Rapid vs Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
Tỷ số chung cuộc: Rapid 2-2 Sepsi OSK Sfantu Gheorghe tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 5 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rapid thắng 2, hòa 4, Sepsi OSK Sfantu Gheorghe thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 4
- Sân vận động
- Superbet Arena-Giulești, București
- Phong độ
- WDWWW Rapid
- DWLLW Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
- 1' 0-1 K. Varga
- 3' F. Blažek 1-1
- 42' C. Petrila · F. Hasani 2-1
- HT2-1
- 52' ▲ T. Jambor ▼ B. Burmaz
- 64' ▲ J. Papeau ▼ F. Hasani
- 65' ▲ R. Oaidă ▼ P. Iacob
- 65' ▲ D. Sigér ▼ S. Mino
- 65' ▲ D. Oroian ▼ B. Oteliță
- 65' ▲ M. Coman ▼ K. Varga
- 68' 2-2 G. Debeljuh
- 76' Cristian Manea
- 76' ▲ R. Pop ▼ C. Petrila
- 76' ▲ A. Pașcanu ▼ F. Blažek
- 85' ▲ Á. Kecskés ▼ S. Kallaku
- 85' ▲ M. Breij ▼ M. Nešković
- 90'+4 Claudiu Micovschi
- 90'+2 Ákos Kecskés
- FT2-2
Đội hình
- 16M. Aioani 7.5
- 47C. Braun 6.3
- 36F. Blažek ⚽ ▼ 76' 6.9
- 21C. Ignat 6.9
- 23C. Manea 6.7
- 4M. Käit 6.7
- 10C. Petrila ⚽ ▼ 76' 6.9
- 6P. Iacob ▼ 65' 6.6
- 7C. Micovschi 7.0
- 8F. Hasani ⇢ ▼ 64' 7.2
- 11B. Burmaz ▼ 52' 6.7
Dự bị 12
- 18T. Jambor ▲ 52' 6.3
- 96J. Papeau ▲ 64' 6.3
- 26R. Oaidă ▲ 65' 6.3
- 55R. Pop ▲ 76' 6.3
- 5A. Pașcanu ▲ 76' 6.3
- 29G. Gheorghe
- 91O. El Sawy
- 99B. Ungureanu
- 3R. Bădescu
- 24A. Borza
- 9Albion Rrahmani
- 22C. Săpunaru
- 33Roland Niczuly 6.6
- 25B. Oteliță ▼ 65' 6.5
- 13D. Ciobotariu 7.2
- 82B. Ňinaj 6.6
- 3F. Ștefan 7.0
- 21I. Alimi 6.9
- 5S. Mino ▼ 65' 6.9
- 77M. Nešković ▼ 85' 6.6
- 59S. Kallaku ▼ 85' 7.6
- 7K. Varga ⚽ ▼ 65' 7.7
- 22G. Debeljuh ⚽ 8.0
Dự bị 10
- 18D. Sigér ▲ 65' 6.9
- 17D. Oroian ▲ 65' 6.9
- 9M. Coman ▲ 65' 6.2
- 4Á. Kecskés ▲ 85' 6.9
- 8M. Breij ▲ 85' 6.2
- 55N. Bardea
- 14S. Hajdin
- 1D. Moldovan
- 31S. Gyenge
- 20M. Drăghiceanu
Thống kê
02⚑2
⚑510
28%Kiểm soát bóng72%
12Dứt điểm21
4Trúng đích7
7Chệch đích8
6Sút trong vòng cấm13
6Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn6
2Phạt góc5
3Việt vị1
16Phạm lỗi13
2Thẻ vàng1
5Cứu thua2
239Chuyền bóng610
144Chuyền chính xác504
60%Chính xác chuyền83%
2.09Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.12
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 43 - 24 | +19 | 56 | |
| 2 | 30 | 56 - 32 | +24 | 54 | |
| 3 | 30 | 45 - 28 | +17 | 52 | |
| 4 | 10 | 12 - 15 | -3 | 39 | |
| 6 | 10 | 10 - 19 | -9 | 31 | |
| 6 | 30 | 35 - 26 | +9 | 46 | |
| 8 | 30 | 34 - 40 | -6 | 41 | |
| 9 | 30 | 29 - 29 | 0 | 40 | |
| 9 | 9 | 7 - 16 | -9 | 26 | |
| 10 | 30 | 29 - 38 | -9 | 35 | |
| 11 | 30 | 28 - 35 | -7 | 34 | |
| 12 | 30 | 24 - 32 | -8 | 32 | |
| 13 | 30 | 29 - 46 | -17 | 31 | |
| 14 | 30 | 26 - 37 | -11 | 31 | |
| 15 | 30 | 28 - 47 | -19 | 26 | |
| 16 | 30 | 25 - 51 | -26 | 20 |
Relegation Round Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu48
75Ghi được56
61Thủng lưới65
1.36Bàn thắng mỗi trận1.17
17Giữ sạch lưới14
25Trên 2.5 bàn24
40Hiệp hai26