Rapid
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe

Rapid vs Sepsi OSK Sfantu Gheorghe

Tỷ số chung cuộc: Rapid 0-0 Sepsi OSK Sfantu Gheorghe tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 14 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rapid thắng 2, hòa 4, Sepsi OSK Sfantu Gheorghe thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 1
Sân vận động
Superbet Arena-Giulești, București
Phong độ
WDWWW Rapid
DWLLW Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
  1. 2' Mihai Bălașa
  2. 9' Iulian Cristea
  3. 30' Bogdan Oteliță
  4. HT0-0
  5. 60' V. Damaşcan I. Gheorghe
  6. 63' M. Käit R. Oaidă
  7. 64' Nicolae Păun
  8. 67' Marius Ștefănescu
  9. 68' Marius Ștefănescu
  10. 68' Jonathan Rodriguez
  11. 68' Roland Niczuly
  12. 70' Ș. Pănoiu C. Cîrjan
  13. 70' A. Ioniță J. Papeau
  14. 79' Borja Valle A. Albu
  15. 80' I. Alimi C. Matei
  16. 81' M. Rondón P. Šafranko
  17. 86' A. Dumitrescu M. Ștefănescu
  18. 86' D. Oroian B. Oteliță
  19. 90'+5 Borja Valle
  20. FT0-0

Đội hình

Rapid Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Bergodi
  1. 31H. Moldovan 7.2
  2. 19R. Onea 7.9
  3. 22C. Săpunaru 6.6
  4. 15I. Cristea 6.9
  5. 47C. Braun 7.5
  6. 26R. Oaidă ▼ 63' 7.2
  7. 23A. Albu ▼ 79' 7.2
  8. 7F. Bamgboye 6.9
  9. 80C. Cîrjan ▼ 70' 7.2
  10. 96J. Papeau ▼ 70' 6.3
  11. 45M. Dugandžić 6.3

Dự bị 9

  1. 4M. Käit ▲ 63' 6.7
  2. 17Ș. Pănoiu ▲ 70' 6.7
  3. 10A. Ioniță ▲ 70' 6.2
  4. 11Borja Valle ▲ 79' 6.3
  5. 13Júnior Morais
  6. 25X. Emmers
  7. 18V. Costache
  8. 21D. Grigore
  9. 90V. Drăghia
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: L. Ciobotariu
  1. 33Roland Niczuly 8.2
  2. 13D. Ciobotariu 7.2
  3. 44M. Bălașa 6.7
  4. 4M. Tamás 8.5
  5. 25B. Oteliță ▼ 86' 6.9
  6. 11M. Ștefănescu ▼ 86' 6.9
  7. 5J. Rodríguez 7.2
  8. 6N. Păun 6.7
  9. 8I. Gheorghe ▼ 60' 6.3
  10. 18P. Šafranko ▼ 81' 6.9
  11. 10C. Matei ▼ 80' 6.3

Dự bị 9

  1. 9V. Damaşcan ▲ 60' 6.6
  2. 21I. Alimi ▲ 80' 7.2
  3. 99M. Rondón ▲ 81' 6.9
  4. 20A. Dumitrescu ▲ 86' 6.5
  5. 17D. Oroian ▲ 86' 6.3
  6. 1D. Moldovan
  7. 97R. Varga
  8. 59S. Kallaku
  9. 77A. Aganović

Thống kê

025
060
67%Kiểm soát bóng33%
18Dứt điểm10
7Trúng đích2
7Chệch đích8
8Sút trong vòng cấm5
10Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn0
5Phạt góc0
1Việt vị3
14Phạm lỗi17
2Thẻ vàng6
2Cứu thua5
542Chuyền bóng278
445Chuyền chính xác191
82%Chính xác chuyền69%
1.05Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.34

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Steaua București
30 53 - 28 +25 64
3
CFR Cluj
30 54 - 29 +25 53
4
CS Universitatea Craiova
30 47 - 38 +9 49
5
Farul Constanta
30 37 - 38 -1 43
6
Rapid
10 13 - 22 -9 32
6
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
30 43 - 34 +9 43
7
FC Universitatea Cluj
30 35 - 38 -3 42
8
Uta Arad
30 36 - 43 -7 40
9
AFC Hermannstadt
30 36 - 31 +5 40
10
Petrolul Ploiesti
30 29 - 32 -3 35
11
Oţelul
30 31 - 36 -5 34
12
Politehnica Iasi
30 33 - 44 -11 33
13
FC U Craiova 1948
30 43 - 50 -7 31
14
Dinamo Bucuresti
30 22 - 41 -19 29
15
FC Voluntari
30 31 - 49 -18 28
16
FC Botosani
30 30 - 52 -22 21
Relegation Round

So sánh

49Trận đấu58
80Ghi được87
65Thủng lưới72
1.63Bàn thắng mỗi trận1.5
16Giữ sạch lưới17
30Trên 2.5 bàn32
42Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu