Rapid
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe

Rapid vs Sepsi OSK Sfantu Gheorghe

Tỷ số chung cuộc: Rapid 1-0 Sepsi OSK Sfantu Gheorghe tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 20 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rapid thắng 2, hòa 4, Sepsi OSK Sfantu Gheorghe thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 1
Phong độ
WDWWW Rapid
DWLLW Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
  1. -5' Andrei Borza
  2. 4' Borisav Burmaz
  3. 20' Alin Dobrosavlevici
  4. HT0-0
  5. 53' Alin Dobrosavlevici
  6. 58' O. Morutan J. Hromada
  7. 58' F. Bamgboye C. Matei
  8. 58' S. Karamoko N. Heras
  9. 58' M. Mawa D. Oberlin
  10. 60' Alex Dobre
  11. 69' O. El Sawy M. Kamara
  12. 69' J. Kodor B. Burmaz
  13. 73' Funsho Bamgboye
  14. 79' V. Daguin R. Silaghi
  15. 79' B. Otelita Gustavo Cascardo
  16. 84' Constantin Grameni
  17. 87' C. Vulturar C. Grameni
  18. 87' T. Jambor A. Borza
  19. 88' A. Pascanu 1-0
  20. FT1-0

Đội hình

Rapid Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Daniel Pancu
  1. 16M. Aioani 6.9
  2. 19R. Onea 7.3
  3. 5A. Pascanu 8.6
  4. 6L. Kramer 7.9
  5. 24A. Borza ▼ 87' 7.2
  6. 14J. Hromada ▼ 58' 6.6
  7. 8C. Grameni ▼ 87' 7.5
  8. 29A. Dobre 7.0
  9. 22V. Bubanja 7.2
  10. 7M. Kamara ▼ 69' 6.9
  11. 11B. Burmaz ▼ 69' 6.7

Dự bị 12

  1. 99B. Ungureanu
  2. 3D. Graovac
  3. 80O. Morutan ▲ 58' 6.9
  4. 4C. Ignat
  5. 21R. Salceanu
  6. 88O. El Sawy ▲ 69' 6.7
  7. 15C. Vulturar ▲ 87' 6.9
  8. 90T. Jambor ▲ 87' 6.3
  9. 27D. Hazrollaj
  10. 77J. Kodor ▲ 69' 6.9
  11. 17S. Senciuc
  12. 20A. Sucu
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ovidiu Burca
  1. 91D. Lazar 7.3
  2. 2Gustavo Cascardo ▼ 79' 6.9
  3. 82D. Virtej 6.5
  4. 21A. Dobrosavlevici 5.3
  5. 3F. Vianna 6.3
  6. 6N. I. Paun 7.3
  7. 7R. Silaghi ▼ 79' 6.9
  8. 20N. Heras ▼ 58' 6.5
  9. 10C. Matei ▼ 58' 6.9
  10. 23H. Batzula 6.6
  11. 11D. Oberlin ▼ 58' 6.3

Dự bị 11

  1. 33S. Gyenge
  2. 70F. Bamgboye ▲ 58' 6.3
  3. 4S. Karamoko ▲ 58' 6.5
  4. 17D. Andrei
  5. 19G. Ghimfus
  6. 28V. Daguin ▲ 79' 6.7
  7. 27R. Cimpean
  8. 5B. Vatajelu
  9. 14M. Mawa ▲ 58' 6.5
  10. 25B. Otelita ▲ 79' 6.2
  11. 55P. Pacurar

Thống kê

0312
221
67%Kiểm soát bóng33%
29Dứt điểm5
7Trúng đích1
9Chệch đích3
15Sút trong vòng cấm2
14Sút ngoài vòng cấm3
13Bị chặn1
12Phạt góc2
3Việt vị0
10Phạm lỗi11
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua5
556Chuyền bóng292
474Chuyền chính xác211
85%Chính xác chuyền72%
2.25Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.14

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dinamo Bucuresti
9 19 - 7 +12 20
2
Rapid
9 11 - 5 +6 18
3
CS Universitatea Craiova
9 19 - 9 +10 17
4
Petrolul Ploiesti
9 11 - 12 -1 16
5
Farul Constanta
9 14 - 10 +4 14
6
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
9 7 - 9 -2 13
7
F.C. Steaua București
9 13 - 12 +1 12
8
FC Universitatea Cluj
8 12 - 13 -1 12
9
FC Botosani
9 13 - 9 +4 11
10
Arges Pitesti
9 5 - 7 -2 11
11
CS Corvinul Hunedoara
9 8 - 7 +1 10
12
CFR Cluj
8 12 - 13 -1 10
13
Oţelul
9 9 - 12 -3 10
14
Uta Arad
9 13 - 15 -2 9
15
FC Voluntari
9 9 - 20 -11 8
16
Csikszereda
9 6 - 21 -15 1
Superliga (Championship Group) Superliga (Relegation Group)

So sánh

13Trận đấu12
15Ghi được11
8Thủng lưới13
1.15Bàn thắng mỗi trận0.92
6Giữ sạch lưới5
3Trên 2.5 bàn3
11Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu