Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Rapid

Sepsi OSK Sfantu Gheorghe vs Rapid

Tỷ số chung cuộc: Sepsi OSK Sfantu Gheorghe 0-0 Rapid tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 10 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sepsi OSK Sfantu Gheorghe thắng 4, hòa 4, Rapid thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 16
Sân vận động
Arena Sepsi Osk, Sfantu Gheorghe
Phong độ
DWLLW Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
WDWWW Rapid
  1. 35' Jayson Papeau
  2. HT0-0
  3. 48' Funsho Bamgboye
  4. 49' Isnik Alimi
  5. 57' M. Käit R. Oaidă
  6. 58' J. Tsoumou A. Ioniță
  7. 63' R. Varga F. Ștefan
  8. 72' C. Matei A. Aganović
  9. 73' G. Debeljuh P. Šafranko
  10. 73' C. Cîrjan A. Albu
  11. 84' O. El Sawy J. Papeau
  12. FT0-0

Đội hình

Sepsi OSK Sfantu Gheorghe Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. Ciobotariu
  1. 33Roland Niczuly 7.5
  2. 13D. Ciobotariu 6.6
  3. 44M. Bălașa 6.9
  4. 82B. Ňinaj 7.2
  5. 3F. Ștefan ▼ 63' 7.0
  6. 21I. Alimi 6.9
  7. 24D. Rența 6.6
  8. 77A. Aganović ▼ 72' 6.9
  9. 11M. Ștefănescu 7.3
  10. 8I. Gheorghe 7.2
  11. 18P. Šafranko ▼ 73' 6.7

Dự bị 9

  1. 97R. Varga ▲ 63' 6.7
  2. 10C. Matei ▲ 72' 6.7
  3. 96G. Debeljuh ▲ 73' 6.9
  4. 4Á. Kecskés
  5. 9V. Damaşcan
  6. 1D. Moldovan
  7. 25B. Oteliță
  8. 59S. Kallaku
  9. 99M. Rondón
Rapid Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Bergodi
  1. 31H. Moldovan 8.2
  2. 47C. Braun 7.2
  3. 22C. Săpunaru 7.0
  4. 6P. Iacob 7.3
  5. 24A. Borza 7.9
  6. 26R. Oaidă ▼ 57' 6.7
  7. 23A. Albu ▼ 73' 7.3
  8. 7F. Bamgboye 6.2
  9. 10A. Ioniță ▼ 58' 7.2
  10. 96J. Papeau ▼ 84' 7.3
  11. 11Borja Valle 6.6

Dự bị 9

  1. 4M. Käit ▲ 57' 6.6
  2. 13J. Tsoumou ▲ 58' 6.7
  3. 80C. Cîrjan ▲ 73' 6.5
  4. 91O. El Sawy ▲ 84' 7.3
  5. 19R. Onea
  6. 90V. Drăghia
  7. 15I. Cristea
  8. 17Ș. Pănoiu
  9. 21D. Grigore

Thống kê

016
620
42%Kiểm soát bóng58%
13Dứt điểm12
6Trúng đích3
5Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn5
6Phạt góc6
0Việt vị1
23Phạm lỗi16
1Thẻ vàng2
3Cứu thua6
332Chuyền bóng449
237Chuyền chính xác365
71%Chính xác chuyền81%
1.33Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.46

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Steaua București
30 53 - 28 +25 64
3
CFR Cluj
30 54 - 29 +25 53
4
CS Universitatea Craiova
30 47 - 38 +9 49
5
Farul Constanta
30 37 - 38 -1 43
6
Rapid
10 13 - 22 -9 32
6
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
30 43 - 34 +9 43
7
FC Universitatea Cluj
30 35 - 38 -3 42
8
Uta Arad
30 36 - 43 -7 40
9
AFC Hermannstadt
30 36 - 31 +5 40
10
Petrolul Ploiesti
30 29 - 32 -3 35
11
Oţelul
30 31 - 36 -5 34
12
Politehnica Iasi
30 33 - 44 -11 33
13
FC U Craiova 1948
30 43 - 50 -7 31
14
Dinamo Bucuresti
30 22 - 41 -19 29
15
FC Voluntari
30 31 - 49 -18 28
16
FC Botosani
30 30 - 52 -22 21
Relegation Round

So sánh

58Trận đấu49
87Ghi được80
72Thủng lưới65
1.5Bàn thắng mỗi trận1.63
17Giữ sạch lưới16
32Trên 2.5 bàn30
49Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu