Rapid
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe

Rapid vs Sepsi OSK Sfantu Gheorghe

Tỷ số chung cuộc: Rapid 0-0 Sepsi OSK Sfantu Gheorghe tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 12 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rapid thắng 2, hòa 4, Sepsi OSK Sfantu Gheorghe thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Championship Round · Vòng 8
Sân vận động
Superbet Arena-Giulești, București
Trọng tài
F. Andrei
Phong độ
WDWWW Rapid
DWLLW Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
  1. 8' Cristian Săpunaru
  2. HT0-0
  3. 46' A. Ioniță X. Emmers
  4. 68' Ș. Pănoiu A. Sefer
  5. 68' P. Šafranko A. Tudorie
  6. 71' Enriko Papa
  7. 73' Alexandru Albu
  8. 74' N. Păun E. Papa
  9. 82' J. Rodríguez Francisco Júnior
  10. 82' R. Varga M. Rondón
  11. 83' Marko Dugandžić
  12. 86' K. Luckassen M. Dugandžić
  13. FT0-0

Đội hình

Rapid Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Mutu
  1. 31H. Moldovan
  2. 19R. Onea
  3. 22C. Săpunaru
  4. 21D. Grigore
  5. 13Júnior Morais
  6. 14M. Käit
  7. 23A. Albu
  8. 7A. Sefer ▼ 68'
  9. 25X. Emmers ▼ 46'
  10. 70F. Bamgboye
  11. 45M. Dugandžić ▼ 86'

Dự bị 9

  1. 10A. Ioniță ▲ 46'
  2. 17Ș. Pănoiu ▲ 68'
  3. 42K. Luckassen ▲ 86'
  4. 3F. Ștefan
  5. 35H. Ongenda
  6. 96J. Papeau
  7. 90V. Drăghia
  8. 6P. Iacob
  9. 9V. Costache
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Bergodi
  1. 33R. Niczuly
  2. 45D. Ciobotariu
  3. 44M. Bălașa
  4. 82B. Ňinaj
  5. 27R. Ispas
  6. 67E. Papa ▼ 74'
  7. 22Francisco Júnior ▼ 82'
  8. 13C. Matei
  9. 99M. Rondón ▼ 82'
  10. 11M. Ștefănescu
  11. 9A. Tudorie ▼ 68'

Dự bị 9

  1. 18P. Šafranko ▲ 68'
  2. 6N. Păun ▲ 74'
  3. 5J. Rodríguez ▲ 82'
  4. 97R. Varga ▲ 82'
  5. 12R. Began
  6. 96P. Popa
  7. 23I. Grigore
  8. 30A. Nistor
  9. 10A. Achahbar

Thống kê

036
510
54%Kiểm soát bóng46%
11Dứt điểm7
3Trúng đích2
7Chệch đích2
1Bị chặn3
6Phạt góc5
8Phạm lỗi12
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua3

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Farul Constanta
30 54 - 28 +26 64
3
CFR Cluj
10 11 - 14 -3 42
3
F.C. Steaua București
30 51 - 35 +16 57
4
CS Universitatea Craiova
10 15 - 14 +1 40
5
Rapid
30 40 - 26 +14 52
6
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
10 10 - 14 -4 29
7
FC U Craiova 1948
30 34 - 33 +1 40
8
Petrolul Ploiesti
30 28 - 44 -16 36
9
FC Universitatea Cluj
30 25 - 37 -12 34
10
FC Voluntari
30 28 - 32 -4 34
11
FC Botosani
30 29 - 44 -15 32
12
Chindia Targoviste
30 32 - 42 -10 32
13
AFC Hermannstadt
30 30 - 29 +1 32
14
Arges Pitesti
30 21 - 41 -20 27
15
Uta Arad
30 29 - 41 -12 27
16
CS Mioveni
30 23 - 45 -22 22
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

52Trận đấu57
72Ghi được93
74Thủng lưới65
1.38Bàn thắng mỗi trận1.63
15Giữ sạch lưới17
27Trên 2.5 bàn35
35Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu