Oţelul vs Uta Arad
Tỷ số chung cuộc: Oţelul 1-1 Uta Arad tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 14 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Oţelul thắng 3, hòa 5, Uta Arad thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 1
- Sân vận động
- Stadionul Oţelul, Galaţi
- Phong độ
- DLWDL Oţelul
- LDWWW Uta Arad
- 45'+5 0-1 R. Pop
- HT0-1
- 46' ▲ Ș. Bodișteanu ▼ O. Ursu
- 46' ▲ G. Cîrjan ▼ K. Fatai
- 46' ▲ K. Leidsman ▼ G. Cooper
- 56' ▲ A. Stahl ▼ C. Carp
- 57' Cristian Mihai
- 60' ▲ D. Isac ▼ C. Mihai
- 62' A. Pop · Samuel Teles 1-1
- 69' Milen Zhelev
- 72' ▲ V. Jardan ▼ A. Pop
- 75' Damian Isac
- 77' ▲ R. Mustacă ▼ R. Pop
- 77' ▲ V. Postolachi ▼ A. Fábry
- 80' ▲ D. Živulić ▼ I. Neagu
- 84' Andrei Rus
- 90'+3 ▲ P. Gaitán ▼ Samuel Teles
- FT1-1
Đội hình
- 12R. Stoian 6.7
- 14A. Rus 6.2
- 15F. Yabré 6.6
- 5A. López 6.9
- 2M. Zhelev 6.7
- 21Samuel Teles ⇢ ▼ 90' 7.0
- 8I. Neagu ▼ 80' 6.9
- 30J. Cisotti 6.5
- 11A. Pop ⚽ ▼ 72' 7.6
- 90K. Fatai ▼ 46' 6.3
- 77O. Ursu ▼ 46' 6.6
Dự bị 9
- 20Ș. Bodișteanu ▲ 46' 6.6
- 7G. Cîrjan ▲ 46' 6.5
- 23V. Jardan ▲ 72' 7.0
- 31D. Živulić ▲ 80' 6.7
- 27P. Gaitán ▲ 90'
- 18Ș. Farcaș
- 55A. Păun
- 16C. Ghiocel
- 3G. Nedelea
- 93F. Iacob 7.3
- 44M. Roganović 6.6
- 4A. Benga 6.9
- 5I. Markov 6.6
- 18A. Abeid 6.6
- 21C. Mihai ▼ 60' 6.9
- 8C. Carp ▼ 56' 6.3
- 55R. Pop ⚽ ▼ 77' 6.6
- 10A. Fábry ▼ 77' 7.6
- 80D. Dumitrașcu 6.6
- 9G. Cooper ▼ 46' 6.6
Dự bị 9
- 39K. Leidsman ▲ 46' 6.3
- 7A. Stahl ▲ 56' 6.7
- 31D. Isac ▲ 60' 6.2
- 11R. Mustacă ▲ 77' 6.6
- 17V. Postolachi ▲ 77' 6.2
- 26D. Iurasciuc
- 15B. Nortey
- 99A. Ekmekci
- 13D. Kucher
Thống kê
02⚑3
⚑320
44%Kiểm soát bóng56%
12Dứt điểm9
5Trúng đích4
6Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn2
3Phạt góc3
19Phạm lỗi15
2Thẻ vàng2
3Cứu thua4
308Chuyền bóng386
188Chuyền chính xác288
61%Chính xác chuyền75%
1.64Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.57
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 28 | +25 | 64 | |
| 3 | 30 | 54 - 29 | +25 | 53 | |
| 4 | 30 | 47 - 38 | +9 | 49 | |
| 5 | 30 | 37 - 38 | -1 | 43 | |
| 6 | 10 | 13 - 22 | -9 | 32 | |
| 6 | 30 | 43 - 34 | +9 | 43 | |
| 7 | 30 | 35 - 38 | -3 | 42 | |
| 8 | 30 | 36 - 43 | -7 | 40 | |
| 9 | 30 | 36 - 31 | +5 | 40 | |
| 10 | 30 | 29 - 32 | -3 | 35 | |
| 11 | 30 | 31 - 36 | -5 | 34 | |
| 12 | 30 | 33 - 44 | -11 | 33 | |
| 13 | 30 | 43 - 50 | -7 | 31 | |
| 14 | 30 | 22 - 41 | -19 | 29 | |
| 15 | 30 | 31 - 49 | -18 | 28 | |
| 16 | 30 | 30 - 52 | -22 | 21 |
Relegation Round
So sánh
53Trận đấu47
63Ghi được60
61Thủng lưới58
1.19Bàn thắng mỗi trận1.28
18Giữ sạch lưới15
19Trên 2.5 bàn24
33Hiệp hai31