Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Rapid

Sepsi OSK Sfantu Gheorghe vs Rapid

Tỷ số chung cuộc: Sepsi OSK Sfantu Gheorghe 2-0 Rapid tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 6 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sepsi OSK Sfantu Gheorghe thắng 4, hòa 4, Rapid thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 19
Sân vận động
Arena Sepsi Osk, Sfantu Gheorghe
Phong độ
DWLLW Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
WDWWW Rapid
  1. 34' B. Burmaz C. NJie
  2. 45'+1 Jakub Hromada
  3. HT0-0
  4. 62' X. Emmers J. Hromada
  5. 66' M. Nešković F. Ștefan
  6. 74' O. El Sawy · A. Dumitrescu 1-0
  7. 77' Alexandru Paşcanu
  8. 80' Dávid Sigér
  9. 81' B. Oteliță O. El Sawy
  10. 81' M. Coman C. Matei
  11. 81' A. Dobre A. Boupendza
  12. 82' C. Grameni T. Christensen
  13. 82' F. Hasani C. Petrila
  14. 90' S. Kallaku D. Oberlin
  15. 90'+1 S. Hajdin B. Ňinaj
  16. 90'+4 D. Haruţ11m 2-0
  17. FT2-0

Đội hình

Sepsi OSK Sfantu Gheorghe Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: V. Suciu
  1. 33Roland Niczuly 7.7
  2. 4D. Haruţ 7.7
  3. 13D. Ciobotariu 7.7
  4. 82B. Ňinaj ▼ 90' 7.5
  5. 2A. Dumitrescu 7.3
  6. 18D. Sigér 6.9
  7. 5S. Mino 7.2
  8. 7O. El Sawy ▼ 81' 7.3
  9. 10C. Matei ▼ 81' 6.5
  10. 3F. Ștefan ▼ 66' 6.7
  11. 11D. Oberlin ▼ 90' 7.2

Dự bị 9

  1. 77M. Nešković ▲ 66' 7.5
  2. 25B. Oteliță ▲ 81' 6.3
  3. 9M. Coman ▲ 81' 6.9
  4. 59S. Kallaku ▲ 90'
  5. 14S. Hajdin ▲ 90'
  6. 6R. Cîmpean
  7. 31S. Gyenge
  8. 8M. Breij
  9. 17D. Oroian
Rapid Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: M. Şumudică
  1. 16M. Aioani 6.6
  2. 23C. Manea 6.6
  3. 21C. Ignat 7.0
  4. 5A. Pașcanu 6.9
  5. 19R. Onea 6.9
  6. 17T. Christensen ▼ 82' 7.5
  7. 14J. Hromada ▼ 62' 7.2
  8. 24A. Borza 7.0
  9. 9C. N'Jie 6.7
  10. 45A. Boupendza ▼ 81' 6.7
  11. 10C. Petrila ▼ 82' 7.6

Dự bị 12

  1. 11B. Burmaz ▲ 34' 6.3
  2. 25X. Emmers ▲ 62' 6.9
  3. 29A. Dobre ▲ 81' 6.7
  4. 20C. Grameni ▲ 82' 5.5
  5. 8F. Hasani ▲ 82' 6.3
  6. 22C. Săpunaru
  7. 7C. Micovschi
  8. 55R. Pop
  9. 99B. Ungureanu
  10. 47C. Braun
  11. 28L. Gojković
  12. 36F. Blažek

Thống kê

013
220
42%Kiểm soát bóng58%
13Dứt điểm15
4Trúng đích5
6Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn4
3Phạt góc2
4Việt vị1
13Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
5Cứu thua2
384Chuyền bóng529
303Chuyền chính xác431
79%Chính xác chuyền81%
2.61Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.88

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Steaua București
30 43 - 24 +19 56
2
CFR Cluj
30 56 - 32 +24 54
3
CS Universitatea Craiova
30 45 - 28 +17 52
4
FC Universitatea Cluj
10 12 - 15 -3 39
6
Dinamo Bucuresti
10 10 - 19 -9 31
6
Rapid
30 35 - 26 +9 46
8
AFC Hermannstadt
30 34 - 40 -6 41
9
Petrolul Ploiesti
30 29 - 29 0 40
9
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
9 7 - 16 -9 26
10
Farul Constanta
30 29 - 38 -9 35
11
Uta Arad
30 28 - 35 -7 34
12
Oţelul
30 24 - 32 -8 32
13
Politehnica Iasi
30 29 - 46 -17 31
14
FC Botosani
30 26 - 37 -11 31
15
AFC Unirea Slobozia
30 28 - 47 -19 26
16
SCM Gloria Buzău
30 25 - 51 -26 20
Relegation Round Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu55
56Ghi được75
65Thủng lưới61
1.17Bàn thắng mỗi trận1.36
14Giữ sạch lưới17
24Trên 2.5 bàn25
26Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu