Uta Arad vs Oţelul
Tỷ số chung cuộc: Uta Arad 1-1 Oţelul tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 10 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Uta Arad thắng 2, hòa 5, Oţelul thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 5
- Sân vận động
- Stadionul Francisc von Neuman, Arad
- Phong độ
- LDWWW Uta Arad
- DLWDL Oţelul
- 5' Benjamin van Durmen
- 13' 0-1 S. Jurić · Frédéric Maciel
- 26' Cristian Mihai
- 43' Diego Živulić
- 45'+3 Răzvan Andrei Tănasă
- HT0-1
- 46' ▲ João Pedro ▼ C. Mihai
- 46' ▲ V. Đurić ▼ Frédéric Maciel
- 54' Milen Zhelev
- 64' ▲ G. Cîmpanu ▼ V. Costache
- 64' ▲ R. Tsouka ▼ C. Râpă
- 64' ▲ K. Mabea ▼ Diogo Rodrigues
- 64' ▲ Samuel Teles ▼ D. Živulić
- 65' ▲ A. Pop ▼ S. Jurić
- 65' ▲ L. Andronache ▼ R. Tănasă
- 76' ▲ N. Roșu ▼ J. Cisotti
- 81' ▲ R. Cristea ▼ A. Fábry
- 90'+2 Mihai Adascalitei
- 90'+7 João Pedro11m 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 1R. Popa 6.3
- 31C. Râpă ▼ 64' 6.6
- 15I. Conté 7.2
- 4A. Benga 6.9
- 2Diogo Rodrigues ▼ 64' 6.7
- 21C. Mihai ▼ 46' 6.3
- 30B. Van Durmen 6.3
- 10A. Fábry ▼ 81' 7.7
- 19V. Costache ▼ 64' 6.6
- 11I. Ezekiel 6.5
- 24E. Omondi 6.5
Dự bị 12
- 8João Pedro ⚽ ▲ 46' 7.9
- 77G. Cîmpanu ▲ 64' 7.3
- 25R. Tsouka ▲ 64' 7.5
- 3K. Mabea ▲ 64' 6.9
- 27R. Cristea ▲ 81' 6.7
- 20A. David
- 6F. Poulolo
- 33M. Popescu
- 29R. Trif
- 18V. Borcea
- 99A. Ekmekci
- 17L. Halaf
- 32I. Popescu 8.0
- 26M. Adăscăliței 6.9
- 6J. Cissé 7.3
- 5N. Stevanović 7.2
- 2M. Zhelev 6.9
- 30J. Cisotti ▼ 76' 6.9
- 31D. Živulić ▼ 64' 6.9
- 66João Lameira 7.5
- 7Frédéric Maciel ⇢ ▼ 46' 7.2
- 9S. Jurić ⚽ ▼ 65' 7.2
- 17R. Tănasă ▼ 65' 7.0
Dự bị 12
- 33V. Đurić ▲ 46' 6.3
- 21Samuel Teles ▲ 64' 6.7
- 11A. Pop ▲ 65' 6.5
- 77L. Andronache ▲ 65' 6.7
- 20N. Roșu ▲ 76' 6.6
- 15F. Yabré
- 97A. Hofman
- 23C. Chira
- 14A. Rus
- 8I. Neagu
- 12M. Kovaliov
- 27D. Maftei
Thống kê
02⚑10
⚑440
63%Kiểm soát bóng37%
17Dứt điểm14
7Trúng đích3
5Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm11
13Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn6
10Phạt góc4
4Việt vị1
8Phạm lỗi10
2Thẻ vàng4
1Cứu thua6
564Chuyền bóng326
458Chuyền chính xác229
81%Chính xác chuyền70%
1.06Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.22
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 43 - 24 | +19 | 56 | |
| 2 | 30 | 56 - 32 | +24 | 54 | |
| 3 | 30 | 45 - 28 | +17 | 52 | |
| 4 | 10 | 12 - 15 | -3 | 39 | |
| 6 | 10 | 10 - 19 | -9 | 31 | |
| 6 | 30 | 35 - 26 | +9 | 46 | |
| 8 | 30 | 34 - 40 | -6 | 41 | |
| 9 | 30 | 29 - 29 | 0 | 40 | |
| 9 | 9 | 7 - 16 | -9 | 26 | |
| 10 | 30 | 29 - 38 | -9 | 35 | |
| 11 | 30 | 28 - 35 | -7 | 34 | |
| 12 | 30 | 24 - 32 | -8 | 32 | |
| 13 | 30 | 29 - 46 | -17 | 31 | |
| 14 | 30 | 26 - 37 | -11 | 31 | |
| 15 | 30 | 28 - 47 | -19 | 26 | |
| 16 | 30 | 25 - 51 | -26 | 20 |
Relegation Round Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu45
52Ghi được50
63Thủng lưới44
1.08Bàn thắng mỗi trận1.11
14Giữ sạch lưới19
17Trên 2.5 bàn14
28Hiệp hai19