Oţelul
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Uta Arad

Oţelul vs Uta Arad

Tỷ số chung cuộc: Oţelul 1-1 Uta Arad tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 14 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Oţelul thắng 3, hòa 5, Uta Arad thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 20
Sân vận động
Stadionul Oţelul, Galaţi
Phong độ
DLWDL Oţelul
LDWWW Uta Arad
  1. 30' Alexandru Pop
  2. 38' 0-1 C. Mihai
  3. HT0-1
  4. 46' S. Bourard João Lameira
  5. 54' J. Cisotti · M. Adăscăliței 1-1
  6. 55' Samuel Teles M. Adăscăliței
  7. 56' D. Maftei R. Tănasă
  8. 63' A. Vuletich L. Ghezali
  9. 66' Miguel Silva J. Tomašević
  10. 72' Diego Živulić
  11. 83' J. Attah Kadiri V. Costache
  12. 88' M. Cojocaru S. Bourard
  13. 90'+5 D. Zsóri D. Hrezdac
  14. FT1-1

Đội hình

Oţelul Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: D. Munteanu
  1. 32I. Popescu 7.0
  2. 26M. Adăscăliței ▼ 55' 7.7
  3. 6J. Cissé 7.0
  4. 5N. Stevanović 6.9
  5. 22J. Tomašević ▼ 66' 6.9
  6. 30J. Cisotti 8.2
  7. 31D. Živulić 7.2
  8. 66João Lameira ▼ 46' 6.3
  9. 11A. Pop 6.5
  10. 9S. Jurić 6.9
  11. 17R. Tănasă ▼ 56' 6.9

Dự bị 12

  1. 29S. Bourard ▲ 46' 7.5
  2. 21Samuel Teles ▲ 55' 7.5
  3. 27D. Maftei ▲ 56' 6.3
  4. 28Miguel Silva ▲ 66' 6.7
  5. 19M. Cojocaru ▲ 88' 6.6
  6. 71V. Bogaciuc
  7. 4M. Angha
  8. 97A. Hofman
  9. 8I. Neagu
  10. 13C. Dur-Bozoancă
  11. 14A. Rus
  12. 33V. Đurić
Uta Arad Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: M. Rednic
  1. 22D. Iliev 6.9
  2. 31C. Râpă 6.2
  3. 6F. Poulolo 6.9
  4. 29R. Trif 6.3
  5. 3K. Mabea 7.0
  6. 14L. Ghezali ▼ 63' 5.9
  7. 97D. Hrezdac ▼ 90' 7.2
  8. 21C. Mihai 7.7
  9. 24E. Omondi 7.2
  10. 10A. Fábry 6.6
  11. 19V. Costache ▼ 83' 7.2

Dự bị 9

  1. 20A. Vuletich ▲ 63' 6.9
  2. 9J. Attah Kadiri ▲ 83' 6.3
  3. 17D. Zsóri ▲ 90'
  4. 12A. Mitrovic
  5. 8João Pedro
  6. 28Zé Pedro
  7. 27R. Cristea
  8. 26A. Dragoș
  9. 16D. Taroi

Thống kê

024
300
60%Kiểm soát bóng40%
20Dứt điểm9
3Trúng đích3
9Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm4
8Bị chặn3
4Phạt góc3
2Việt vị4
14Phạm lỗi14
2Thẻ vàng0
2Cứu thua2
471Chuyền bóng321
328Chuyền chính xác175
70%Chính xác chuyền55%
2.25Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.82

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Steaua București
30 43 - 24 +19 56
2
CFR Cluj
30 56 - 32 +24 54
3
CS Universitatea Craiova
30 45 - 28 +17 52
4
FC Universitatea Cluj
10 12 - 15 -3 39
6
Dinamo Bucuresti
10 10 - 19 -9 31
6
Rapid
30 35 - 26 +9 46
8
AFC Hermannstadt
30 34 - 40 -6 41
9
Petrolul Ploiesti
30 29 - 29 0 40
9
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
9 7 - 16 -9 26
10
Farul Constanta
30 29 - 38 -9 35
11
Uta Arad
30 28 - 35 -7 34
12
Oţelul
30 24 - 32 -8 32
13
Politehnica Iasi
30 29 - 46 -17 31
14
FC Botosani
30 26 - 37 -11 31
15
AFC Unirea Slobozia
30 28 - 47 -19 26
16
SCM Gloria Buzău
30 25 - 51 -26 20
Relegation Round Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu48
50Ghi được52
44Thủng lưới63
1.11Bàn thắng mỗi trận1.08
19Giữ sạch lưới14
14Trên 2.5 bàn17
19Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu