Rapid
3 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe

Rapid vs Sepsi OSK Sfantu Gheorghe

Tỷ số chung cuộc: Rapid 3-0 Sepsi OSK Sfantu Gheorghe tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 20 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rapid thắng 2, hòa 4, Sepsi OSK Sfantu Gheorghe thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 22
Sân vận động
Stadionul Rapid-Giulești, București
Trọng tài
H. Feșnic
Phong độ
WDWWW Rapid
DWLLW Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
  1. 5' M. Dugandžić · M. Käit 1-0
  2. 13' M. Dugandžić · A. Ioniță 2-0
  3. 19' M. Dugandžić11m 3-0
  4. 20' Cosmin Matei
  5. 28' Marko Dugandžić
  6. 40' Mario Rondon
  7. HT3-0
  8. 46' A. Dumitrescu R. Ispas
  9. 46' I. Gheorghe J. Rodríguez
  10. 46' P. Šafranko M. Rondón
  11. 61' V. Costache A. Ioniță
  12. 62' A. Achahbar C. Matei
  13. 66' K. Luckassen M. Dugandžić
  14. 81' A. Sefer Ș. Pănoiu
  15. 83' M. Bălașa N. Păun
  16. FT3-0

Đội hình

Rapid Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Mutu
  1. 31H. Moldovan
  2. 19R. Onea
  3. 22C. Săpunaru
  4. 6P. Iacob
  5. 13Júnior Morais
  6. 23A. Albu
  7. 14M. Käit
  8. 25X. Emmers
  9. 17Ș. Pănoiu ▼ 81'
  10. 45M. Dugandžić ▼ 66'
  11. 10A. Ioniță ▼ 61'

Dự bị 9

  1. 9V. Costache ▲ 61'
  2. 42K. Luckassen ▲ 66'
  3. 7A. Sefer ▲ 81'
  4. 90V. Drăghia
  5. 29G. Gheorghe
  6. 26A. Crivac
  7. 5C. Ignat
  8. 8A. Ciobanu
  9. 3F. Ștefan
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: C. Bergodi
  1. 33R. Niczuly
  2. 88R. Dimitrov
  3. 82B. Ňinaj
  4. 4M. Tamás
  5. 27R. Ispas ▼ 46'
  6. 6N. Păun ▼ 83'
  7. 5J. Rodríguez ▼ 46'
  8. 11M. Ștefănescu
  9. 13C. Matei ▼ 62'
  10. 9A. Tudorie
  11. 99M. Rondón ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 20A. Dumitrescu ▲ 46'
  2. 8I. Gheorghe ▲ 46'
  3. 18P. Šafranko ▲ 46'
  4. 10A. Achahbar ▲ 62'
  5. 44M. Bălașa ▲ 83'
  6. 24D. Rența
  7. 12R. Began
  8. 30A. Nistor
  9. 45D. Ciobotariu

Thống kê

014
620
6Dứt điểm4
2Chệch đích4
4Phạt góc6
2Việt vị3
7Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Farul Constanta
30 54 - 28 +26 64
3
CFR Cluj
10 11 - 14 -3 42
3
F.C. Steaua București
30 51 - 35 +16 57
4
CS Universitatea Craiova
10 15 - 14 +1 40
5
Rapid
30 40 - 26 +14 52
6
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
10 10 - 14 -4 29
7
FC U Craiova 1948
30 34 - 33 +1 40
8
Petrolul Ploiesti
30 28 - 44 -16 36
9
FC Universitatea Cluj
30 25 - 37 -12 34
10
FC Voluntari
30 28 - 32 -4 34
11
FC Botosani
30 29 - 44 -15 32
12
Chindia Targoviste
30 32 - 42 -10 32
13
AFC Hermannstadt
30 30 - 29 +1 32
14
Arges Pitesti
30 21 - 41 -20 27
15
Uta Arad
30 29 - 41 -12 27
16
CS Mioveni
30 23 - 45 -22 22
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

52Trận đấu57
72Ghi được93
74Thủng lưới65
1.38Bàn thắng mỗi trận1.63
15Giữ sạch lưới17
27Trên 2.5 bàn35
35Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu