Sepsi OSK Sfantu Gheorghe vs Rapid
Tỷ số chung cuộc: Sepsi OSK Sfantu Gheorghe 2-0 Rapid tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 10 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sepsi OSK Sfantu Gheorghe thắng 4, hòa 4, Rapid thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Championship Round · Vòng 3
- Sân vận động
- Arena Sepsi Osk, Sfantu Gheorghe
- Trọng tài
- C. Popa
- Phong độ
- DWLLW Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
- WDWWW Rapid
- 19' Marko Dugandžić
- 26' A. Tudorie · J. Rodríguez 1-0
- 36' Cosmin Matei
- HT1-0
- 51' Dragoş Grigore
- 62' ▲ J. Papeau ▼ X. Emmers
- 62' ▲ A. Sefer ▼ Ș. Pănoiu
- 63' ▲ P. Šafranko ▼ A. Tudorie
- 68' ▲ M. Ștefănescu ▼ A. Aganović
- 69' Jonathan Rodriguez
- 75' ▲ H. Ongenda ▼ A. Ioniță
- 79' ▲ M. Rondón ▼ C. Matei
- 79' ▲ E. Papa ▼ J. Rodríguez
- 84' ▲ K. Luckassen ▼ M. Käit
- 85' Antonio Sefer
- 86' M. Ștefănescu · M. Rondón 2-0
- 90'+3 Mihai Bălașa
- FT2-0
Đội hình
- 33R. Niczuly
- 88R. Dimitrov
- 44M. Bălașa
- 82B. Ňinaj
- 20A. Dumitrescu
- 5J. Rodríguez ▼ 79'
- 6N. Păun
- 77A. Aganović ▼ 68'
- 13C. Matei ▼ 79'
- 9A. Tudorie ▼ 63'
- 8I. Gheorghe
Dự bị 9
- 18P. Šafranko ▲ 63'
- 11M. Ștefănescu ▲ 68'
- 99M. Rondón ▲ 79'
- 67E. Papa ▲ 79'
- 4M. Tamás
- 27R. Ispas
- 10A. Achahbar
- 22Francisco Júnior
- 12R. Began
- 31H. Moldovan
- 19R. Onea
- 22C. Săpunaru
- 21D. Grigore
- 13Júnior Morais
- 14M. Käit ▼ 84'
- 23A. Albu
- 17Ș. Pănoiu ▼ 62'
- 25X. Emmers ▼ 62'
- 10A. Ioniță ▼ 75'
- 45M. Dugandžić
Dự bị 9
- 96J. Papeau ▲ 62'
- 7A. Sefer ▲ 62'
- 35H. Ongenda ▲ 75'
- 42K. Luckassen ▲ 84'
- 4L. Crepulja
- 5C. Ignat
- 70F. Bamgboye
- 90V. Drăghia
- 3F. Ștefan
Thống kê
03⚑7
⚑130
42%Kiểm soát bóng58%
14Dứt điểm6
10Trúng đích2
2Chệch đích3
2Bị chặn1
7Phạt góc1
2Việt vị4
8Phạm lỗi12
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua8
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 54 - 28 | +26 | 64 | |
| 3 | 10 | 11 - 14 | -3 | 42 | |
| 3 | 30 | 51 - 35 | +16 | 57 | |
| 4 | 10 | 15 - 14 | +1 | 40 | |
| 5 | 30 | 40 - 26 | +14 | 52 | |
| 6 | 10 | 10 - 14 | -4 | 29 | |
| 7 | 30 | 34 - 33 | +1 | 40 | |
| 8 | 30 | 28 - 44 | -16 | 36 | |
| 9 | 30 | 25 - 37 | -12 | 34 | |
| 10 | 30 | 28 - 32 | -4 | 34 | |
| 11 | 30 | 29 - 44 | -15 | 32 | |
| 12 | 30 | 32 - 42 | -10 | 32 | |
| 13 | 30 | 30 - 29 | +1 | 32 | |
| 14 | 30 | 21 - 41 | -20 | 27 | |
| 15 | 30 | 29 - 41 | -12 | 27 | |
| 16 | 30 | 23 - 45 | -22 | 22 |
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
57Trận đấu52
93Ghi được72
65Thủng lưới74
1.63Bàn thắng mỗi trận1.38
17Giữ sạch lưới15
35Trên 2.5 bàn27
52Hiệp hai35