Sepsi OSK Sfantu Gheorghe vs Rapid
Tỷ số chung cuộc: Sepsi OSK Sfantu Gheorghe 3-2 Rapid tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 10 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sepsi OSK Sfantu Gheorghe thắng 4, hòa 4, Rapid thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Championship Round · Vòng 9
- Sân vận động
- Arena Sepsi Osk, Sfantu Gheorghe
- Phong độ
- DWLLW Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
- WDWWW Rapid
- 17' 0-1 C. Petrila · Albion Rrahmani
- 21' G. Debeljuh · D. Oroian 1-1
- 39' G. Debeljuh · C. Matei 2-1
- 42' ▲ C. Săpunaru ▼ D. Grigore
- 45'+1 I. Alimi · K. Varga 3-1
- HT3-1
- 46' ▲ D. Rența ▼ D. Oroian
- 53' Ermal Krasniqi
- 60' ▲ F. Bamgboye ▼ C. Petrila
- 60' ▲ F. Hasani ▼ Albion Rrahmani
- 63' 3-2 B. Burmaz · R. Oaidă
- 66' ▲ A. Aganović ▼ C. Matei
- 78' ▲ R. Varga ▼ K. Varga
- 79' ▲ F. Ștefan ▼ S. Kallaku
- 83' ▲ J. Papeau ▼ M. Käit
- 90'+3 Marius Ștefănescu
- 90'+6 Adnan Aganović
- FT3-2
Đội hình
- 33Roland Niczuly 7.6
- 17D. Oroian ⇢ ▼ 46' 6.9
- 13D. Ciobotariu 6.9
- 82B. Ňinaj 6.6
- 20A. Dumitrescu 6.6
- 11M. Ștefănescu 7.3
- 59S. Kallaku ▼ 79' 7.2
- 21I. Alimi ⚽ 8.3
- 7K. Varga ⇢ ▼ 78' 7.7
- 10C. Matei ⇢ ▼ 66' 7.3
- 96G. Debeljuh ⚽2 8.9
Dự bị 8
- 24D. Rența ▲ 46' 6.3
- 77A. Aganović ▲ 66' 6.2
- 97R. Varga ▲ 78' 6.3
- 3F. Ștefan ▲ 79' 6.5
- 90N. Kocsis
- 9D. Sandu
- 1D. Moldovan
- 98H. Gedő
- 99B. Ungureanu 7.2
- 19R. Onea 6.3
- 21D. Grigore ▼ 42' 6.2
- 6P. Iacob 6.9
- 24A. Borza 6.6
- 26R. Oaidă ⇢ 7.7
- 4M. Käit ▼ 83' 6.3
- 27C. Petrila ⚽ ▼ 60' 7.3
- 11B. Burmaz ⚽ 7.2
- 77E. Krasniqi 6.2
- 9Albion Rrahmani ⇢ ▼ 60' 7.2
Dự bị 12
- 22C. Săpunaru ▲ 42' 6.3
- 7F. Bamgboye ▲ 60' 7.2
- 8F. Hasani ▲ 60' 6.5
- 96J. Papeau ▲ 83' 6.2
- 15I. Cristea
- 5O. Cepoi
- 91O. El Sawy
- 25X. Emmers
- 3R. Bădescu
- 80C. Cîrjan
- 47C. Braun
- 90V. Drăghia
Thống kê
01⚑7
⚑200
52%Kiểm soát bóng48%
18Dứt điểm16
8Trúng đích6
7Chệch đích6
12Sút trong vòng cấm12
6Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn4
7Phạt góc2
3Việt vị1
14Phạm lỗi8
1Thẻ vàng0
4Cứu thua5
372Chuyền bóng360
296Chuyền chính xác267
80%Chính xác chuyền74%
2.05Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.63
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 28 | +25 | 64 | |
| 3 | 30 | 54 - 29 | +25 | 53 | |
| 4 | 30 | 47 - 38 | +9 | 49 | |
| 5 | 30 | 37 - 38 | -1 | 43 | |
| 6 | 10 | 13 - 22 | -9 | 32 | |
| 6 | 30 | 43 - 34 | +9 | 43 | |
| 7 | 30 | 35 - 38 | -3 | 42 | |
| 8 | 30 | 36 - 43 | -7 | 40 | |
| 9 | 30 | 36 - 31 | +5 | 40 | |
| 10 | 30 | 29 - 32 | -3 | 35 | |
| 11 | 30 | 31 - 36 | -5 | 34 | |
| 12 | 30 | 33 - 44 | -11 | 33 | |
| 13 | 30 | 43 - 50 | -7 | 31 | |
| 14 | 30 | 22 - 41 | -19 | 29 | |
| 15 | 30 | 31 - 49 | -18 | 28 | |
| 16 | 30 | 30 - 52 | -22 | 21 |
Relegation Round
So sánh
58Trận đấu49
87Ghi được80
72Thủng lưới65
1.5Bàn thắng mỗi trận1.63
17Giữ sạch lưới16
32Trên 2.5 bàn30
49Hiệp hai42