
- 69' Diego Živulić
- 70' ▲ M. Danciu ▼ P. MPoku
- 70' ▲ E. Nsungusi ▼ M. Tzionis
- 70' ▲ E. Bicfalvi ▼ Frédéric Maciel
- 71' Eric Omondi
- 78' ▲ D. Hrezdac ▼ C. Mihai
- 89' Stiven Plaza
- 90' ▲ C. Râpă ▼ D. Dussaut
- 90' ▲ J. Rassoul ▼ E. Omondi
- FT2-0
Đội hình
- 1D. Iliev 6.9
- 94D. Dussaut ▼ 90' 7.2
- 15I. Conté 7.2
- 4A. Benga 7.5
- 29R. Trif 7.3
- 40P. M'Poku 7.2
- 21C. Mihai ▼ 78' 7.2
- 30B. Van Durmen 6.3
- 24E. Omondi ▼ 90' 6.6
- 19V. Costache 7.2
- 10M. Tzionis ⚽ ▼ 70' 7.5
Dự bị 10
- 37M. Danciu ▲ 70' 7.0
- 99E. Nsungusi ▲ 70' 6.6
- 97D. Hrezdac ▲ 78' 6.7
- 31C. Râpă ▲ 90'
- 5J. Rassoul ▲ 90'
- 17D. Zsóri
- 6F. Poulolo
- 26A. Dragoș
- 11S. Harrison
- 33A. Gorcea
- 32I. Popescu 6.3
- 27D. Maftei ▼ 55' 6.3
- 4M. Angha 6.7
- 5N. Stevanović 6.9
- 28Miguel Silva 6.2
- 66João Lameira 6.3
- 31D. Živulić 6.9
- 20N. Roșu ▼ 46' 6.5
- 7Frédéric Maciel ▼ 70' 6.7
- 59J. Marković ▼ 55' 6.9
- 17R. Tănasă ▼ 65' 6.3
Dự bị 12
- 10S. Bourard ▲ 46' 7.0
- 14A. Rus ▲ 55' 6.9
- 91S. Plaza ▲ 55' 6.3
- 11A. Burcea ▲ 65' 6.7
- 55E. Bicfalvi ▲ 70' 6.6
- 3J. Bonilla
- 22A. Bani
- 19M. Cojocaru
- 1C. Dur-Bozoancă
- 2M. Zhelev
- 97A. Hofman
- 77L. Andronache
Thống kê
01⚑4
⚑430
53%Kiểm soát bóng47%
13Dứt điểm9
3Trúng đích1
5Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn3
4Phạt góc4
3Việt vị0
8Phạm lỗi24
1Thẻ vàng3
1Cứu thua3
477Chuyền bóng413
385Chuyền chính xác334
81%Chính xác chuyền81%
1.29Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.19
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 43 - 24 | +19 | 56 | |
| 2 | 30 | 56 - 32 | +24 | 54 | |
| 3 | 30 | 45 - 28 | +17 | 52 | |
| 4 | 10 | 12 - 15 | -3 | 39 | |
| 6 | 10 | 10 - 19 | -9 | 31 | |
| 6 | 30 | 35 - 26 | +9 | 46 | |
| 8 | 30 | 34 - 40 | -6 | 41 | |
| 9 | 30 | 29 - 29 | 0 | 40 | |
| 9 | 9 | 7 - 16 | -9 | 26 | |
| 10 | 30 | 29 - 38 | -9 | 35 | |
| 11 | 30 | 28 - 35 | -7 | 34 | |
| 12 | 30 | 24 - 32 | -8 | 32 | |
| 13 | 30 | 29 - 46 | -17 | 31 | |
| 14 | 30 | 26 - 37 | -11 | 31 | |
| 15 | 30 | 28 - 47 | -19 | 26 | |
| 16 | 30 | 25 - 51 | -26 | 20 |
Relegation Round Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu45
52Ghi được50
63Thủng lưới44
1.08Bàn thắng mỗi trận1.11
14Giữ sạch lưới19
17Trên 2.5 bàn14
28Hiệp hai19